Có những nhà vô địch được ghi nhớ bởi những danh hiệu. Có những người được định nghĩa bằng những chiến thắng, những chiếc cúp bạc hay những con số thống kê trải dài trong sách kỷ lục.
Tuy nhiên, giá trị của Niki Lauda vượt xa những danh hiệu, chiến thắng và các bảng thống kê khô khan.
Trong lịch sử Formula 1, rất ít nhân vật để lại dấu ấn vượt xa khỏi khuôn khổ của một tay đua. Lauda không chỉ là nhà vô địch thế giới ba lần, mà còn là một trong những nhân vật góp phần định hình các giai đoạn thành công của Ferrari, McLaren và sau này là Mercedes. Trên hết, ông là hiện thân của ý chí sinh tồn, của sự kiên cường và khả năng đứng dậy trước nghịch cảnh, khi phần lớn những con người khác đã lựa chọn từ bỏ.
Đối với nhiều người hâm mộ, Niki Lauda không đơn thuần là một nhà vô địch thế giới. Ông là một trong những con người phi thường nhất mà Formula 1 từng sản sinh.
Trong paddock, ông được biết đến với biệt danh "The Rat", đôi khi là "SuperRat" hay "King Rat". Ban đầu, đó chỉ là một cách gọi mang tính trêu đùa, xuất phát từ khuôn mặt góc cạnh, đôi tai lớn và hàm răng cửa đặc trưng của ông. Nhưng theo thời gian, biệt danh ấy dần mang một ý nghĩa hoàn toàn khác.
Nó trở thành biểu tượng cho một con người lạnh lùng trong tư duy, thẳng thắn trong cách hành xử, khắt khe với bản thân đến cực đoan và sở hữu ý chí mạnh mẽ đến mức gần như không thể bị khuất phục.
Sinh ngày 22 tháng 2 năm 1949 tại Vienna, Áo, Andreas Nikolaus Lauda lớn lên trong một gia đình công nghiệp giàu có và có ảnh hưởng đáng kể trong giới kinh doanh nước Áo. Ông nội của ông - Hans Lauda là một doanh nhân thành đạt với vị thế lớn trong giới tài chính Vienna.
Trong mắt gia đình, tương lai của cậu bé Andreas dường như đã được định đoạt từ rất sớm.
Người thừa kế của dòng họ Lauda sẽ bước vào thế giới kinh doanh, tiếp quản những giá trị mà gia đình đã gây dựng qua nhiều thế hệ. Đó là con đường của các tập đoàn, những hội đồng quản trị và các cuộc thương thảo trị giá hàng triệu đô la.
Nhưng có lẽ từ rất sớm, Niki Lauda đã hiểu rằng mình không thuộc về thế giới mà gia đình kỳ vọng.
Thứ khiến ông say mê không phải những văn phòng sang trọng, những cuộc họp hội đồng quản trị hay các bản hợp đồng trị giá hàng triệu đô la. Điều khiến trái tim ông rung động là mùi nhiên liệu trong không khí, tiếng động cơ gào thét ở vòng tua cực đại và cảm giác đứng trước ranh giới mong manh giữa kiểm soát và mất kiểm soát ở tốc độ hơn 300 km/h.
Trong những năm 1960, khi châu Âu đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của đua xe thể thao, niềm đam mê của ông ngày càng trở nên mãnh liệt. Với gia đình Lauda, đó là một sở thích nguy hiểm và thiếu thực tế.
Nhưng với chính Niki Lauda, đó là con đường duy nhất mà ông muốn theo đuổi.
Và để bước vào con đường ấy, ông sẵn sàng đánh đổi gần như mọi thứ.
Niềm đam mê tốc độ đã đưa Lauda đến với những cuộc đua đầu tiên trên các mẫu Mini cỡ nhỏ trước khi ông chuyển sang Formula Vee – cái nôi của rất nhiều tay đua trẻ châu Âu vào cuối thập niên 1960. Tốc độ tự nhiên cùng sự quyết tâm giúp ông nhanh chóng tiến lên các giải đua thể thao với những chiếc Porsche và Chevron, từng bước khẳng định mình trong một môi trường cạnh tranh khắc nghiệt.
