Thương hiệu Pháp chính thức chuyển đổi công năng của trung tâm kỹ thuật Viry-Chatillon, khép lại hành trình đồ sộ sau 771 chặng đua, sở hữu 213 vị trí pole, 465 lần bước lên podium (bao gồm 169 chiến thắng) và sở hữu tổng cộng 23 danh hiệu vô địch thế giới. Hãy cùng nhìn lại những khoảnh khắc mang tính biểu tượng nhất đã định hình nên lịch sử của "gã khổng lồ" nước Pháp.

Grand Prix Anh 1977: Màn ra mắt F1 của Renault

Chiếc Renault RS01 của Jean-Pierre Jabouille thực hiện thay lốp và kiểm tra kỹ thuật tại khu vực pit stop.
Chiếc Renault RS01 của Jean-Pierre Jabouille thực hiện thay lốp và kiểm tra kỹ thuật tại khu vực pit stop. (Motorsport)

Renault chính thức chào sân giải vô địch thế giới bằng chiếc RS01 - mẫu xe đầu tiên trong lịch sử F1 trang bị động cơ tăng áp (turbo). Bởi chiếc xe này thường xuyên kết thúc chặng đua trong những làn khói nghi ngút vì hỏng hóc, biệt danh "ấm trà vàng" (yellow teapot) cũng từ đó mà ra.

Tại Silverstone năm ấy, Renault là đội đua duy nhất đi ngược lại số đông khi sử dụng lốp Michelin, trong khi tất cả các đối thủ còn lại đều trung thành với Goodyear.

Trong danh sách 36 tay đua tham dự, Jean-Pierre Jabouille giành vị trí xuất phát thứ 21, kém tay đua giành pole 1,62 giây. Tuy nhiên, thực tế khắc nghiệt đã sớm lộ diện: cổ góp nạp (inlet manifold) bị nứt ở vòng 12 khiến ông phải vào pit sửa chữa, trước khi bộ tăng áp hỏng hoàn toàn sau 16 vòng đua.

Grand Prix Pháp 1979: Sự kiên trì của Jabouille mang về chiến thắng đầu tiên cho Renault

Jean-Pierre Jabouille cầm lái chiếc Renault RS10.
Jean-Pierre Jabouille cầm lái chiếc Renault RS10. (Autosport)

Jean-Pierre Jabouille đã nếm trải đủ mọi cay đắng trong những ngày đầu của Renault, với 17 lần phải bỏ cuộc chỉ trong 24 chặng đua đầu tiên của hãng.

Nhưng rồi, ông đã viết nên lịch sử tại Dijon-Prenois khi về nhất tại GP Pháp, mang về chiến thắng chặng đầu tiên cho cả bản thân lẫn Renault sau khi vượt qua người dẫn đầu ở đầu chặng là Gilles Villeneuve. Đây là cuộc đua mà hậu thế thường nhớ tới nhiều hơn bởi màn so kè "wheel-to-wheel" nghẹt thở để giành vị trí thứ hai giữa tay đua người Canada và Rene Arnoux của đội Renault.

Năm 1983: Alain Prost vụt mất chức vô địch thế giới vào tay Nelson Piquet

Alain Prost cầm lái chiếc Renault RE40 V6.
Alain Prost cầm lái chiếc Renault RE40 V6. (Reddit)

Chiến thắng đến với Renault ngày một thường xuyên hơn, khi Alain Prost liên tục thống trị tại Le Castellet, Spa, Silverstone và Oesterreichring (nay là Red Bull Ring) vào năm 1983. Tại thời điểm đó, ông dẫn đầu bảng xếp hạng với cách biệt 14 điểm - một con số rất lớn khi một trận thắng khi ấy chỉ được tính chín điểm.

Tuy nhiên, bi kịch đã xảy ra khi Prost phải bỏ cuộc ở ba trong bốn chặng cuối cùng, với hai lần do lỗi ở bộ tăng áp. Kết quả cay đắng này khiến ông đánh mất chức vô địch vào tay Nelson Piquet với khoảng cách vỏn vẹn đúng hai điểm.

