*Bài viết được thực hiện dưới góc nhìn của phóng viên Matt Bishop.

Gần đây, khi F1 viếng thăm những địa điểm mới, tiếng động cơ vang vọng giữa những cấu trúc nhân tạo khổng lồ. Tôi không đồng ý lắm với việc nhiều người đánh đồng vẻ đẹp với kích thước. Những điều này càng khiến tôi xúc động hơn khi nhớ về những trường đua vĩ đại đã thuộc về dĩ vãng, và bây giờ tôi đang nghĩ về Riverside.

Trường đua quốc tế Riverside, viết tắt là RIR, từng lung linh tựa hư ảnh giữa cái nóng sa mạc tàn khốc của thung lũng Moreno nằm ở phía nam California. Trường đua tỏa sáng trong một khoảng thời gian ngắn nhưng rực rỡ và cũng đẫm máu, để rồi bị sự mở rộng đô thị cuốn trôi mãi mãi. Nơi đây chỉ đăng cai F1 một lần duy nhất vào ngày 20/11/1960, và ngày nay, ở nơi Stirling Moss từng drift chiếc Lotus 18 của mình qua Turn 6, bạn có thể mua một ly machiato caramel, vì giờ đây một trung tâm thương mại đã chiếm lấy vị trí của trường đua hùng vĩ ngày nào.

Sự hiện thực hóa của một "giấc mơ Mỹ"

Câu chuyện của Riverside là một câu chuyện rất Mỹ: sinh ra từ sự mộng mơ, được hiện thực hóa nhanh chóng, được yêu bởi những người hâm mộ cuồng nhiệt và bị cho yên nghỉ bởi chủ nghĩa tiêu dùng. Được đưa vào hoạt động vào năm 1957, trường đua này không được tưởng tượng bởi một hội đồng hay được thiết kế bởi kiến trúc sư, mà đơn giản là được "vẽ" ra ngay trên nền đất sa mạc gần dãy núi Box Spring ở phía đông Los Angeles, bằng cái tham vọng bất chấp đã định nghĩa nền văn hóa California sau Thế chiến.

Trường đua dài 5,3km này có đủ loại góc cua từ nhanh đến chậm, lên và xuống đòi hỏi cả sự gan dạ lẫn sự cẩn thận ở những kẻ chinh phục. Với tổng cộng 9 góc cua, đa số nhanh và rộng, một ít trong số đó lại khuất tầm nhìn và ghê rợn, và cả chín góc cua đều đòi hỏi sự tôn trọng. Trường đua được tạo ra trên nền địa hình sẵn có không giống với những Tilkedrome hiện đại. Chính địa hình tự nhiên là sự thách thức, thay vì bản vẽ thiết kế, vì Riverside chỉ được trải nhựa lên nền đất sẵn có thay vì được thi công toàn diện.

Khi được mở cửa vào năm 1957, trường đua đăng cai ba cuộc đua đầu tiên được tổ chức bởi Câu lạc bộ xe thể thao California (Cal Club). Những người thắng cuộc lần lượt là Ritchie Ginther (27 tuổi, trên chiếc Ferrari 410S), Dan Gurney (26 tuổi, trên chiếc Chevy Corvette C1 "Fuelie"), và Ricardo Rodriguez (15 tuổi, trên chiếc Porsche 550). Và tôi không bị nhầm đâu, lúc đấy Ricardo thực sự chỉ mới 15 tuổi! Trong tuần đua đó, John William Lawrence III (37 tuổi) đã gặp tai nạn trên chiếc MGA ở Turn 8 và tử vong tại bệnh viện.

Riverside và F1

GP Mỹ năm 1960 được tổ chức tại đây, và cuộc đua đón lượng khán giả không được khả quan lắm, với 25.000 người tham dự so với 70.000 người ở những cuộc đua giải quốc nội khác. Có lẽ sự giao thoa văn hóa đua xe giữa hai bờ Đại Tây Dương khiến người dân địa phương không mặn mà với cuộc đua này. Toàn bộ đoàn đua F1 (trừ Ferrari) đều tham dự cuộc đua, mang đến California những cỗ máy nhỏ nhắn và gọn gàng, sự lịch thiệp trong cử chỉ, những tục lệ lâu năm và niềm tin cứng rắn rằng đua xe Grand Prix thuộc về Monza, vùng quê Reims và những cánh rừng ở Spa-Francorchamps hay Nurburgring, chứ không phải ở một vùng sa mạc ngoại ô vốn là nhà của cây bụi và thỏ sa mạc.

