Trong F1, mưa luôn là bài kiểm tra khắc nghiệt nhất dành cho một tay đua. Khi mặt đường trở nên trơn trượt, độ bám suy giảm và tầm nhìn bị hạn chế, mỗi pha phanh, mỗi góc cua đều trở thành một canh bạc. Nhưng cũng chính trong những điều kiện khắc nghiệt ấy, tài năng và bản lĩnh thực sự được bộc lộ, khi những tay đua xuất sắc có thể làm nên những màn trình diễn vượt xa những gì chiếc xe của họ được kỳ vọng.
Sau đây, hãy cùng điểm lại 10 màn trình diễn dưới mưa ấn tượng nhất trong lịch sử F1.
Damon Hill - GP Nhật Bản 1994 (Chiếc Williams FW16)
- Vị trí xuất phát: Thứ hai
- Kết quả chung cuộc: Về nhất
Dù không được nhiều người xếp vào hàng ngũ các tay đua vĩ đại, Damon Hill lại sở hữu thành tích thi đấu dưới mưa rất ấn tượng. Chặng GP Brazil 1996 - nơi ông từng bắt vòng chiếc Ferrari của Michael Schumacher là một ví dụ mà ít người nhớ tới. Tuy nhiên, chính chặng đua tại Suzuka (Nhật Bản) năm 1994 mới là nơi Hill tự nhận là màn trình diễn vĩ đại nhất trong sự nghiệp của mình.
Hill nhớ lại: "Đó là chặng đua căng thẳng nhất trong đời tôi."
Không chỉ phải thi đấu trong điều kiện khắc nghiệt tại một trong những đường đua vĩ đại nhất thế giới, Hill còn phải đối đầu trực tiếp với Schumacher khi cuộc đua giành chức vô địch bước vào giai đoạn gay cấn. Tay đua của Williams đến Nhật Bản khi đang kém năm điểm và buộc phải đánh bại Schumacher nếu muốn giữ hy vọng tranh ngôi vương ở chặng hạ màn tại Úc.
Schumacher đánh bại Hill để giành pole tại vòng phân hạng và giữ vững vị trí dẫn đầu khi xuất phát. Chỉ sau hai vòng, cả hai đã tạo khoảng cách lên tới chín giây với Johnny Herbert ở vị trí thứ ba. Khi mưa ngày càng nặng hạt, các xe bắt đầu trượt khỏi đường đua, trong đó có chiếc Benetton của Herbert.
Khi cuộc đua khởi động lại, Hill bám đuổi quyết liệt Schumacher và vươn lên dẫn đầu khi chiếc xe Benetton vào pit thực hiện lần dừng đầu tiên trong chiến thuật hai lần vào pit. Đến giữa chặng đua, Hill thực hiện lần vào pit duy nhất và chỉ thay được ba lốp mới do chiếc lốp sau bên phải bị kẹt, không thể tháo ra. Chiếc Williams trở lại đường đua ở vị trí dẫn đầu và tiếp tục nới rộng khoảng cách.
Nhưng đến vòng 36/50, Schumacher đã trở lại dẫn đầu tính theo tổng thời gian, dù Hill vẫn là người dẫn đầu trên đường đua. Cuộc đua tưởng như đã an bài, nhưng rồi Schumacher phải vào pit lần thứ hai. Chiến thuật của Benetton lần này vô tình khiến Schumacher gặp khó khăn hơn, buộc ông phải tiếp tục tăng tốc để giành lại lợi thế.
Xe an toàn vào đường đua để làm chậm đoàn xe trong vài vòng trước khi Schumacher tái dẫn đầu và bắt đầu nới rộng khoảng cách với Hill. Sau đó, chiếc McLaren của Martin Brundle văng khỏi đường đua và va chạm với một marshal. Cờ đỏ xuất hiện và chặng đua buộc phải dừng lại. Lúc này, Schumacher đang nắm lợi thế 6,9 giây trước khi bước vào giai đoạn hai của cuộc đua tính tổng thời gian.
Khoảng cách bắt đầu được rút ngắn, nhưng không đủ nhanh. Dù phải sử dụng bộ lốp đã cũ hơn nhiều, đặc biệt là lốp sau bên phải, Hill vẫn cố gắng hết sức.