Grand Prix Bồ Đào Nha 1985: Senna và chiến thắng chấn động trước ngày Renault tạm biệt F1

Ayrton Senna ăn mừng chiến thắng đầu tiên cùng Peter Warr - Trưởng đội Lotus tại GP Bồ Đào Nha 1985.
Ayrton Senna ăn mừng chiến thắng đầu tiên cùng Peter Warr - Trưởng đội Lotus tại GP Bồ Đào Nha 1985. (F1)

Từ năm 1983 đến 1986, Renault bắt đầu cung cấp động cơ cho các đội đua khách hàng, đầu tiên là Lotus, sau đó tới Ligier và cuối cùng là Tyrrell.

Lotus từng rơi vào cảnh khô hạn danh hiệu khi chỉ thắng duy nhất một chặng kể từ sau chức vô địch của Mario Andretti năm 1978. Tuy nhiên, Ayrton Senna đã mang về chiến thắng đầu tiên cho đội đua lừng lẫy này kể từ sau cái chết của nhà sáng lập Colin Chapman. Tại chặng GP Bồ Đào Nha, Senna đã thống trị hoàn toàn đường đua Estoril dưới trời mưa xối xả, cán đích sớm hơn người về nhì tới hơn một phút.

Dù Renault chính thức rút lui với tư cách đội đua độc lập vào cuối năm 1985, họ vẫn tiếp tục cung cấp hệ truyền động cho cả ba đội đua khách hàng nói trên trong suốt mùa giải 1986.

Năm 1989: Renault trở lại F1 với tư cách là nhà cung cấp động cơ

Thierry Boutsen cầm lái chiếc Williams FW12C Renault.
Thierry Boutsen cầm lái chiếc Williams FW12C Renault. (Motorsport)

Renault trở lại với Formula 1 trong vai trò nhà cung cấp động cơ cho đội đua Williams, đồng thời thực hiện bước chuyển đổi từ dòng động cơ V6 tăng áp trước đây sang dòng động cơ V10 hút khí tự nhiên (normally aspirated).

Dù cả Thierry Boutsen và Riccardo Patrese đều phải bỏ cuộc vì sự cố kỹ thuật tại chặng mở màn ở Jacarepagua (Brazil), nhưng Boutsen đã kịp mang về hai chiến thắng ngay trong năm đó. Cả hai tay đua tiếp tục chia nhau hai chiến thắng vào năm 1990, trước khi Nigel Mansell thay thế tay lái người Bỉ để trở thành đối thủ lớn nhất của Ayrton Senna. Cầm lái chiếc FW14 do Adrian Newey thiết kế, Mansell đã gặt hái năm chiến thắng và ba lần về nhì trong mùa giải 1991.

Năm 1992: Nigel Mansell chiến thắng danh hiệu vô địch đầu tiên cho Renault

Nigel Mansell ăn mừng chức vô địch thế giới lần đầu tiên cùng đội Williams Renault tại GP Hungary 1992.
Nigel Mansell ăn mừng chức vô địch thế giới lần đầu tiên cùng đội Williams Renault tại GP Hungary 1992. (Autocar)

Renault mở rộng danh mục đội đua khách hàng bằng việc cung cấp động cơ cho Ligier từ năm 1992, nhưng chính Williams mới là đội thiết lập thế trận áp đảo. Bộ đôi Mansell và Patrese liên tiếp giành vị trí 1-2 trong ba chặng đầu mùa. Tay đua người Anh đã thắng trọn cả năm chặng khởi tranh và chính thức lên ngôi vô địch thế giới sớm ngay từ GP Hungary vào giữa tháng 8.

