Max Verstappen đã duy trì hy vọng cạnh tranh danh hiệu Công thức 1 bằng chiến thắng tại Grand Prix Las Vegas, sau khi tận dụng triệt để khoảnh khắc Lando Norris bị chệch bánh ngay lúc xuất phát.
Pha đề pa đầy tốc độ của Verstappen đã buộc Norris phải phòng thủ một cách quyết liệt ngay tại khúc cua đầu tiên, nhưng tay đua người Anh đã tự hãm phanh quá đà trong đoạn chạy ngắn đến Turn 1, làm dập tắt mọi lợi thế đã có. Đương kim vô địch đã vượt lên dẫn trước, trong khi Norris mất thêm vị trí vào tay George Russell - người cũng đã nhanh chóng vượt qua Carlos Sainz ngay sau vạch xuất phát.
Mặc dù Russell đã gây áp lực lên Verstappen trong những vòng đua đầu tiên, tay đua của Red Bull đã vượt qua được sóng gió và thiết lập lại khoảng cách an toàn để giữ cho chiếc Mercedes nằm ngoài phạm vi DRS. Nhờ đó, Russell bắt đầu tụt lại phía sau, tạo cơ hội cho Norris cải thiện vị trí của mình.
Tuy nhiên, chiến thuật undercut (vào pit sớm) của Russell để chuyển sang lốp cứng đã khiến mọi nỗ lực tấn công của Norris phải chờ đến sau loạt dừng pit, đồng thời cũng mang lại cho tay đua Mercedes cơ hội rút ngắn khoảng cách với Verstappen một khi vòng pitstop hoàn tất.
Sau lượt dừng pit, Max Verstappen trở lại đường đua và chỉ nhỉnh hơn Russell một chút. Với bộ lốp mới hơn, anh đã dễ dàng bứt tốc bỏ xa đối thủ. Điều này một lần nữa đưa Russell vào tầm kiểm soát của Norris - người đã dễ dàng vượt qua đối thủ tại Turn 14 ở vòng 34. Russell - lúc đó đứng thứ ba, đã thừa nhận rằng anh không muốn mạo hiểm và để mất vị trí podium.
Norris được yêu cầu truy đuổi Verstappen, nhưng tay đua người Hà Lan đã được thông báo về thách thức mới từ tay đua nhà McLaren và bắt đầu thực hiện một loạt các vòng fastest lap (vòng chạy nhanh nhất). Điều này đảm bảo rằng Norris có rất ít cơ hội giành lại vị trí dẫn đầu, và kết quả đã được định đoạt khi tốc độ của Norris giảm mạnh vào giai đoạn cuối cuộc đua.
Việc phải tiết kiệm nhiên liệu vào cuối cuộc đua đã khiến Norris mất khoảng 14 giây trong bốn vòng cuối cùng, mặc dù lợi thế của anh so với Russell vẫn đủ để giữ vị trí thứ hai khi cán đích. Russell đã gặp phải những vấn đề về tay lái tương tự như ở vòng phân hạng, nhưng nhờ sự bảo vệ từ Kimi Antonelli (người đã chạy với lốp cũ trong thời gian dài) mà tay đua người Anh không phải đối mặt với bất kỳ mối đe dọa nào khác cho vị trí podium của mình.
Sau khi xuất phát ở vị trí thứ 17, Antonelli đã hoàn thành 48 vòng với lốp cứng khi anh vào pit sớm để thay thế bộ lốp mềm đã sử dụng lúc xuất phát, nhưng tay đua người Ý đã rơi từ vị trí thứ tư xuống thứ năm do phải chịu án phạt 5 giây do lỗi xuất phát sớm (jumping start) - một cử động vi phạm gần như không thể nhận ra trên vạch xuất phát.
Oscar Piastri nhờ đó vươn lên vị trí thứ tư - giảm thiểu đáng kể thiệt hại trên bảng xếp hạng, mặc dù hiện tại anh vẫn kém Norris 30 điểm. Piastri đã thành công giữ chân Charles Leclerc trong khi đang chiến đấu phía sau Antonelli.
Carlos Sainz giành vị trí thứ bảy - bỏ xa Isack Hadjar hơn 10 giây. Cả hai tay đua đã cụ thể hóa màn trình diễn phân hạng ấn tượng bằng những điểm số quý giá, trong khi đó Nico Hulkenberg và Lewis Hamilton hoàn thành top 10. Hamilton đã leo từ vị trí 19 lúc xuất phát, sau khi sống sót qua pha va chạm với Alex Albon ở vòng đua thứ 13.
| Thứ hạng | Tay đua | Đội đua | Thời gian | Điểm số |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Max Verstappen | Red Bull | 1:21'08.429 | 25 |
| 2 | Lando Norris | McLaren | 1:21'29.170 (+20.741) | 18 |
| 3 | George Russell | Mercedes | 1:21'31.975 (+23.546) | 15 |
| 4 | Oscar Piastri | McLaren | 1:21'36.079 (+27.650) | 12 |
| 5 | Kimi Antonelli | Mercedes | 1:21'38.917 (+30.488) | 10 |
| 6 | Charles Leclerc | Ferrari | 1:21'39.107 (+30.678) | 8 |
| 7 | Carlos Sainz | Williams | 1:21'43.353 (+34.924) | 6 |
| 8 | Isack Hadjar | Racing Bulls | 1:21'53.686 (+45.257) | 4 |
| 9 | Nico Hulkenberg | Sauber | 1:21'59.563 (+51.134) | 2 |
| 10 | Lewis Hamilton | Ferrari | 1:22'07.798 (+59.369) | 1 |
| 11 | Esteban Ocon | Haas | 1:22'09.064 (+1'00.635) | 0 |
| 12 | Oliver Bearman | Haas | 1:22'18.978 (+1'10.549) | 0 |
| 13 | Fernando Alonso | Aston Martin | 1:22'33.737 (+1'25.308) | 0 |
| 14 | Yuki Tsunoda | Red Bull | 1:22'35.403 (+1'26.974) | 0 |
| 15 | Pierre Gasly | Alpine | 1:22'40.131 (+1'31.702) | 0 |
| 16 | Liam Lawson | Racing Bulls | 1:21'11.720 (+1 vòng) | 0 |
| 17 | Franco Colapinto | Alpine | 1:21'18.888 (+1 vòng) | 0 |
| DNF | Alex Albon | Williams | 59'28.001 (+15 vòng) | 0 |
| DNF | Gabriel Bortoleto | Sauber | 4'52.053 (+48 vòng) | 0 |
| DNF | Lance Stroll | Aston Martin | 0 |