Ferrari quyết định bỏ qua cuộc đua tại chốn sa mạc hoang tàn.
Ferrari quyết định bỏ qua cuộc đua tại chốn sa mạc hoang tàn. (Motorsport Magazine)

Stirling Moss cùng chiếc Lotus 18 của đội Rob Walker đã thống trị cuộc đua với lối lái xe đầy chính xác của mình. Ông giành pole, dẫn đầu cuộc đua từ lap 5 cho đến khi cuộc đua kết thúc ở lap 75 và tặng cho khán giả một màn trình diễn bậc thầy. Innes Ireland về đích thứ hai cho đội Lotus với khoảng cách 38 giây sau Moss. Bruce McLaren và Jack Brabham, người đã dẫn đầu cuộc đua ở giai đoạn mở màn, vật lộn với cỗ máy Cooper T53 của họ qua cái nóng tàn khốc để cán đích ở vị trí thứ ba và tư. Những tài năng bản địa - Jim Hall (Lotus 18, +1 lap sau người chiến thắng), Chuck Daigh (Scarab F1, +5 lap), Peter Lovely (Cooper T51, +6 lap) và Bob Drake (Maserati 250F, +7 lap) đều được mở mang tầm mắt về sự khó điều khiển của xe F1 ở một đường đua trừng phạt sự ngạo mạn.

Riverside - nơi sự tàn khốc rèn nên huyền thoại

Riverside là một đường đua có tốc độ rất cao, vì nó được tạo ra với không một sự thỏa hiệp hay khoan hồng nào. Đoạn backstraight có độ dài hơn 1,6km, với mọi khúc cua đều tiềm ẩn hiểm nguy. Nhưng một khi chinh phục được, đường đua lại ban tặng một nhịp điệu say đắm mà ít nơi nào khác có thể sánh được.

Sơ đồ trường đua Riverside từ năm 1969 đến năm 1988.
Sơ đồ trường đua Riverside từ năm 1969 đến năm 1988. (Racing Circuit)

Góc cua khét tiếng nhất tại đây, Turn 9, một đoạn cua phải 180 độ vừa dài, vừa mấp mô lại còn hẹp dần, nối đoạn backstraight với đoạn thẳng chính ngắn hơn. Nơi này không hề nương tay với tay mơ và tưởng thưởng hậu hĩnh cho những kẻ gan dạ. Các tay đua kể về góc cua này với sự trang trọng mà họ dành cho Curva Grande ở Monza, Courbe du Calvaire ở Reims, Eau Rouge ở Spa-Francorchamps hay Pflanzgarten ở Nurburgring. Sảy chân ở đây sẽ khiến bạn phơi mình giữa sa mạc, thường kèm theo hệ thống treo tan nát và cái tôi bị tổn thương, hay thậm chí tệ hơn thế.

Riverside hùng vĩ nhờ cái chất "thô" của nó. Nơi đây đòi hỏi sự tận hiến, và hậu quả của sự nửa vời là khôn lường. Vào những năm 60, khi hàng rào bảo vệ vẫn chỉ là lý thuyết, khu vực run-off (nếu thời đó thực sự có từ này) chỉ là vài mét đất cát trước khi bạn đâm vào một cái gì đó rất cứng. Cái nóng nam California nấu chín động cơ, nướng lốp, và nhiều lúc nung chảy ý chí của những tay đua non nớt. Nhưng những ai nắm được cốt lõi của Riverside, họ tôn sùng nơi này như thánh địa. Dan Gurney gọi đây là trường đua số một nước Mỹ và bản thân ông đã thắng nhiều cuộc đua tại đây. Carroll Shelby, người đã từng đua ở đây trước khi tạo nên chiếc Cobra huyền thoại, tóm gọn rằng: "Riverside chắt lọc những người đàn ông khỏi đám nhóc, và làm điều tương tự với người sống và kẻ chết."

