Có một điều ít khi được nhìn thấy, đó là phía sau một chiếc xe F1 luôn có cả một hệ thống kỹ sư vận hành song song từ garage đến nhà máy, cùng theo dõi dòng dữ liệu theo thời gian thực. Trong đó, các chuyên gia khí động học đóng vai trò then chốt. Họ liên tục đối chiếu và đánh giá để đảm bảo chiếc xe đang vận hành đúng với đặc tính đã được mô phỏng.

Hệ thống đo áp suất bề mặt

Khi một chiếc xe F1 vận hành trên đường đua, các kỹ sư cần theo dõi một lượng lớn dữ liệu và tham số, được thu thập thông qua hàng loạt cảm biến và thiết bị đo lường khác nhau. Một trong những công cụ quan trọng mà các chuyên gia khí động học sử dụng để giám sát luồng không khí xung quanh xe là hệ thống đo áp suất bề mặt (pressure tapping).

Các cảm biến đo áp suất bề mặt được đặt trong những lỗ nhỏ và bố trí trên các bề mặt khí động học của xe.
Các cảm biến đo áp suất bề mặt được đặt trong những lỗ nhỏ và bố trí trên các bề mặt khí động học của xe. (Driver 61)

Các điểm đo áp suất bề mặt (pressure tapping) này là những lỗ nhỏ được bố trí trên các bề mặt khí động học của xe, kết nối với cảm biến áp suất thông qua các ống dẫn linh hoạt. Khi dòng không khí đi qua, áp suất tĩnh tại từng vị trí sẽ được ghi nhận và truyền về hệ thống để phục vụ phân tích.

Các điểm đo áp suất thường được bố trí tại những khu vực có độ chênh lệch áp suất (pressure gradient) lớn và các vùng hút, nơi dòng khí có xu hướng tách khỏi bề mặt, dựa trên kết quả phân tích CFD và thử nghiệm trong hầm gió.

Chẳng hạn, ở khu vực gầm xe, các điểm đo thường tập trung quanh vùng hút lớn ở phía sau mép trước của sàn xe và trong vùng phục hồi áp suất của bộ khuếch tán (diffuser). Cả cánh trước lẫn cánh sau cũng được trang bị các điểm đo tương tự nhằm theo dõi độ ổn định khí động học xuyên suốt vòng đua.

Các dữ liệu trên xe F1 được thu thập xuyên suốt vòng đua.
Các dữ liệu trên xe F1 được thu thập xuyên suốt vòng đua. (BBC )

Để hỗ trợ chẩn đoán các vấn đề phát sinh khi xe chạy trên đường đua, dữ liệu áp suất thường được hiển thị dưới dạng đồ thị theo thời gian thực, tạo nên các tín hiệu dao động liên tục. Mọi sự suy giảm downforce có thể được nhận diện nhanh chóng, và khi đó, nhiệm vụ của kỹ sư là truy vết và xác định nguyên nhân gốc rễ.

Giàn đo khí động học (aerodynamic rakes)

Trong các buổi đua thử, các đội F1 đôi khi lắp giàn đo khí động học lên xe để thu thập thêm dữ liệu về cách luồng không khí di chuyển. Nếu như các điểm đo áp suất (tappings) phản ánh dòng khí sát bề mặt, thì giàn đo khí động học (aerodynamic rakes) cho phép phân tích dòng khí bên ngoài thân xe, yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất tổng thể.

Tay đua Oscar Piastri của McLaren đang lái chiếc xe được gắn giàn đo khí động học ở phía trước.
Tay đua Oscar Piastri của McLaren đang lái chiếc xe được gắn giàn đo khí động học ở phía trước. (Raceteq)

Về hình dạng, các giàn đo này trông như một cụm ăng-ten, gồm khung kim loại gắn nhiều ống pitot để ghi nhận áp suất toàn phần tại các điểm xác định. Từ dữ liệu này, các kỹ sư có thể xác định những vùng tổn thất năng lượng trong dòng khí. Chúng thường được gắn với vùng nhiễu loạn phía sau (wake) hoặc các cấu trúc xoáy phát sinh từ các bộ phận phía trước.