Năm 1993: Alain Prost giành chiếc vương miện thứ tư lịch sử

Alain Prost ăn mừng chức Vô địch F1 thứ tư trong sự nghiệp cùng chiếc Williams FW15C.
Alain Prost ăn mừng chức Vô địch F1 thứ tư trong sự nghiệp cùng chiếc Williams FW15C. (AutoHebdo)

Sự thống trị của Williams tiếp tục diễn ra trong năm 1993, khi Alain Prost là người được chọn để thay thế vị trí của Nigel Mansell.

Tay đua người Pháp dễ dàng đánh bại các đối thủ khi giành chiến thắng tới bảy trong 10 chặng đầu tiên, tích lũy số điểm lớn hơn bất kỳ ai có thể chạm tới vào cuối năm. Dù gặp sự cố chết máy tại Hungary và hỏng động cơ tại Monza, ông vẫn chính thức lên ngôi vô địch tại Estoril (Bồ Đào Nha) vào cuối tháng chín.

Năm 1994: Damon Hill đánh mất danh hiệu vào tay Michael Schumacher sau cái chết của Ayrton Senna

Damon Hill cầm lái chiếc Williams FW16B Renault.
Damon Hill cầm lái chiếc Williams FW16B Renault. (Autosport)

Sau khi Alain Prost giải nghệ vào cuối mùa giải 1993, Ayrton Senna đã rời McLaren đang gặp khó khăn để gia nhập Williams. Tuy nhiên, huyền thoại người Brazil đã qua đời sau tai nạn thảm khốc tại GP San Marino (trường đua Imola, Ý).

Damon Hill, dù chưa có nhiều kinh nghiệm, bất ngờ trở thành đầu tàu của đội đua trên chiếc FW16 đầy sức mạnh nhưng khó thuần phục. Ông đã đánh mất chức vô địch sau vụ va chạm gây tranh cãi với đối thủ Michael Schumacher tại Adelaide - nơi lão tướng Mansell giành chiến thắng trong ngày trở lại. Dù vậy, Williams-Renault vẫn bảo vệ thành công danh hiệu vô địch thế giới ở bảng xếp hạng đội đua.

Năm 1995: Michael Schumacher giành chức vô địch thứ hai liên tiếp cùng với Benetton

Michael Schumacher dưới trướng đội Benetton năm 1995.
Michael Schumacher dưới trướng đội Benetton năm 1995. (Motorsport)

Benetton chuyển từ động cơ Ford-Cosworth sang Renault vào năm 1995, đồng nghĩa với việc thương hiệu Pháp nắm giữ sức mạnh của cả hai chiếc xe nhanh nhất năm đó. Benetton và Williams đã thâu tóm chiến thắng tại 16 trên tổng số 17 chặng đua. Ngoại lệ duy nhất thuộc về Jean Alesi của Ferrari với chiến thắng đầu tay ngay trong ngày sinh nhật tại Montreal, sau khi Schumacher gặp sự cố hộp số ở cuối cuộc đua.

Tay đua người Đức vẫn giành chức vô địch một cách khá dễ dàng khi tự mình giành chiến thắng hơn một nửa số chặng đua của mùa giải.

Grand Prix Pháp 1996: Chiến tích 1-2-3-4 lịch sử của Renault

Damon Hill dẫn đầu đoàn đua ngay từ lúc xuất phát tại GP Pháp 1996.
Damon Hill dẫn đầu đoàn đua ngay từ lúc xuất phát tại GP Pháp 1996. (Getty Images)

Dù Benetton đang trên đà sa sút, sự áp đảo của các đội đua sử dụng động cơ Renault đã đạt tới đỉnh điểm tại GP Pháp 1996. Williams giành vị trí 1-2 với Hill dẫn trước tân binh Jacques Villeneuve, theo sau là bộ đôi Alesi và Gerhard Berger của Benetton, tạo nên kỳ tích 1-2-3-4 cho thương hiệu Pháp.

Williams cũng tìm lại hào quang vô địch khi Damon Hill chính thức đoạt danh hiệu cá nhân, trong khi đội đua này thâu tóm tới 12 chiến thắng trên tổng số 16 chặng của mùa giải năm ấy.

