Formula 1 thường được biết đến với những chiếc xe lao đi ở tốc độ hàng trăm km/h, nhưng để một chặng đua có thể diễn ra đúng giờ, một cuộc đua khác đã bắt đầu từ nhiều ngày trước đó. Xe đua, động cơ, lốp, nhiên liệu, phụ tùng, thiết bị garage, hệ thống truyền hình, khu vực hospitality và vô số vật tư khác phải được đưa từ trường đua này sang trường đua tiếp theo với độ chính xác gần như tuyệt đối về thời gian.
Trong mùa giải 2026, bài toán ấy càng trở nên phức tạp. F1 bước vào kỷ nguyên kỹ thuật mới với hệ thống động lực hybrid thế hệ mới và nhiên liệu bền vững tiên tiến, trong khi lịch thi đấu tiếp tục trải rộng trên nhiều châu lục.
Sau khi Bahrain và Saudi Arabia phải hủy bỏ các chặng đua vào tháng Tư, lịch thi đấu được điều chỉnh và Malaysia được bổ sung vào tháng 10 với tên gọi "Grand Prix Bahrain tại Malaysia", đưa mùa giải hiện tại xuống còn 23 chặng. Dù lịch đã thay đổi so với kế hoạch ban đầu, bản chất của bài toán logistics không thay đổi: hàng nghìn tấn thiết bị vẫn phải di chuyển liên tục giữa các khu vực trên thế giới, nhưng với áp lực ngày càng lớn về việc giảm lượng phát thải đi kèm.
Đó là lý do logistics không còn được đánh giá đơn thuần bằng tốc độ và chi phí. Khi F1 đặt mục tiêu đạt phát thải carbon ròng bằng 0 vào năm 2030, mỗi hành trình vận chuyển cũng trở thành một biến số trong bài toán phát triển bền vững. F1 đã triển khai đồng thời nhiều giải pháp từ nhiên liệu sinh học cho xe tải, nhiên liệu hàng không bền vững cho vận tải đường không, tối ưu hóa lịch thi đấu và tuyến đường, cho tới việc đưa đường sắt vào mạng lưới vận chuyển lần đầu tiên trong mùa giải 2026.
Logistics F1 và bài toán phát thải ròng bằng 0
Đối với Formula 1 hiện đại, logistics không còn được đánh giá đơn thuần bằng tốc độ, chi phí hay khả năng đưa hàng hóa đến đúng địa điểm. Khi F1 hướng tới mục tiêu phát thải carbon ròng bằng 0 vào năm 2030, mỗi chặng vận chuyển cũng trở thành một phần của bài toán về biến đổi khí hậu - từ lượng nhiên liệu tiêu thụ, quãng đường di chuyển cho tới phương thức vận tải được lựa chọn. Theo báo cáo mới nhất của F1, tỉ lệ phát thải từ logistics năm 2025 đã giảm 21% so với năm 2024 và 29% so với mốc năm 2018, tương đương gần 20.000 tấn CO₂e được cắt giảm.
Một trong những bước thử nghiệm quan trọng nhất được triển khai từ mùa giải 2023, khi DHL đưa 18 xe tải sử dụng HVO100 (Hydrotreated Vegetable Oil 100 - dầu thực vật được xử lý bằng hydro) vào phục vụ chín chặng đua tại châu Âu. HVO100 là một loại diesel tái tạo có đặc tính drop-in (có thể sử dụng trực tiếp trên phương tiện tương thích mà không cần thay đổi lớn đối với động cơ hoặc hệ thống nhiên liệu), đồng thời đáp ứng tiêu chuẩn EN 15940 dành cho diesel paraffinic (nhiên liệu diesel có thành phần paraffin).
Trong chín chặng đua châu Âu, 18 xe tải này đã di chuyển hơn 10.600 km, vận chuyển trung bình khoảng 300 tấn hàng hóa cho mỗi chặng. Formula 1 cho biết lượng phát thải đã giảm trung bình 83% so với xe tải sử dụng nhiên liệu truyền thống. Các phương tiện vẫn duy trì khả năng về tải trọng và quãng đường tương đương với xe diesel, đồng thời được trang bị GPS để theo dõi mức tiêu thụ nhiên liệu và hỗ trợ tối ưu hóa tuyến đường. Con số 83% được xác minh thông qua một tổ chức chứng nhận tự nguyện được Liên minh châu Âu phê duyệt, sử dụng phương pháp phù hợp với Chỉ thị RED II về sử dụng nguồn năng lượng tái tạo.