Tuy nhiên, càng tiến gần tới đỉnh cao của motorsport, Lauda càng nhận ra một thực tế không dễ chấp nhận: chỉ tài năng thôi là chưa đủ.
Formula 1 của đầu thập niên 1970 vẫn là sân chơi của những đội đua lớn, những nhà tài trợ quyền lực và những tay đua sở hữu nguồn tài chính khổng lồ. Nếu muốn bước chân vào thế giới ấy, ông buộc phải tự mở cánh cửa cho chính mình.
Vấn đề nằm ở chỗ gia đình của Lauda hoàn toàn phản đối ông trên con đường này.
Trong mắt họ, đua xe không phải một nghề nghiệp nghiêm túc mà chỉ là một thú vui nguy hiểm với tương lai đầy bất định. Người ông của Lauda thậm chí được cho là đã sử dụng ảnh hưởng của mình để ngăn một ngân hàng lớn tại Vienna cấp khoản vay có thể giúp cháu trai tiến gần hơn tới Formula 1.
Nhiều năm sau, một câu nói của ông vẫn thường được nhắc lại như biểu tượng cho sự khác biệt giữa hai thế hệ: một người mang họ Lauda phải xuất hiện trên trang nhất báo chí Áo, chứ không phải ở mục thể thao.
Nhưng Niki Lauda chưa bao giờ là kiểu người từ bỏ chỉ vì người khác cho rằng điều đó là không thể.
Ông cắt đứt liên lạc với gia đình, dùng chính hợp đồng bảo hiểm nhân thọ làm tài sản thế chấp để vay 30.000 bảng Anh (tương đương khoảng 600.000 USD - khoảng 16 tỷ đồng theo giá trị hiện nay). Đó là một khoản tiền khổng lồ đối với một tay đua trẻ chưa có danh tiếng, nhưng với Lauda, đó là cơ hội duy nhất để theo đuổi giấc mơ.
Khoản vay ấy giúp ông có được một suất đua tại March Engineering ở Formula 2 châu Âu năm 1971, đồng thời mở ra cánh cửa dẫn tới Formula 1. Nhiều năm sau, không ít người gọi Lauda là một "pay driver" – tay đua bỏ tiền mua suất đua chính.
Nhưng nhận định đó chỉ phản ánh một phần sự thật.
Tiền có thể mở cánh cửa vào Formula 1.
Nó không thể mua được tốc độ.
Nó cũng không thể mua được khả năng phân tích kỹ thuật.
Và chắc chắn không thể mua được cơ hội sống sót trong F1 của thập niên 1970 – một thời kỳ mà việc một tay đua không thể trở về sau một tuần đua là điều không hề hiếm gặp.
Lauda có chặng đua ra mắt Formula 1 cùng March tại Grand Prix Áo 1971 trước khán giả quê nhà. Một năm sau, ông được trao suất đua chính, nhưng chiếc March đơn giản không đủ sức cạnh tranh với những đội đua hàng đầu. Mùa giải nhanh chóng trở thành một chuỗi thất vọng khi các vấn đề kỹ thuật liên tục xuất hiện và làm lu mờ mọi nỗ lực của đội.
Thế nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, một phẩm chất đặc biệt của Lauda bắt đầu thu hút sự chú ý trong paddock.
Ông không phải mẫu tay đua chỉ biết lái thật nhanh. Ông còn là một trong những người hiểu chiếc xe rõ nhất.
Trong thời đại mà dữ liệu điện tử, mô phỏng máy tính và hệ thống telemetry hầu như chưa tồn tại, Lauda có thể mô tả cho các kỹ sư những thay đổi rất nhỏ về độ cân bằng, hệ thống treo, khung gầm hay khí động học với độ chính xác đáng kinh ngạc. Nhiều người từng làm việc cùng Lauda sau này thừa nhận rằng khả năng phản hồi kỹ thuật của ông vượt xa phần lớn các tay đua cùng thời.