Nếu câu nói trên có vẻ kinh dị, đó là vì Riverside thật sự như vậy, như bao trường đua cùng thời khác. Nhưng nơi này thật sự sống, và có linh hồn - thứ mà những trường đua hiện đại hiếm khi có được dù có hào nhoáng hay rực rỡ thế nào. Stirling Moss nói với tôi và Kevin Magnussen vào năm 2016 rằng đây là loại đường đua buộc bạn phải "giao tiếp với xe". Ở đây, bạn không chỉ đơn giản là lái, mà là "tán tỉnh, nuông chiều chiếc xe, còn nếu cố vật lộn với xe thì cỗ máy sẽ bật lại bạn". Khán giả thích nơi này vì họ có thể chứng kiến lẫn cảm nhận sự khốc liệt trong những cuộc đua. Các tay đua trượt cỗ máy của họ qua các góc cua, vắt kiệt từng chút lực bám cuối cùng mà bộ lốp mỏng manh của họ có thể cung cấp, vẽ nên một bức tranh đầy ồn ào với sa mạc nam California làm nền. Bầu không khí rực lên vì cái nóng và khí thải từ những cỗ máy tốc độ, để rồi khi hoàng hôn xuống, rặng núi gần đấy rực đỏ như sự hoan hô.

Chuck Daigh, Scarab F1, GP Mỹ 1960.
Chuck Daigh, Scarab F1, GP Mỹ 1960. (SoyMotor)

Sau GP Mỹ 1960, F1 không bao giờ quay lại đây. Có lẽ đó là điều hiển nhiên. Các đội đua châu Âu cho rằng khâu logistics quá vất vả, và cơ sở vật chất của nơi này quá nghèo nàn, và vài tay đua cảm thấy nơi này quá đáng sợ. Năm 1961, Watkins Glen cung cấp một trường đua an toàn hơn với hạ tầng tốt hơn, và thế là GP Mỹ ở Riverside trở thành dĩ vãng. Nhưng nơi này vẫn thành công nhờ những cuộc đua của các giải quốc nội. USAC, NASCAR, Trans-Am và Can-Am - mọi giải đua danh giá nhất nước Mỹ đều tổ chức cuộc đua tại đây. Đây là sân khấu cho thế hệ vĩ đại nhất của nền đua xe Mỹ, nhưng đây cũng là nơi khiến người ta nhận thức được rằng sự kịch tính của môn đua xe thường đi kèm với cái giá đắt đỏ.

Khi niềm vui xe cộ đến lúc phải đầu hàng đồng đô la

Sau cùng thì, cái giá đó đã trở nên quá đắt. Những vụ tai nạn đã lấy mạng của nhà vô địch NASCAR Joe Weatherly, ngôi sao đua xe sức bền Ken Miles và cựu tay đua F1 Rolf Stommelen cùng với nhiều vụ tử nạn khác đã khẳng định sự khát máu của trường đua này. Trên nền địa hình chết chóc này, những nỗ lực cải thiện sự an toàn của trường đua đã được thực hiện nhưng cũng không thể giảm thiểu bao nhiêu sự nguy hiểm vốn có.

Trong khi đó, giá trị nền đất dưới lớp nhựa đường của trường đua đã lên cao hơn so với những màn đua xe nó mang lại. Nam California đang bùng nổ, và những nhà phát triển hạ tầng nhìn vào mảnh đất này với ánh mắt thèm thuồng tựa như Turn 9 chuẩn bị "thịt" thêm một chiếc Porsche mất kiểm soát.

Một cuộc đua NASCAR tại Riverside.
Một cuộc đua NASCAR tại Riverside. (NASCAR Hall of Fame)

Đến giữa thập niên 80, đồng hồ cát của Riverside đã sắp chảy cạn. Cuộc đua lớn cuối cùng ở đó, Budweiser 400, một chặng của mùa giải NASCAR Cup năm 1988, chứng kiến Rusty Wallace giành chiến thắng trên chiếc Pontiac của đội Blue Max. Đây cũng được xem như một màn chia ly đầy ồn ào (góp vui bởi những khối V8 khổng lồ), mù mịt khói và cũng phảng phất nỗi sầu.