Năm 1997: Jacques Villeneuve đăng quang trong sự tranh cãi và lời chia tay F1 lần hai của Renault

Chiếc xe cuối cùng của Williams do Adrian Newey thiết kế không còn duy trì thế độc tôn như những người tiền nhiệm, trong khi Ferrari đang trỗi dậy mạnh mẽ dưới sự nhào nặn của "đội hình trong mơ" do Jean Todt thiết lập. Vì vậy, mùa giải 1997 là cuộc đấu tay đôi nghẹt thở giữa Villeneuve và Schumacher. Tay đua người Canada đã giành chiến thắng cuối cùng tại Jerez, nơi Schumacher cố tình đâm vào xe của Williams trong một nỗ lực bất thành nhằm loại đối thủ khỏi cuộc đua.

Jacques Villeneuve cầm lái chiếc Williams FW19 tại mùa giải 1997.
Jacques Villeneuve cầm lái chiếc Williams FW19 tại mùa giải 1997. (Motorsport)

Ngay từ tháng sáu năm 1996, Renault đã quyết định sẽ rời F1 sau khi mùa giải 1997 kết thúc. Lý do là vì việc chiến thắng quá thường xuyên khiến hiệu quả marketing bắt đầu sụt giảm. Tuy nhiên, hệ truyền động của họ vẫn tiếp tục được sử dụng dưới những cái tên như Mecachrome (Williams năm 1998), Supertec (Williams và BAR năm 1999, Arrows năm 2000) và Playlife (Benetton từ 1998 đến 2000). Dù không còn được nâng cấp, nhưng khối động cơ "lỗi thời" này vẫn kịp giành được một vị trí pole và 12 lần đứng trên podium trong suốt ba năm đó.

Năm 2002: Renault trở lại với tư cách đội đua chính thức

Jenson Button và người đồng đội Jarno Trulli cùng điều khiển chiếc Renault R202.
Jenson Button và người đồng đội Jarno Trulli cùng điều khiển chiếc Renault R202. (Motorsport)

Renault đã hoàn tất việc mua lại đội đua Benetton vào tháng ba năm 2000, cung cấp khối động cơ V10 mới cho mùa giải 2001 và chính thức đổi tên đội thành Renault từ năm 2002 trở đi. Tuy nhiên, chặng Grand Prix tái xuất đầu tiên tại Melbourne đã kết thúc bằng việc cả hai xe đều phải bỏ cuộc: Jenson Button bị cuốn vào vụ va chạm hỗn loạn ngay vòng đầu tiên, còn Jarno Trulli gặp tai nạn và rời cuộc đua chỉ vài vòng sau đó.

Kết thúc mùa giải, Renault giành được vị trí thứ tư trên bảng xếp hạng đội đua nhưng chỉ ghi được vỏn vẹn 23 điểm và không một lần bước chân lên podium.

Grand Prix Hungary 2003: Fernando Alonso đưa Renault trở lại đỉnh cao

Fernando Alonso thắng chặng GP Hungary 2003 cùng chiếc Renault R23.
Fernando Alonso thắng chặng GP Hungary 2003 cùng chiếc Renault R23. (Getty Images)

Renault bắt đầu vươn mình mạnh mẽ vào năm 2003. Fernando Alonso và Trulli đã chiếm trọn hàng xuất phát đầu tiên (front row) tại Malaysia. Sau đó, tay đua trẻ người Tây Ban Nha đã giành chiến thắng tại GP Hungary từ vị trí pole, trong khi Mark Webber của đội Jaguar - người chiếm được vị trí thứ hai lúc bắt đầu đã vô tình trở thành "lá chắn" kìm chân toàn bộ đoàn đua phía sau.

Đến khi Kimi Raikkonen vượt qua được Webber, anh đã bị Alonso bỏ xa hơn 20 giây. Chung cuộc, Alonso cán đích trước tay đua người Phần Lan 17 giây, thậm chí còn thực hiện một cú "bắt vòng" đầy ngoạn mục đối với nhà vô địch thế giới năm lần Michael Schumacher.