Khi chuyển sang khoác áo đội BRM năm 1973, tài năng của ông càng được thể hiện rõ hơn.
Dù đội đua Anh quốc đang bước vào giai đoạn suy yếu, Lauda vẫn mang về những điểm số đầu tiên trong sự nghiệp tại Grand Prix Bỉ và dần được xem như một trong những tài năng triển vọng nhất của thế hệ mới. Tại chặng đua ở Monaco cùng năm, ông thậm chí đang giữ vị trí thứ ba trước khi sự cố hộp số chấm dứt một cuộc đua đầy hứa hẹn.
Những kết quả ấy chưa đủ để biến Lauda thành một ngôi sao, nhưng chúng đủ để thu hút sự chú ý của một người đàn ông nổi tiếng là rất hiếm khi đánh giá sai tài năng. Đó là Enzo Ferrari.
Từ Maranello, người sáng lập Ferrari đang âm thầm quan sát. Và không lâu sau đó, ông quyết định rằng tay đua người Áo chính là mảnh ghép mà Scuderia còn thiếu.
Bước ngoặt quyết định trong sự nghiệp của Niki Lauda đến vào cuối mùa giải 1973.
Khi Clay Regazzoni chuẩn bị trở lại Ferrari cho mùa giải kế tiếp, Enzo Ferrari đã hỏi tay đua người Thụy Sĩ một câu đơn giản: "Ai là người đồng đội ấn tượng nhất mà ông từng làm việc cùng tại BRM?"
Câu trả lời đến gần như ngay lập tức: Niki Lauda.
Regazzoni không chỉ đánh giá cao tốc độ của tay đua người Áo mà còn đặc biệt ấn tượng với khả năng phát triển xe – phẩm chất mà Ferrari đang khao khát hơn bất cứ điều gì vào thời điểm đó.
Sau khi lắng nghe Regazzoni, Enzo Ferrari đã hành động.
Vài tuần sau, Ferrari ký hợp đồng với Niki Lauda cho mùa giải 1974, đồng thời trả cho ông đủ tiền để thanh toán toàn bộ những khoản nợ đã đeo bám suốt nhiều năm đầu sự nghiệp. Vào thời điểm ấy, đây chỉ đơn thuần được xem là một thương vụ chuyển nhượng đáng chú ý trong paddock. Nhưng ngày nay, khi nhìn từ lịch sử, đó là một trong những quyết định quan trọng nhất mà Ferrari từng đưa ra.
Lauda không chỉ mang đến tốc độ, mà còn mang đến một phương pháp làm việc hoàn toàn khác tại đội đua nước Ý.
Ferrari khi ấy vẫn là cái tên lớn nhất trong Formula 1, nhưng đội đua đã trải qua nhiều mùa giải thất vọng và thiếu đi một nền tảng kỹ thuật đủ mạnh để cạnh tranh lâu dài. Lauda nhanh chóng trở thành trung tâm của quá trình tái thiết ấy. Ông dành hàng giờ trên đường thử, chạy hết vòng này đến vòng khác, liên tục trao đổi với kỹ sư và phân tích chiếc xe bằng thứ ngôn ngữ chính xác đến mức khiến nhiều người kinh ngạc.
Không ít thành viên Ferrari sau này thừa nhận rằng đôi khi Lauda giống một kỹ sư trưởng đang ngồi sau vô lăng hơn là một tay đua.
Thành quả đến gần như ngay lập tức.