Điểm quan trọng của HVO100 nằm ở khả năng đưa một giải pháp giảm phát thải vào hệ thống đang hoạt động mà không phải chờ thay thế toàn bộ đội xe. Với một mạng lưới phải liên tục xử lý hàng hóa có tải trọng lớn và thời gian quay vòng ngắn, đây là cách tiếp cận thực tế hơn nhiều so với việc chỉ dựa vào một thế hệ phương tiện hoàn toàn mới. Thành công của chương trình cũng giúp DHL mở rộng đội xe này lên 37 chiếc trong mùa giải 2024, biến thử nghiệm ban đầu thành một giải pháp được sử dụng ở quy mô lớn hơn.
Sau đường bộ, hàng không trở thành mắt xích tiếp theo cần giảm phát thải. DHL đã đưa Boeing 777 vào mạng lưới vận chuyển F1, giúp giảm khoảng 17% phát thải khí nhà kính so với máy bay thế hệ cũ. Đến năm 2024, Formula 1 cùng DHL và Qatar Airways tiếp tục đầu tư vào SAF (Sustainable Aviation Fuel - nhiên liệu hàng không bền vững) cho chương trình vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không.
F1 ước tính SAF có thể giảm khoảng 80% phát thải liên quan trên mỗi chuyến bay so với nhiên liệu hàng không thông thường, xét trên toàn bộ vòng đời nhiên liệu. Tổng đầu tư SAF của chương trình năm 2024 giúp giảm hơn 8.000 tấn CO₂e, tương đương khoảng 19% lượng phát thải liên quan của chương trình vận chuyển hàng không thuê chuyến cho các chặng đua ngoài châu Âu.
Nhưng thay đổi loại nhiên liệu chỉ là một phần của chiến lược. Formula 1 đồng thời tìm cách giảm lượng thiết bị phải vận chuyển, rút ngắn quãng đường vận tải và thay đổi phương thức vận tải. Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình từ xa giúp giảm số lượng thiết bị và nhân sự phải đến trường đua, trong khi các trung tâm logistics khu vực và việc tổ chức lịch thi đấu hợp lý hơn giúp hàng hóa không phải liên tục di chuyển trên những quãng đường dài. F1 cho biết mục tiêu đến năm 2030 là chuyển hơn 50% lượng hàng hoá là thiết bị phát sóng và hàng hóa liên quan (hiện vẫn được vận chuyển bằng đường hàng không) sang các phương thức khác như đường biển và mạng lưới trung tâm khu vực.
Đến năm 2025, Formula 1 cho biết các giải pháp phát thải thấp đã được triển khai trên cả ba phương thức vận chuyển hàng hóa chủ lực: đường bộ, đường biển và đường hàng không. Điều đó cho thấy chiến lược logistics của F1 đang chuyển từ những thử nghiệm riêng lẻ sang một hệ thống tích hợp, trong đó không có phương thức nào đủ để giải quyết toàn bộ bài toán. Mỗi loại hàng, mỗi tuyến đường và mỗi khoảng thời gian giữa hai chặng sẽ quyết định phương án vận chuyển phù hợp nhất.
Đó chính là điểm cốt lõi trong chiến lược Net Zero của F1: không tìm một "nút bấm" có thể ngay lập tức biến toàn bộ mạng lưới logistics thành không phát thải, mà giảm dần lượng carbon ở từng mắt xích, từ nhiên liệu, phương tiện, tuyến đường cho tới cách tổ chức cả mùa giải.
Không chỉ có đường bộ: đường sắt lần đầu bước vào logistics F1
Nếu HVO100 và SAF cho thấy Formula 1 có thể giảm phát thải bằng cách thay đổi nhiên liệu, mùa giải 2026 đánh dấu một bước thử nghiệm khác: thay đổi chính phương thức vận chuyển. DHL lần đầu đưa vận tải đường sắt vào mạng lưới logistics F1 tại Bắc Mỹ, sử dụng tuyến kết nối Miami, bang Florida, Mỹ với Montreal, Canada sau Grand Prix Miami.
Khoảng 50 container chứa thiết bị đua được vận chuyển trên quãng đường gần 2.000 km, gồm 46 container 40 feet High Cube và bốn container 20 feet. Khoảng 68% lượng hàng do DHL phụ trách trên tuyến này - vốn thông thường được vận chuyển bằng đường bộ đã được chuyển sang đường sắt. Toàn bộ 50 container đều được giao trong khung thời gian mà Formula 1 yêu cầu.