Sau khi được xử lý, dữ liệu sẽ được chuyển thành các bản đồ đường đồng mức (contour), thể hiện cách các cấu trúc dòng khí hình thành, phát triển và tương tác trong suốt một vòng chạy, qua nhiều điều kiện khác nhau từ góc cua đến đoạn thẳng.

Một chiếc xe của đội Red Bull đang được gắn giàn đo khí động học.
Một chiếc xe của đội Red Bull đang được gắn giàn đo khí động học. (The Drive)

Giàn đo khí động học thường được sử dụng để đánh giá sự thay đổi của luồng khí khi xe có điều chỉnh về cấu hình, từ những thay đổi nhỏ như góc cánh phụ (flap) của cánh trước cho đến các gói nâng cấp lớn.

Sơn hiển thị dòng chảy (flow-vis paint)

Một phương pháp trực quan hóa đơn giản hơn về mặt công nghệ nhưng vẫn mang lại giá trị phân tích cao là sử dụng sơn hiển thị dòng chảy (flow-vis). Loại sơn này gồm bột huỳnh quang phát sáng dưới tia cực tím (UV), được hòa trong một lớp dầu nhẹ và được phủ lên các khu vực khí động học trọng yếu.

McLaren sử dụng lớp sơn hiển thị dòng chảy trong quá trình thử nghiệm xe.
McLaren sử dụng lớp sơn hiển thị dòng chảy trong quá trình thử nghiệm xe. (Getty Images)

Flow-vis thường được sử dụng trên các bộ phận như cánh trước, cánh sau và bộ khuếch tán (diffuser) – những khu vực mà độ ổn định của dòng khí là yếu tố then chốt. Khi lớp sơn khô, các vệt sơn do không khí để lại sẽ thể hiện rõ đặc tính của dòng chảy, bao gồm vùng có dòng chảy tầng (laminar flow), vùng có dòng chảy rối (turbulent flow), và quan trọng hơn là những vị trí dòng khí bị tách khỏi bề mặt (flow separation). Ngoài ra, cách sơn lan trên bề mặt cũng giúp hình dung đường đi của dòng khí khi di chuyển về phía sau.

Dù là một công cụ tương đối đơn giản, sơn hiển thị dòng chảy (flow-vis) vẫn có những hạn chế nhất định: lớp sơn khô rất nhanh, nên chỉ có thể được phủ lên xe vài giây trước khi rời garage ra pit lane. Bên cạnh đó, tính chất dễ lan của nó cũng khiến quá trình sử dụng khá "lộn xộn", khi sơn có thể bám vào hầu hết các khe hở trên thân xe.

Flow-vis thường được sử dụng trên các bộ phận như cánh trước, cánh sau và bộ khuếch tán.
Flow-vis thường được sử dụng trên các bộ phận như cánh trước, cánh sau và bộ khuếch tán. (Sport Auto)

Dữ liệu nhiệt độ

Bên cạnh khí động học bên ngoài, luồng không khí bên trong xe cũng được bộ phận khí động học theo dõi nhằm đánh giá hiệu quả làm mát cho phanh và động cơ. Để hệ thống phanh chịu được tải nhiệt trong suốt chặng đua, chúng cần được làm mát đầy đủ nhằm hạn chế hiện tượng oxy hóa, vốn sẽ khiến vật liệu bị suy giảm nhanh hơn khi nhiệt độ vượt quá ngưỡng cho phép. Tương tự, động cơ cũng phải được duy trì trong một khoảng nhiệt độ tối ưu (optimal temperature window) để đảm bảo hiệu suất vận hành cao nhất.

Diễn giải dữ liệu

Với khối lượng dữ liệu khổng lồ được truyền về theo thời gian thực từ chiếc xe, cùng yêu cầu phải đưa ra quyết định gần như tức thì, việc trực quan hóa và diễn giải các dữ liệu thô trở nên tối quan trọng.