Những cuộc đua cuối cùng ở đây diễn ra vào ngày 1 và 2/7/1989 bởi Câu lạc bộ xe thể thao Mỹ (SCCA). Thậm chí ngay trước thời khắc lâm chung, Riverside vẫn không quên nhắc mọi người nhớ về sự khát máu của mình, khi Mark Verbofsky đã nằm lại mãi mãi tại đây sau tuần đua đó.

Không lâu sau đó, xe ủi kéo đến. Lớp nhựa đường bị xới tung, khán đài bị dỡ bỏ, và sa mạc bị thế chỗ bởi xi măng và thương mại. Ngày nay, một trung tâm mua sắm khổng lồ nằm trên nơi từng là trường đua, với những bãi xe của nó nằm bên trong những dấu tích mờ nhạt của cung đường đua xưa cũ. Nếu bạn đứng đúng chỗ, gần cổng vào JC Penney, bạn đang đứng trên nơi từng là đoạn thẳng đích. Thật khó mà không cảm thấy buồn, mặc cho quá khứ bi thương, và cảm thấy sự thay đổi này thật báng bổ.

Trung tâm thương mại thung lũng Moreno, công trình đứng trên mảnh đất từng là trường đua quốc tế Riverside.
Trung tâm thương mại thung lũng Moreno, công trình đứng trên mảnh đất từng là trường đua quốc tế Riverside. (RiMarketplace)

Một "cái chết" không vô ích

Nhưng ta cũng không nên quá đau buồn. Sự băng hà của Riverside cũng như nhiều trường đua vĩ đại khác chẳng hạn như Reims, Rouen và Hockenheim cũ là sự tất yếu trong quá trình phát triển của thể thao tốc độ. Sự an toàn được cải thiện, độ chuyên nghiệp tăng lên và thế giới phát triển không ngừng. Dù vậy, tôi không khỏi chua xót khi nghĩ rằng một vùng đất từng bị rung chuyển bởi tiếng gầm từ những chiếc Cobra và Chaparral giờ chỉ còn tiếng kẽo kẹt của xe đẩy hàng. Sự thèm khát tốc độ của loài người có lẽ cuồng nhiệt nhưng cũng chóng vánh. Chúng ta cùng nhau đua đến chân trời cho đến khi tên khốn nào đó xây hẳn một siêu thị.

Dù vậy, cái hồn của Riverside vẫn phảng phất. Bạn có thể cảm nhận được ADN của nó trong những trường đua tuyệt vời nhất nước Mỹ: Laguna Seca, Road Atlanta và ngay cả COTA. Từng nơi kể trên đều ít nhiều dựa trên mô hình mà Riverside đã đặt ra, vì sự pha trộn đầy mê hoặc giữa địa hình tự nhiên và thách thức kĩ thuật mà nơi này sở hữu là một sự tiên phong. Ngày nay, các tay đua giả lập tìm đến những sự tái tạo kĩ thuật số của trường đua này, với sự nóng lòng được thử sức trên bóng ma lừng lẫy một thời. Dù là thật hay ảo, Riverside sở hữu sức hấp dẫn vượt thời gian.

Một điều nữa khiến Riverside đặc biệt đó là nơi đây đại diện cho một thời đại đầy hoang dại, khốc liệt nhưng cũng không kém phần hấp dẫn và cởi mở của nền đua xe Mỹ, một thời đại mà chính nó đã góp phần nuôi dưỡng. California là trái tim của văn hóa xe vào thập niên 1950 - xe hot rod trên Đường cao tốc ven biển Thái Bình Dương, dragster trên những hồ cạn, còn những chiếc xe thể thao gầm rú trên những cung đường khó nhằn tại thung lũng Moreno. Đúng vậy, Riverside là hình ảnh đại diện hoàn hảo cho tinh thần đó. Đó không phải là sự phức tạp của châu Âu, đó là tốc độ thuần túy, không khoan nhượng và cháy nắng của Xứ sở tự do.