Năm 2005: Fernando Alonso trở thành nhà vô địch F1 trẻ nhất lịch sử

Fernando Alonso ăn mừng cho chức Vô địch F1 đầu tiên cùng Renault.
Fernando Alonso ăn mừng cho chức Vô địch F1 đầu tiên cùng Renault. (Autosport)

Renault giành thêm một chiến thắng nữa cùng Jarno Trulli tại GP Monaco 2004, trước khi thực sự trở thành ứng cử viên vô địch nặng ký với chiếc R25.

Chiếc McLaren MP4-20 của Kimi Raikkonen dù có tốc độ nhanh hơn nhưng lại thiếu đi sự ổn định về vận hành. Điều này đã mở ra cơ hội để Alonso chính thức đoạt ngôi vương tại Interlagos, trước khi thương hiệu Pháp hoàn tất cú đúp với chức vô địch đội đua thế giới tại chặng hạ màn ở Thượng Hải.

Năm 2006: Fernando Alonso đánh bại Michael Schumacher trong cuộc đấu trí nghẹt thở

Ferrari đã tìm lại ánh hào quang trong năm 2006, một mùa giải đầy kịch tính khi Schumacher liên tục thu hẹp khoảng cách điểm số với Alonso trong bối cảnh Renault dần đánh mất ưu thế - một phần do hệ thống giảm chấn khối lượng (mass dampers) bị FIA cấm sử dụng.

Năm 2006 đã chứng kiến cuộc chiến giành danh hiệu "nảy lửa" giữa Michael Schumacher và Fernando Alonso.
Năm 2006 đã chứng kiến cuộc chiến giành danh hiệu "nảy lửa" giữa Michael Schumacher và Fernando Alonso. (The Race)

Hai ứng cử viên vô địch bước vào chặng áp chót tại Suzuka với số điểm cân bằng. Schumacher đã dẫn trước đối thủ cho đến khi động cơ của Schumi gặp sự cố, giúp Alonso vươn lên dẫn trước 10 điểm. Với cục diện đó, ngay cả khi nhà vô địch thế giới bảy lần thắng chặng cuối tại Brazil, tay đua người Tây Ban Nha chỉ cần ghi thêm một điểm là đủ. Kết quả, Alonso về nhì tại Interlagos, còn Schumacher cán đích thứ tư sau khi bị thủng lốp (puncture).

Renault đã bảo vệ thành công danh hiệu vô địch thế giới dành cho đội đua với khoảng cách chỉ vỏn vẹn năm điểm trước Ferrari.

Grand Prix Singapore 2008: Chiến thắng của Fernando Alonso và vết nhơ "Crashgate"

Việc F1 chuyển sang các quy định kỹ thuật mới và sử dụng nhà cung cấp lốp duy nhất là Bridgestone đã không mang lại kết quả khả quan cho Renault - đội vốn đã quen thuộc với lốp Michelin. Năm 2007 chỉ mang về vỏn vẹn một podium nhờ công của Heikki Kovalainen, trước khi Alonso kết thúc sớm hành trình tại McLaren để trở lại sát cánh cùng Nelson Piquet Jr.

Vết nhơ "Crashgate" của đội Renault vẫn còn vang vọng mãi trong lịch sử F1. Tại GP Singapore 2008, chính Trưởng đội Flavio Briatore và cộng sự đã vạch ra kế hoạch cho Nelson Piquet Jr. đâm xe vào bờ tường để kích hoạt xe an toàn và từ đó giúp Fernando Alonso có được chiến thắng chặng.
Vết nhơ "Crashgate" của đội Renault vẫn còn vang vọng mãi trong lịch sử F1. Tại GP Singapore 2008, chính Trưởng đội Flavio Briatore và cộng sự đã vạch ra kế hoạch cho Nelson Piquet Jr. đâm xe vào bờ tường để kích hoạt xe an toàn và từ đó giúp Fernando Alonso có được chiến thắng chặng. (Reddit)

Trước thềm GP Singapore, Renault xếp thứ năm trên bảng xếp hạng, bằng điểm với đội đứng thứ tư là Toyota. Họ đặt kỳ vọng rất cao vào cuộc đua tại Marina Bay, nhưng một sự cố kỹ thuật đã khiến Alonso không thể lập thành tích ở vòng phân hạng Q2, buộc anh phải xuất phát từ vị trí thứ 15.