Điều này đặc biệt đáng chú ý vì logistics F1 hoạt động trong một môi trường mà thời gian gần như là yếu tố quyết định. Một phương thức vận chuyển có thể giúp giảm phát thải nhưng không bảo đảm được lịch giao hàng, sẽ khó có cơ hội trở thành một phần ổn định của chuỗi cung ứng. Kết quả của tuyến Miami–Montreal cho thấy đường sắt có thể đáp ứng yêu cầu đó khi được triển khai trên một hành trình phù hợp.
Trong suốt quá trình vận chuyển, các container được trang bị thiết bị theo dõi và cảm biến va đập để giám sát vị trí, thời gian di chuyển và tình trạng hàng hóa. Dữ liệu thu thập được cho phép DHL đánh giá không chỉ khả năng đáp ứng thời gian mà còn cả hiệu quả vận hành và tiềm năng giảm phát thải của đường sắt so với phương án vận chuyển bằng đường bộ.
Paul Fowler - giám đốc logistics motorsport toàn cầu của DHL Global Forwarding cho rằng việc đưa đường sắt vào mạng lưới vận chuyển cho thấy những phương thức đã tồn tại từ lâu vẫn có thể được tổ chức theo cách mới để hỗ trợ mục tiêu bền vững trong một môi trường có yêu cầu thời gian đặc biệt cao. Với F1, ý nghĩa của thử nghiệm không nằm ở việc tìm một phương án thay thế hoàn toàn cho xe tải hay máy bay, mà ở việc xác định khi nào đường sắt có thể trở thành lựa chọn hiệu quả hơn.
Tuyến Miami–Montreal vì thế được xây dựng như một mắt xích trong mạng lưới vận tải đa phương thức. Máy bay vẫn cần thiết với những tuyến có thời gian giao hàng đặc biệt ngắn, xe tải giữ vai trò quan trọng ở những chặng đầu và cuối hành trình, trong khi đường sắt có lợi thế trên các quãng đường dài nếu hạ tầng và lịch trình phù hợp. Sự thay đổi nằm ở việc lựa chọn phương thức theo từng tuyến, thay vì mặc định sử dụng một phương án cho toàn bộ mạng lưới.
Thử nghiệm này cũng phản ánh hướng đi mới của logistics F1 trong giai đoạn hiện tại. Báo cáo năm 2026 cho biết phát thải logistics đã giảm 21% so với năm 2024, trong khi F1 tiếp tục tăng tỷ trọng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển và phát triển các trung tâm khu vực để giảm quãng đường vận chuyển bằng đường hàng không.
DHL và Formula 1 đang đánh giá khả năng mở rộng sử dụng đường sắt tại Bắc Mỹ từ mùa giải 2027, dựa trên cấu trúc lịch thi đấu, điều kiện hạ tầng, tính khả thi về mặt vận hành và kết quả của chương trình thử nghiệm năm 2026.
Nếu thử nghiệm này có thể được nhân rộng, đường sắt sẽ không thay thế những phương thức truyền thống mà trở thành một công cụ mới trong hệ thống logistics của F1. Và đó có lẽ mới là giá trị lớn nhất của tuyến Miami–Montreal: nó chứng minh rằng trong một môn thể thao được xây dựng quanh tốc độ, giảm phát thải đôi khi không bắt đầu bằng việc đi nhanh hơn, mà bằng việc chọn đúng cách để di chuyển.
DHL và hơn 20 năm đồng hành cùng Formula 1
Năm 2024 đánh dấu 20 năm DHL trở thành đối tác logistics chính thức của Formula 1, đưa mối quan hệ này trở thành một trong những mối hợp tác lâu đời nhất của môn thể thao. Nhưng giá trị của hai thập kỷ đó không chỉ nằm ở thời gian. Nó phản ánh cách quy mô của F1 đã thay đổi và cách hệ thống hậu cần phía sau giải đấu phải phát triển để theo kịp tốc độ mở rộng ấy.