Ngay trong mùa giải đầu tiên cùng Scuderia năm 1974, ông giành podium ở cuộc đua tại Argentina, trước khi có chiến thắng Formula 1 đầu tiên trong sự nghiệp tại Grand Prix Tây Ban Nha chỉ vài chặng đua sau đó. Sáu pole position trong mùa giải đầu tiên là minh chứng rõ ràng cho tốc độ của tay đua người Áo, dù những sự cố kỹ thuật khiến ông chỉ có thể kết thúc năm ở vị trí thứ tư chung cuộc.
Nhưng Ferrari hiểu rằng họ đã tìm thấy người có thể đưa đội đua trở lại đỉnh cao.
Và năm 1975 đã chứng minh điều đó.
Sự xuất hiện của chiếc Ferrari 312T thay đổi hoàn toàn cục diện Formula 1. Khi chiếc xe mới kết hợp với tài năng của Lauda, phần còn lại của giải vô địch gần như chỉ còn là cuộc truy đuổi bất thành. Ông thắng bốn trong năm chặng liên tiếp giữa mùa giải, kiểm soát cuộc đua vô địch bằng phong cách lạnh lùng, chính xác và hiệu quả đến đáng sợ.
Lauda không phải mẫu tay đua thường xuyên tạo nên những khoảnh khắc hào nhoáng. Ông đơn giản là nhanh hơn và ít mắc sai lầm hơn.
Tại Monza (Ý), trước hàng chục nghìn tifosi đang phủ kín các khán đài, Lauda chính thức đăng quang chức vô địch thế giới Formula 1 đầu tiên trong sự nghiệp. Đó cũng là danh hiệu đầu tiên của Ferrari sau 11 năm chờ đợi.
Cũng trong năm ấy, ông trở thành người đầu tiên hoàn thành một vòng chạy tại Nürburgring Nordschleife trong thời gian dưới bảy phút. Ở thời điểm mà Nordschleife vẫn dài hơn 22 km, được bao quanh bởi rừng rậm vùng Eifel và được Jackie Stewart gọi là "Địa ngục Xanh", thành tích ấy được xem là gần như không tưởng.
Niki Lauda đã trở thành chuẩn mực mới của Formula 1.
Và mùa giải 1976 tưởng như sẽ là năm ông khẳng định vị thế thống trị của mình.
Lauda thắng bốn trong sáu chặng đua đầu tiên, về nhì ở hai chặng còn lại và nhanh chóng tạo khoảng cách đáng kể trên bảng xếp hạng. Cuộc cạnh tranh với James Hunt diễn ra, nhưng hầu như không ai nghi ngờ rằng Lauda mới là ứng cử viên số một cho chức vô địch thế giới.
Rồi Nürburgring xuất hiện.
Điều đáng chú ý là chỉ ít ngày trước Grand Prix Đức, chính Lauda lại là người lên tiếng mạnh mẽ nhất phản đối việc tiếp tục tổ chức Formula 1 tại Nürburgring. Ông cho rằng đường đua này đã trở nên quá nguy hiểm đối với những chiếc xe Formula 1 hiện đại. Khoảng cách 23 km cho một vòng đua là quá lớn, khiến công tác cứu hộ gần như bất khả thi nếu tai nạn xảy ra ở những khu vực xa trung tâm, trong khi các tiêu chuẩn an toàn vẫn chưa theo kịp tốc độ ngày càng tăng của F1 thời bấy giờ.
Tuy nhiên, phần lớn các tay đua không đồng ý. Cuộc bỏ phiếu được tiến hành và Nürburgring vẫn có mặt trên lịch đua.
Và chỉ vài ngày sau, nỗi lo mà Lauda từng cảnh báo trở thành hiện thực.
Ngày 1 tháng 8 năm 1976, ở vòng đua thứ hai của Grand Prix Đức, chiếc Ferrari 312T2 của ông bất ngờ mất kiểm soát tại đoạn đường tốc độ cao trước khúc cua Bergwerk. Chiếc xe đâm mạnh vào rào chắn rồi bốc cháy dữ dội trước khi bật ngược trở lại đường đua và tiếp tục va chạm với chiếc Surtees của tay đua Brett Lunger.