Đứng trước tình cảnh đó, Trưởng đội Flavio Briatore và Kỹ sư trưởng Pat Symonds đã vạch ra một kế hoạch: Alonso vào thay lốp ở vòng 12, và đồng đội Piquet sẽ tự đâm xe ở vòng 14 để kích hoạt xe an toàn.

Theo luật năm 2008, khi cuộc đua bị tạm dừng, khu vực pitlane sẽ đóng cho đến khi tất cả các xe tập trung sau xe an toàn. Nhờ vậy, Alonso đã vươn lên dẫn đầu khi mọi đối thủ khác đồng loạt vào thay lốp sau đó, và giành chiến thắng chung cuộc. Âm mưu này chỉ bị phanh phui một năm sau đó, khiến Renault phải vội vã rút lui trong sự hổ thẹn.

Năm 2010-2013: Sebastian Vettel và Red Bull mang về những vinh quang cuối cùng cho Renault

Màn ăn mừng "biểu tượng" của Sebastian Vettel với chiếc RB9 cho chức vô địch thứ tư liên tiếp tại Grand Prix Ấn Độ năm 2013.
Màn ăn mừng "biểu tượng" của Sebastian Vettel với chiếc RB9 cho chức vô địch thứ tư liên tiếp tại Grand Prix Ấn Độ năm 2013. (Reddit)

Red Bull bắt đầu sử dụng động cơ Renault từ năm 2008, sau đó các hệ truyền động này cũng được Lotus (tiền thân là Caterham) tin dùng từ năm 2011 và Williams từ năm 2012.

Trong suốt bốn năm đó, Red Bull đã chinh phục hoàn toàn F1 với việc Sebastian Vettel giành bốn chức vô địch liên tiếp. Trong đó, hai mùa giải 2010 và 2012 là những cuộc rượt đuổi kịch tính đến phút chót. Các dòng xe sử dụng động cơ Renault đã thu về tổng cộng 44 chiến thắng (41 chiến thắng thuộc về Red Bull, hai của đội Lotus tại Enstone và một của Williams) trong tổng số 77 chặng Grand Prix.

Năm 2014: Renault chật vật trong cuộc chuyển giao sang hệ thống động lực hybrid

Renault luôn gặp rất nhiều khó khăn khi chuyển sang hệ thống động lực V6 hybrid kể từ năm 2014. Trong hình là chiếc Lotus E22 đang bốc cháy dữ dội.
Renault luôn gặp rất nhiều khó khăn khi chuyển sang hệ thống động lực V6 hybrid kể từ năm 2014. Trong hình là chiếc Lotus E22 đang bốc cháy dữ dội. (Motorsport)

F1 chuyển sang sử dụng hệ truyền động hybrid V6 tăng áp từ năm 2014. Tất cả các nhà sản xuất động cơ đều chật vật với vấn đề độ tin cậy, nhưng trong khi Mercedes tỏ ra áp đảo hoàn toàn thì Renault lại gặp rất nhiều khó khăn.

Dù vậy, thương hiệu Pháp vẫn giành được cả ba chiến thắng hiếm hoi không thuộc về Mercedes, nhờ công của Daniel Ricciardo với các lần về nhất tại Canada, Hungary và Bỉ trong màu áo Red Bull. Trái lại, các đội đua khác sử dụng động cơ Renault như Toro Rosso, Lotus và Caterham lại hiếm khi có cơ hội cạnh tranh ở những vị trí ghi điểm.