Đội ngũ kỹ thuật phải xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ được truyền về theo thời gian thực từ chiếc xe.
Đội ngũ kỹ thuật phải xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ được truyền về theo thời gian thực từ chiếc xe. (PlanetF1)

Như đã đề cập, một trong những phương pháp phổ biến là sử dụng đồ thị dạng đường (line plot), liên tục mở rộng theo trục thời gian khi dữ liệu mới được cập nhật. Đối với các điểm đo áp suất, các đường tín hiệu này thường dao động liên tục do chiếc xe thay đổi góc quay ngang (yaw) và góc chúi / ngẩng (pitch) khi di chuyển trên đường đua.

Việc chồng dữ liệu với các vòng chạy trước giúp phát hiện những thay đổi bất thường. Những đường tín hiệu "phẳng" có thể cho thấy đường ống đo bị tắc hoặc dòng khí đã rơi vào trạng thái thất tốc (stall) ổn định (trong đó, trường hợp đầu tiên vẫn là kịch bản dễ chấp nhận hơn). Với các tham số ổn định hơn, như nhiệt độ dầu động cơ, hiển thị dạng số có thể phù hợp hơn khi giá trị chỉ biến thiên nhẹ theo thời gian.

Các dữ liệu thu thập được là căn cứ quan trọng để tinh chỉnh và phát triển xe cho những chặng đua sau.
Các dữ liệu thu thập được là căn cứ quan trọng để tinh chỉnh và phát triển xe cho những chặng đua sau. (Red Bull)

Khi phiên chạy kết thúc và áp lực ra quyết định tức thời không còn, dữ liệu sẽ được xử lý sâu hơn. Thông thường, các bộ phận khí động học sử dụng phần mềm nội bộ để phân tích dữ liệu thô. Áp suất tĩnh đo được trên toàn bộ xe có thể được nội suy trên bề mặt để tính toán lực khí động học và xây dựng bản đồ áp suất. Dữ liệu cũng có thể được phân tách theo từng điều kiện vận hành (như đoạn thẳng hoặc vào cua) dựa trên đặc tính dòng khí tới và trạng thái của xe, từ đó phục vụ phân tích chi tiết hơn.

Phân tích chuyên sâu

Mọi dữ liệu thu thập được trong suốt chặng đua sau đó sẽ được đưa ngược trở lại vào quy trình phát triển khí động học. Dữ liệu áp suất thường được ghi nhận tại cùng các vị trí trên xe như trên mô hình hầm gió, nhằm cho phép so sánh trực tiếp giữa hai môi trường.

Các đội sẽ thu thập tối đa các dữ liệu và phân tích nhằm cải thiện hiệu suất của xe đua.
Các đội sẽ thu thập tối đa các dữ liệu và phân tích nhằm cải thiện hiệu suất của xe đua. (Catapult)

Dữ liệu CFD cũng được trích xuất theo đúng các tọa độ điểm đo này để hoàn thiện vòng lặp đối chiếu giữa ba nguồn dữ liệu. Thậm chí, các giàn đo khí động học dạng thu nhỏ cũng được sử dụng trong hầm gió, giúp so sánh với dữ liệu thực tế trên đường đua trong điều kiện có xét đến hiệu ứng cản trở tương đương. Những bài kiểm chứng này đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện độ chính xác của các công cụ mô phỏng, qua đó nâng cao hiệu quả của các gói nâng cấp trong tương lai.

Dù mỗi phiên chạy trong tuần đua chỉ diễn ra trong vài giờ, lượng dữ liệu thu thập được sẽ tiếp tục được phân tích và mổ xẻ ngay từ khi chúng rời khỏi chiếc xe, kéo dài trong nhiều ngày, thậm chí nhiều tuần sau đó, nhằm giúp các đội đua hiểu rõ hơn và tối ưu chiếc xe cho những chặng tiếp theo.