Kể từ thuở sơ khai đến nay, ngôn ngữ trong bộ môn đua xe F1 luôn không ngừng thay đổi theo thời gian, nhưng vẫn có những thuật ngữ quen thuộc luôn được sử dụng xuyên suốt. Vì vậy, bài viết này sẽ tổng hợp một số khái niệm phổ biến mà bạn nên chú ý, cùng với ý nghĩa của chúng trong suốt một tuần đua F1.
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Apex | Điểm cua hẹp nhất. Đây là điểm mà mọi tay đua đều hướng tới để vào cua theo quỹ đạo tối ưu nhất. |
| Aquaplane | Hiện tượng xe bị trơn trượt khi chạy trên mặt đường ướt và xảy ra khi lốp xe bị đọng quá nhiều nước, nó khiến xe mất độ bám và tay đua không thể kiểm soát được chiếc xe dù có cố gắng xử lý thế nào. |
| Backmarker | Thuật ngữ dùng để chỉ tay đua chạy ở nhóm cuối đoàn đua, thường do chiếc xe có hiệu suất kém hơn so với phần còn lại. |
| Bottoming | Hiện tượng phổ biến ở kỷ nguyên xe F1 hiện đại khi phần sàn xe cọ sát trực tiếp với mặt đường do thiết lập xe chạy quá thấp. |
| Box | Từ ngắn gọn mà kỹ sư dùng trên radio để gọi tay đua vào pit. Xuất phát từ "Boxenstopp" trong tiếng Đức, nghĩa là dừng pit. |
| Box opposite | Chỉ đạo chiến thuật yêu cầu tay đua làm ngược lại với xe phía trước. Nếu đối thủ vào pit thì tiếp tục chạy ngoài đường đua, còn nếu họ ở lại đường đua thì lập tức vào pit. |
| CFD (Computational Fluid Dynamics) | Thuật ngữ này có nghĩa là mô phỏng động lực học chất lưu bằng máy tính. Công cụ này giúp các đội dự đoán luồng khí động học quanh xe thông qua các mô hình toán học và mô phỏng phức tạp, thường được sử dụng song song với thời gian thử nghiệm trong hầm gió – vốn bị FIA kiểm soát rất chặt chẽ. |
| Compound | Thuật ngữ chỉ loại lốp, trong đó "compound" nói đến hỗn hợp cao su cấu tạo nên lốp. Hiện tại, mỗi chặng đua có 3 loại hợp chất lốp được đánh dấu bằng màu sắc: soft (mềm) màu đỏ, medium (trung bình) màu vàng, hard (cứng) màu trắng. |
| Concorde Agreement | Là một văn bản cực kỳ quan trọng của F1, là hợp đồng giữa các đội đua, FIA và FOM quy định quyền tham dự giải, cách chia doanh thu và nhiều điều khoản cốt lõi khác. |
| Degradation (Deg) | Thuật ngữ chỉ mức độ mài mòn lốp. Độ mòn càng cao thì lốp càng nhanh xuống cấp, ảnh hưởng lớn đến hiệu suất xe. |
| Delta | Thuật ngữ chung để chỉ chênh lệch thời gian giữa hai vòng đua hoặc hai chiếc xe. Delta âm nghĩa là vòng đua nhanh hơn, delta dương là chậm hơn. |
| De-rating/De-rates | Khi hệ thống điện MGU-K của động cơ F1 cạn năng lượng, nó sẽ không còn cung cấp công suất bổ trợ như bình thường và phải "giảm công suất", chờ được sạc lại thông qua quá trình phanh. |
| Dirty air | Hiện tượng xảy ra khi một xe bám sát xe khác và chạy trong luồng khí nhiễu phía sau, làm giảm hiệu quả khí động học. Ngược lại, nếu chạy một mình không bị ảnh hưởng được gọi là "clean air" (luồng khí sạch). |
| Double stack | Thuật ngữ chỉ tình huống một đội cho cả hai tay đua vào pit trong cùng một vòng khi họ đang chạy gần nhau. Xe vào trước sẽ pit trước, xe còn lại vào ngay sau đó. Double stack thường được sử dụng khi có Safety Car (xe an toàn) xuất hiện thời gian mất trong đường pit sẽ ít hơn. |
| Downforce | Lực khí động học ép xe xuống mặt đường khi xe di chuyển về phía trước. Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng trong F1, giúp chiếc xe bám đường tốt hơn và cho phép tay đua vào cua với tốc độ rất cao. |
| DRS (Drag Reduction System) | Hệ thống cánh gió sau có thể mở ra để giảm lực cản không khí, hỗ trợ vượt xe. Tay đua được phép dùng DRS trong các khu vực quy định ở các phiên đua thử, phân hạng và trong cuộc đua khi cách xe phía trước dưới 1 giây. |
| ERS (Energy Recovery System) | Là hệ thống nạp năng lượng, hoạt động như một bộ pin trong động cơ F1, nó cho phép tay đua được phép tăng công suất khi vượt xe hoặc trong vòng chạy phân hạng. ERS được sạc lại khi tay đua dùng phanh hoặc khi tay đua chủ động chạy chậm hơn. |
| Flat spot | Xảy ra khi tay đua khóa bánh lúc phanh gấp, khiến một mảng lốp bị mòn nghiêm trọng tại một điểm. Điều này làm lốp mất hình dạng tròn vốn có và tạo ra tình trạng rung lắc mạnh và ảnh hưởng đến toàn bộ stint còn lại. |