Trong vài giây ngắn ngủi, Niki Lauda bị mắc kẹt giữa biển lửa.
Arturo Merzario, Guy Edwards, Harald Ertl cùng Brett Lunger lập tức lao tới chiếc Ferrari đang cháy. Họ kéo Lauda ra khỏi đống đổ nát trong khi ngọn lửa vẫn bao trùm toàn bộ chiếc xe.
Những người đàn ông ấy không chỉ cứu sống một tay đua.
Họ đã cứu một phần lịch sử của Formula 1.
Lauda bị bỏng nghiêm trọng ở vùng đầu và mặt. Ông hít phải lượng lớn khí độc và hơi nóng, khiến phổi tổn thương nặng. Chiếc mũ bảo hiểm bị xô lệch trong cú va chạm khiến khuôn mặt ông gần như phơi trực tiếp trước ngọn lửa.
Tại bệnh viện, các bác sĩ đánh giá cơ hội sống sót của ông là rất thấp. Một linh mục đã được mời đến để thực hiện nghi thức cuối cùng.
Nhưng Niki Lauda chưa bao giờ là kiểu người chấp nhận kết thúc câu chuyện của mình theo cách mà người khác dự đoán.
Chỉ 40 ngày sau tai nạn, ông xuất hiện trở lại tại Monza, Ý.
Những vết bỏng vẫn chưa lành hẳn, các lớp băng vẫn quấn quanh đầu, máu vẫn thấm qua lớp băng bảo vệ và mí mắt bị tổn thương khiến ông gần như không thể chớp mắt bình thường.
Trong hoàn cảnh mà phần lớn con người còn đang nằm trên giường bệnh, Lauda đã leo trở lại buồng lái chiếc Ferrari, rồi cán đích ở vị trí thứ tư.
Đó không chỉ là một chiến thắng của Lauda, mà còn là một trong những cuộc đua phi thường nhất trong toàn bộ lịch sử Formula 1.
Đó không còn là một màn trở lại của thể thao.
Đó là màn trở lại của ý chí con người.
Tại chặng cuối mùa giải ở Fuji (Nhật Bản) trong cơn mưa dữ dội, Lauda quyết định dừng xe sau hai vòng đua và gọi việc tiếp tục thi đấu là "điên rồ". James Hunt giành chức vô địch với khoảng cách chỉ một điểm. Tuy nhiên, lịch sử về sau đã nhìn mùa giải ấy theo cách khác. Người chiến thắng lớn nhất năm 1976 không phải người nâng cao chiếc cúp vô địch, mà là người bước ra khỏi ngọn lửa.
Năm 1977, Lauda trở lại và giành chức vô địch thế giới lần thứ hai trước khi rời Ferrari trong mối quan hệ đầy căng thẳng với đội đua Ý. Ông gia nhập Brabham năm 1978, giành chiến thắng cùng chiếc BT46B "fan car" gây tranh cãi tại chặng đua ở Thụy Điển và tiếp tục có chiến thắng tại Monza. Nhưng đến năm 1979, ông bất ngờ tuyên bố giải nghệ với câu nói nổi tiếng rằng ông không còn muốn "tiếp tục lái xe chạy vòng tròn nữa".
Tuy nhiên, đó lại chưa phải là hồi kết của Niki Lauda.
Khi rời khỏi Formula 1 vào cuối năm 1979, nhiều người tin rằng họ vừa chứng kiến chương cuối cùng trong sự nghiệp của một huyền thoại. Sau tất cả những vết sẹo, những danh hiệu và cuộc chiến sinh tử tại Nürburgring, Niki Lauda dường như đã có đủ mọi lý do để khép lại hành trình của mình. Nhưng nếu lịch sử từng chứng minh điều gì về con người này, thì đó là việc ông chưa bao giờ đi theo những gì người khác dự đoán.
Lauda rời đường đua không phải vì kiệt sức hay vì sợ hãi tốc độ. Ông rời đi để bắt đầu một giấc mơ khác: chinh phục bầu trời.