Năm 2016: Renault trở lại với tư cách đội đua

Renault một lần nữa tái xuất F1 vào năm 2016, nhưng kết quả đạt được chẳng khả quan gì mấy.
Renault một lần nữa tái xuất F1 vào năm 2016, nhưng kết quả đạt được chẳng khả quan gì mấy. (F1)

Renault một lần nữa trở lại F1 vào năm 2016 với mục tiêu đầy tham vọng: góp mặt trên podium vào năm 2018 và cạnh tranh chức vô địch vào năm 2020.

Chiến dịch năm 2016 chỉ mang về vỏn vẹn tám điểm. Mọi thứ có khởi sắc hơn trong vài năm kế tiếp, với một lần lên podium vào năm 2019 và thêm một vài lần nữa trong năm 2020, nhưng những kết quả này vẫn còn cách rất xa so với mục tiêu ban đầu đề ra.

Trong khi đó, Caterham đã giải thể, còn Red Bull và Toro Rosso quyết định "dứt áo ra đi" để chuyển sang sử dụng động cơ Honda. Ở chiều ngược lại, McLaren đã chọn bắt tay với Renault sau những trải nghiệm cay đắng cùng nhà sản xuất Nhật Bản - và sớm chứng minh được sức cạnh tranh còn mạnh mẽ hơn cả đội đua chính thức của Renault.

Grand Prix Hungary 2021: Esteban Ocon mang về chiến thắng cuối cùng cho Renault

Esteban Ocon giành chiến thắng "bất ngờ" tại GP Hungary 2021 cho đội Alpine (tên mới của Renault kể từ mùa giải 2021).
Esteban Ocon giành chiến thắng "bất ngờ" tại GP Hungary 2021 cho đội Alpine (tên mới của Renault kể từ mùa giải 2021). (F1)

Năm 2021, đội đua Renault chuyển mình thành thương hiệu Alpine - một nhánh thuộc nhà sản xuất ô tô Pháp và không còn bất kỳ đội nào khác trên đường đua sử dụng động cơ của Renault.

Ngay trước khi CEO Alpine Laurent Rossi công bố "kế hoạch 100 chặng đua" nhằm đưa đội trở lại đỉnh cao F1 (một kế hoạch sau này bị xem là thiếu thực tế - đã trôi qua 98 chặng Grand Prix và Alpine vừa xếp cuối bảng xếp hạng đội đua mùa 2025), Esteban Ocon đã giành chiến thắng đáng nhớ tại GP Hungary. Tay đua người Pháp đã tận dụng tối đa vụ va chạm liên hoàn tại góc cua đầu tiên để dẫn đầu một cách hoàn hảo suốt cuộc đua, nhờ vào sự hỗ trợ đắc lực từ người đồng đội kì cựu Fernando Alonso trong màn phòng thủ kiên cường trước sự bám đuổi quyết liệt của Lewis Hamilton.

Năm 2025: Renault từ bỏ di sản F1 và đặt dấu chấm hết cho một kỷ nguyên

Một "hành trình rực rỡ" của Renault tại F1 đã kết thúc. Chiếc Alpine A525 sẽ là chiếc xe cuối cùng mang trong mình khối động cơ do Renault sản xuất.
Một "hành trình rực rỡ" của Renault tại F1 đã kết thúc. Chiếc Alpine A525 sẽ là chiếc xe cuối cùng mang trong mình khối động cơ do Renault sản xuất. (The Race)

Bất chấp những làn sóng phản đối dữ dội từ nhà máy Viry-Chatillon, CEO của Renault là Luca de Meo (người hiện đã rời công ty) vẫn quyết định chuyển sang sử dụng hệ thống động lực của Mercedes từ năm 2026. Quyết định này đã chấm dứt một cách chóng vánh và phũ phàng câu chuyện lịch sử kéo dài gần năm thập kỷ theo một kịch bản không thể buồn hơn - khi đội đua này giờ đây chỉ còn là một kẻ lót đường với những kết quả tồi tệ nhất trong lịch sử của mình.