| Graining | Thuật ngữ chỉ một vấn đề khác của lốp khi bề mặt cao su bị "tạo hạt" do chịu tải lớn. Với tay đua, cảm giác giống như đang chạy trên bi nhỏ, khiến xe mất độ bám và chậm lại cho đến khi hiện tượng này tự biến mất. |
| Ground effect | Là thuật ngữ nói về quy định của FIA về hiệu ứng khí động học được áp dụng trên các xe F1 hiện đại (tính từ 2022-2025), trong đó phần lớn lực ép xuống (downforce) được tạo ra từ sàn xe. Luồng không khí đi dưới gầm xe được tăng tốc, tạo vùng áp suất thấp giúp xe bám đường tốt hơn, đặc biệt khi vào cua. |
| Halo | Thiết bị bảo vệ buồng lái đặc trưng của F1 hiện đại. Halo là một khung kim loại cong đặt phía trên đầu tay đua, với một thanh ở giữa tầm nhìn. Được bắt buộc sử dụng từ năm 2018, Halo đã cứu mạng nhiều tay đua và ngăn chặn nhiều tai nạn nghiêm trọng. |
| HANS device (Head And Neck Support device) | Là thiết bị bảo vệ đầu và cổ được sử dụng từ năm 2003. Đây là vòng đỡ bằng sợi carbon gắn vào mũ bảo hiểm và tựa lên vai tay đua, giúp giảm đáng kể chấn thương cổ và đầu trong các tai nạn tốc độ cao, đặc biệt là chấn thương do giật cổ (whiplash). |
| Lift and coast (Lico) | Kỹ thuật tiết kiệm nhiên liệu trong khi đua. Tay đua nhả ga sớm trên đoạn thẳng, để xe trôi tự do ở tốc độ cao trước khi phanh muộn hơn bình thường để vào cua, qua đó tiết kiệm xăng mà vẫn giữ thời gian vòng đua gần tương đương. |
| Marbles | Là những vụn cao su bong ra từ lốp đã mòn trong suốt cuộc đua. Chúng rất trơn và nguy hiểm khi chạy qua vì làm xe mất độ bám. Tuy nhiên, sau khi cán đích, tay đua thường cố tình chạy qua marbles để cao su bám vào lốp, giúp tăng trọng lượng xe theo quy định kỹ thuật. |
| Overcut | Chiến thuật ngược với undercut, khi tay đua ở lại trên đường đua lâu hơn và vào pit muộn hơn đối thủ. Mục tiêu là tận dụng đường đua thông thoáng và lốp còn hoạt động tốt để chạy những vòng nhanh, qua đó vượt lên khi đối thủ đã pit xong. |
| Oversteer | Hiện tượng đuôi xe mất ổn định khi vào cua hoặc phản ứng quá nhạy với góc lái. Khi đó, phần sau xe có xu hướng "vượt" lên phía trước khiến chiếc xe bị trượt. Tay đua phải đánh lái ngược (counter-steer) để lấy lại kiểm soát. |
| Parc fermé | Quy định này có hiệu lực từ khi xe rời pit lane để chạy phân hạng, buộc các đội không được thay đổi lớn về thiết lập xe sau đó. Vi phạm điều kiện parc fermé có thể khiến tay đua bị phạt lùi vị trí xuất phát. |
| Penalty points | Điểm phạt được cộng cho tay đua khi có hành vi vi phạm trên đường đua trong các buổi chạy của một chặng F1. Nếu tích lũy 12 điểm phạt trên bằng lái FIA Super Licence trong vòng 12 tháng, tay đua sẽ bị cấm thi đấu 1 chặng. |
| Porpoising | Là một phần của hiện tượng "bottoming" (cạ gầm) đã nêu trên, hiện tượng "porpoising" xuất hiện trở lại từ khi xe ground effect được áp dụng năm 2022. Lực ép khí động kéo xe sát mặt đường, khiến gầm xe chạm đất rồi bật lên liên tục ở tốc độ cao, tạo cảm giác xóc nảy và khó kiểm soát cho tay đua. |
| Pit window | Khi kỹ sư nói pit window open, nghĩa là tay đua đã đến thời điểm thích hợp để vào pit, thường nằm trong một khoảng vài vòng. |
| Power unit | Thuật ngữ chính xác thay cho từ "engine" (động cơ). Power unit trên những chiếc xe F1 hiện nay gồm nhiều bộ phận: động cơ đốt trong (ICE), MGU-H, MGU-K, turbo, hệ thống điện tử điều khiển và pin tích trữ năng lượng. |
| Retirement | Khi tay đua không thể hoàn thành chặng đua vì bất kỳ lý do nào, họ được xem là đã bỏ cuộc và nhận kết quả DNF (Did Not Finish). |
| Target | Thuật ngữ chiến thuật chỉ thời điểm dự kiến để vào pit. Để giữ bí mật chiến lược, đội đua dùng các cụm như "target plus one", "target plus two" khi kéo dài stint thêm vòng chạy. |
| Tifosi | Tên gọi chung dành cho người hâm mộ Ferrari trên toàn thế giới. Trong tiếng Ý, "tifosi" có nghĩa là fan cuồng nhiệt – và sự đam mê của họ thì gần như không đối thủ. |
| Undercut | Trái ngược với "overcut", chiến thuật này sẽ đưa tay đua vào pit sớm hơn đối thủ phía trước, tận dụng lốp mới để chạy nhanh và vượt lên sau lượt pit của đối thủ. |
| Understeer | Trạng thái xe bị thiếu lái, không chịu vào cua đủ nhiều và trượt rộng ra ngoài "apex" (điểm cua hẹp nhất) dù tay đua đã đánh lái. |
| Upgrade | Thuật ngữ ám chỉ các bộ phận nâng cấp mới được mang tới một chặng đua, với mục tiêu cải thiện hiệu suất và tốc độ của chiếc xe. |