Năm 1979, ông thành lập hãng hàng không Lauda Air và dành toàn bộ thời gian cho việc xây dựng doanh nghiệp của riêng mình. Nếu Formula 1 là nơi ông đối đầu với những giới hạn vật lý của con người, thì ngành hàng không lại là một chiến trường hoàn toàn khác – nơi những con số tài chính, chiến lược kinh doanh và áp lực vận hành khắc nghiệt trở thành đối thủ mới của ông. Tuy nhiên, cũng giống như trên đường đua, Lauda không bao giờ làm mọi thứ theo cách thông thường. Ông tự mình tham gia vào hoạt động điều hành, lấy bằng phi công vận tải hàng không và thỉnh thoảng trực tiếp điều khiển máy bay của chính hãng mình.
Nhưng bầu trời đôi khi cũng tàn nhẫn không kém mặt đường nhựa Nürburgring.
Khi Lauda Air rơi vào khủng hoảng tài chính đầu thập niên 1980, Niki lại đưa ra một quyết định khiến cả thế giới sửng sốt.
Ông quay trở lại Formula 1.
Năm 1982, McLaren ký hợp đồng với Lauda với mức lương khoảng 3 triệu USD (gần 273 tỷ đồng theo tỷ giá hiện nay) – một con số chưa từng có tiền lệ trong lịch sử môn thể thao này thời điểm đó. Nhiều người nghi ngờ quyết định ấy. Khi ấy, người đàn ông can trường ấy đã ngoài 30 tuổi, đã rời xa đường đua hai năm và trên khuôn mặt vẫn còn nguyên những dấu tích của vụ tai nạn năm 1976. Không ít người cho rằng thời đại của ông đã kết thúc.
Niki chỉ trả lời bằng tốc độ.
Chỉ ở chặng đua thứ ba sau khi trở lại, ông giành chiến thắng tại Long Beach Grand Prix (Hoa Kỳ). Đó là lời khẳng định rằng tài năng chưa từng biến mất. Điều duy nhất thay đổi là ông đã trưởng thành hơn, bình tĩnh hơn và tính toán chính xác hơn trước.
Mùa giải 1983 không mang lại chiến thắng nào khi McLaren đang trong quá trình chuyển đổi sang động cơ TAG Porsche tăng áp. Nhưng năm 1984, Formula 1 chứng kiến một trong những cuộc đối đầu nội bộ khốc liệt nhất lịch sử khi McLaren sở hữu hai tay đua xuất sắc nhất thời điểm đó: Niki Lauda và Alain Prost.
Khi Prost thường nhanh hơn ở vòng phân hạng, giành nhiều chiến thắng hơn và thường xuyên thể hiện tốc độ bùng nổ vượt trội, Lauda lại có thứ vũ khí riêng của mình: sự chính xác đến lạnh lùng.
Ông không cần phải luôn là người nhanh nhất.
Ông chỉ cần trở thành người tính toán tốt nhất.
Mùa giải ấy, Prost thắng bảy chặng trong khi Lauda thắng năm. Nhưng khi mùa giải kết thúc tại Bồ Đào Nha, chính tay đua người Áo mới là người bước lên đỉnh cao thế giới. Ông vượt qua người đồng đội chỉ với cách biệt nửa điểm – khoảng cách nhỏ nhất trong lịch sử Formula 1.
Chức vô địch thế giới lần thứ ba của ông cũng tạo ra một cột mốc chưa từng có: bảy năm giữa hai chức vô địch gần nhất, phá vỡ kỷ lục trước đó của Jack Brabham.
Đó không đơn thuần là một danh hiệu.
Đó là lời tuyên bố rằng thời gian, tai nạn và cả số phận đều không thể đánh bại Niki Lauda.