DHL cho biết hãng có hơn 40 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics motorsport. Trong 20 năm đồng hành cùng F1, công ty đã hỗ trợ hơn 413 cuộc đua, thực hiện hơn 1,6 triệu km vận chuyển, với đội ngũ khoảng 100 chuyên gia logistics motorsport có khả năng điều phối tới 1.400 tấn hàng hóa cho mỗi chặng. Những con số này cho thấy một chặng đua không chỉ là sự kiện diễn ra trong ba ngày cuối tuần, mà còn là điểm cuối của một chuỗi cung ứng đã được chuẩn bị từ rất lâu trước khi xe ra khỏi garage.
Cùng với sự mở rộng của F1, khối lượng công việc của hệ thống logistics cũng ngày càng lớn. Lịch thi đấu trải rộng trên nhiều châu lục, số lượng thiết bị tăng lên và khoảng thời gian giữa các chặng nhiều khi bị rút ngắn bởi những double-header (hai chặng đua liên tiếp) và triple-header (ba chặng đua liên tiếp). Mỗi lần chiếc xe F1 rời một trường đua cũng đồng nghĩa với việc một lượng lớn hàng hóa phải lập tức được thu hồi, phân loại, đóng gói và đưa lên hành trình tiếp theo.
Đằng sau con số 1.400 tấn không chỉ là những bộ phận của chiếc xe. Hệ thống logistics phải xử lý một danh mục hàng hóa rất rộng, từ lốp, phụ tùng, thiết bị garage, vật tư kỹ thuật cho tới thiết bị truyền hình, hàng hóa phục vụ hospitality và các hạng mục hỗ trợ tổ chức chặng đua. Paul Fowler từng tóm gọn phạm vi công việc bằng một câu: "Chúng tôi vận chuyển mọi thứ, từ nhiên liệu tới lốp xe."
Điều làm logistics F1 khác với vận tải hàng hóa thông thường là mỗi loại thiết bị có một mức độ ưu tiên khác nhau. Có những vật tư có thể được chuẩn bị và vận chuyển từ sớm, nhưng cũng có những thiết bị có giá trị cao, yêu cầu xử lý đặc biệt hoặc chỉ có thể rời trường đua sau khi sự kiện kết thúc. Toàn bộ quy trình phải được tổ chức sao cho hàng hóa không chỉ đến đúng địa điểm mà còn đến đúng thời điểm mà đội đua hoặc ban tổ chức cần sử dụng.
Đó là lý do logistics trở thành một phần của chính năng lực tổ chức của F1. Một giải đấu có thể mở rộng sang những thị trường mới chỉ khi hệ thống phía sau đủ khả năng đưa thiết bị, con người và cơ sở vật chất đến đó một cách ổn định. Mối quan hệ DHL–F1 vì thế không đơn giản là hợp đồng vận chuyển, mà là sự hình thành một mạng lưới hậu cần có khả năng tái sử dụng qua từng chặng, từng mùa giải và từng khu vực.
Arjan Sissing - trưởng bộ phận tiếp thị thương hiệu toàn cầu của DHL Group từng mô tả mối quan hệ với Formula 1 như một minh chứng cho cam kết của DHL đối với hiệu quả và tính bền vững trong logistics toàn cầu. DHL cũng xác định Formula 1 là đối tác toàn cầu lâu đời nhất của công ty trong lĩnh vực thể thao.
Sau hơn hai thập kỷ, mạng lưới đó không còn chỉ làm nhiệm vụ "đưa hàng từ điểm A tới điểm B". Nó phải thích ứng với một F1 lớn hơn, nhiều chặng hơn, nhiều khu vực hơn và yêu cầu vận hành phức tạp hơn. Chính sự thay đổi ấy khiến logistics ngày càng trở thành một bộ phận có tính chiến lược, nơi năng lực điều phối quan trọng không kém năng lực vận chuyển.
Nếu trên đường đua, mỗi đội đua phải tối ưu từng phần nghìn giây để giành lợi thế, thì phía sau paddock cũng tồn tại một cuộc đua tương tự. Chỉ khác rằng ở đây, thành tích không được tính bằng thời gian một vòng đua, mà bằng khả năng đưa hàng nghìn tấn thiết bị, qua hàng chục quốc gia và nhiều châu lục, tới đúng nơi, đúng lúc và đúng yêu cầu.
Đó là "cuộc đua phía sau cuộc đua" mà DHL đã thực hiện cùng Formula 1 suốt hơn 20 năm qua, và cũng là nền tảng để môn thể thao này tiếp tục mở rộng toàn cầu trong khi bước vào một giai đoạn mà hiệu quả vận hành và tính bền vững ngày càng trở thành những tiêu chí không thể tách rời.