Các ngôi sao Hollywood đổ về Riverside, bị hấp dẫn bởi sự nguy hiểm và khí chất đàn ông. Steve McQueen và Paul Newman đều đã đua ở đây, còn Bob Hope thậm chí sở hữu cổ phần của nơi này. Đối với họ và cả những tay đua chuyên nghiệp, Riverside là sân chơi cũng như sàn đấu. Bạn không cần phải thắng để trở thành một ai đó, nhưng nếu làm được điều đó, tên bạn sẽ được thời gian ghi nhận.

Paul Newman chinh phục Riverside trong chiếc Nissan Fairlady.
Paul Newman chinh phục Riverside trong chiếc Nissan Fairlady. (Motorsport Magazine)

Những nơi như Riverside vẫn còn vương lại những bóng ma thèm khát những cuộc đua đã từng diễn ra tại nơi đây, và cả những con người đã từng tham gia những cuộc đua đấy. Họ là những người đàn ông, và số ít những người phụ nữ tiên phong - những con người chấp nhận sự nguy hiểm, hiểu rằng sự can đảm là một loại tiền tệ, và ngưỡng mộ những trường đua như thế vì dù nơi đó có tàn khốc thế nào, nó tưởng thưởng bằng vinh quang.

Riverside không tâng bốc, nó phơi bày. Nếu bạn có thể chiến đấu với nó mà không bị nó nuốt chửng, bạn sẽ nhận được sự tán dương từ khán giả và cả đối thủ. Ngược lại, nếu bạn đua ở Riverside mà không ra về với bàn tay bong tróc và nghe thần chết thì thầm bên tai, điều đó nghĩa là bạn chưa cố gắng hết sức.

Tinh thần đó là thứ tôi nghĩ giúp cho Riverside vẫn rực rỡ. Kể cả với những ai chưa từng được nhìn thấy nơi này, những người chào đời sau khi trường đua đã băng hà, vẫn dành những lời cao đẹp cho một huyền thoại. Riverside đại diện cho một lý tưởng đang ngày càng mờ nhạt dần trong môn đua xe: cái thời mà mọi đường đua đều có nét độc đáo, khi rủi ro luôn hiện hữu, và khi ranh giới giữa vinh quang (không chỉ đơn thuần là thành công) và bi kịch (không đơn giản chỉ là thất bại) được đong đếm bằng từng miilimet (không chỉ là những dữ liệu).

Thế giới F1 hiện đại dĩ nhiên không có chỗ cho sự lãng mạn độc hại này. Nhưng nếu F1 vẫn khao khát giữ gìn bản sắc, họ không bao giờ được phép quên đi cội nguồn, và Riverside là một trong những nơi giúp gây dựng nên cá tính (hay theo cách nói của Liberty Media thì là thương hiệu) của môn thể thao này.

Trong một quán bar lớn ở London, có lần tôi gặp một ông già bảo rằng ông đã ở Riverside vào năm 1960. Ông miêu tả cái nóng, cát bụi, âm thanh và sự hiện diện của Stirling Moss "thanh lịch như một tay đấu bò, lướt con Lotus của anh ta qua những góc cua như thể vật lý chỉ là lý thuyết, không hề an toàn, nhưng thật đáng kinh ngạc". Chỉ cần một vài câu từ được chắt lọc cẩn thận đó đã thể hiện được bản chất của nơi này.

Tôi tưởng tượng rằng những hồn ma ở đây đủ lịch sự để cho người dân mua sắm trong yên bình. Nhưng thi thoảng, sau khi nắng chiều lặn xuống sau rặng núi Box Spring, và khi những chiếc bóng bao phủ bãi đỗ xe rộng lớn, họ bắt đầu "quậy". Đâu đó văng vẳng tiếng gầm của khối máy Chevy V8 hay tiếng rú của bộ Climax I4 cắt qua không khí, và trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, mảnh đất này hoài niệm về quá khứ. Cũng giống với việc lâu lâu tôi có cảm giác nghe được tiếng gào câm lặng từ khối Lampredi V12 trên chiếc Ferrari 375, khi những ngọn gió đung đưa từng chiếc lá trong màn sương sớm tại Monza.