Sau mùa giải 1985, ông quyết định giải nghệ lần thứ hai. Chiến thắng cuối cùng của ông tại GP Hà Lan năm ấy khép lại sự nghiệp với 25 chiến thắng Grand Prix, 24 pole, thiết lập 24 vòng đua nhanh nhất và 54 podium – tạo nên một kỷ lục về số lần lên bục nhận giải tại thời điểm ông rời Formula 1.
Nhưng thêm một lần nữa, cuộc đời của Niki Lauda chưa dừng lại ở đó.
Trong ngành hàng không, ông tiếp tục xây dựng đế chế của riêng mình. Sau Lauda Air là Niki, rồi Laudamotion. Tuy nhiên, thử thách lớn nhất lại đến vào năm 1991 khi chuyến bay Lauda Air NG004 gặp tai nạn sau khi cất cánh từ Bangkok, khiến toàn bộ hành khách và phi hành đoàn thiệt mạng.
Kết luận ban đầu quy trách nhiệm cho phi công, nhưng Niki Lauda đã từ chối chấp nhận điều đó.
Ông trực tiếp lao vào cuộc chiến pháp lý kéo dài với Boeing, nghiên cứu tài liệu kỹ thuật, tham gia điều tra và đấu tranh để chứng minh rằng nguyên nhân thật sự nằm ở lỗi thiết kế hệ thống đảo chiều lực đẩy trên chiếc Boeing 767.
Sau cùng, ông cũng đã giành chiến thắng. Kết quả điều tra cuối cùng xác nhận lỗi kỹ thuật và toàn bộ phi đội Boeing 767 phải tiến hành sửa chữa hệ thống. Một lần nữa, Niki Lauda không chỉ cứu danh dự của con người. Ông đã cứu cả những mạng sống trong tương lai.
Nhưng rồi, Formula 1 vẫn luôn có cách kéo ông trở lại.
Năm 2012, ông quay lại thế giới tốc độ, trở thành Chủ tịch không điều hành và đồng sở hữu đội đua Mercedes. Đó là giai đoạn đội đua Đức đang tìm kiếm bước chuyển mình để trở thành thế lực mới của Formula 1. Chính Lauda là người đóng vai trò then chốt trong việc thuyết phục Lewis Hamilton rời McLaren để gia nhập Mercedes – một quyết định mà sau này thay đổi hoàn toàn lịch sử môn thể thao này.
Với sự hiện diện của ông, Mercedes bước vào kỷ nguyên thống trị với sáu chức vô địch đồng đội liên tiếp từ năm 2014 đến năm 2019.
Và dù cho có mạnh mẽ, can trường, nhanh đến mức nào thì thời gian cũng đến lúc bắt kịp Niki Lauda.
Năm 2018, những tổn thương phổi từ vụ tai nạn Nürburgring năm nào trở nên nghiêm trọng. Lauda phải sử dụng thiết bị hỗ trợ hô hấp trước khi trải qua ca ghép phổi. Người đàn ông từng chiến thắng lửa đỏ, tốc độ và cả tử thần tiếp tục bước vào thêm một cuộc chiến khác.
Nhưng lần này, cuộc chiến ấy không còn kết thúc theo ý ông.
Ngày 20 tháng 5 năm 2019, gia đình xác nhận Andreas Nikolaus Lauda chính thức trút hơi thở cuối cùng ở tuổi 70.
Tại Nhà thờ Thánh Stephen ở Vienna, hàng nghìn người đã đến tiễn biệt ông. Các huyền thoại như Alain Prost, Jackie Stewart, Lewis Hamilton, Nico Rosberg và rất nhiều nhân vật có tên tuổi của thế giới motorsport cũng như làng giải trí có mặt trong ngày hôm đó.
Nhiều năm trước, người ông của Niki Lauda từng nói rằng một người mang họ Lauda nên xuất hiện trên trang nhất báo chí Áo chứ không phải ở mục thể thao.
Cuối cùng, Niki Lauda đã chứng minh điều ngược lại: ông xuất hiện trên trang nhất của cả thế giới.