Khi chỉ còn một vòng đua, ông vẫn dẫn trước 2,5 giây tính theo tổng thời gian. Hill tiếp tục duy trì khoảng cách trong vòng cuối để giành chiến thắng thứ chín trong sự nghiệp, đồng thời cũng là chiến thắng ấn tượng nhất của ông.
Hill chia sẻ: "Những gì tôi phải làm để duy trì hy vọng vô địch đòi hỏi sự quyết tâm ở chặng đua đó lớn hơn bất kỳ chặng nào tôi từng trải qua. Suzuka là một trong những đường đua khắc nghiệt nhất đối với mọi tay đua. Thử thách ở đây là vô cùng lớn, và cảm giác thỏa mãn mà nó mang lại khi chinh phục được cũng lớn tương đương."
Keke Rosberg - GP Monaco 1983 (Chiếc Williams FW08C)
- Vị trí xuất phát: Thứ năm
- Kết quả chung cuộc: Về nhất
Đến năm 1983, làn sóng động cơ turbo dường như đã lấn át hoàn toàn động cơ hút khí tự nhiên Cosworth DFV (mẫu động cơ V8 huyền thoại do hãng Cosworth sản xuất). Keke Rosberg từng đăng quang đầy kịch tính và hy hữu ở mùa giải 1982, nhưng khi đó, sức mạnh từ động cơ turbo ngày càng trở thành yếu tố bắt buộc để chiến thắng.
Các đường đua phố mang lại hy vọng cho những chiếc xe sử dụng động cơ DFV như chiếc Williams của Rosberg, nhưng vòng phân hạng tại Monaco lại không mấy khả quan. Dù đã thi đấu đầy thăng hoa ở các phiên đua thử, Rosberg cũng chỉ xếp ở vị trí thứ năm, kém 1,5 giây so với tay đua giành pole Alain Prost của đội Renault. Dù vậy, thành tích đó vẫn nhanh hơn 1,4 giây và xếp trên ba bậc so với chiếc xe chạy động cơ DFV tiếp theo của người đồng đội Jacques Laffite.
Cơn mưa buổi sáng khiến mặt đường vẫn ướt nhưng đang dần khô khi cuộc đua bắt đầu, tạo ra bài toán nan giải điển hình: chọn lốp slick (trơn) hay lốp wet (mưa). Hầu hết các xe chạy động cơ turbo, đúng như dự đoán, đều chọn lốp wet. Williams quyết định mạo hiểm với lốp slick, nhưng liệu Rosberg có thể bám đuổi nhóm dẫn đầu ở những vòng đua đầu tiên?
Tay đua người Phần Lan trả lời câu hỏi đó bằng cú đề-pa thần tốc, lao lên vị trí thứ hai ngay tại khúc cua Ste Devote. Đến vòng đua thứ hai, Rosberg vượt qua Prost để vươn lên dẫn đầu với khoảng cách 1,7 giây, trong khi chiếc Renault của Prost bỏ xa phần còn lại của đoàn đua tới 9,2 giây!
Trong khi các đối thủ nối đuôi nhau tạt vào pit để đổi sang lốp slick, Rosberg vẫn tiếp tục nới rộng khoảng cách ở vị trí dẫn đầu, còn Laffite vươn lên thứ hai. Khi chặng đua trôi qua được một phần ba quãng đường, hai chiếc Williams đã tạo khoảng cách hơn 30 giây với nhau, trong khi chiếc xe xếp kế tiếp đã bị bỏ xa tới gần 45 giây.
Sau đó, Rosberg bắt đầu gặp vấn đề khi động cơ liên tục bị ngắt, còn Laffite dần trở thành mối đe dọa. Tuy nhiên, tay đua người Pháp vẫn kém gần 20 giây khi sự cố hộp số buộc ông phải bỏ cuộc ở vòng 53/76. Nhờ đó, chiếc Williams số một vươn lên dẫn trước Nelson Piquet của Brabham và Prost hơn một phút. Tuy nhiên, Rosberg lúc này đã bắt đầu gặp khó khăn.
Nhà báo Roebuck kể lại: "Ông ấy đã kiệt sức vì nhiễm vi-rút, còn hai bàn tay thì phồng rộp kinh hoàng do lực phản hồi quá mạnh từ vô-lăng." Nhưng bằng "sự táo bạo và dũng cảm", Rosberg vẫn kiên cường bám đuổi để giành chiến thắng với khoảng cách 18,5 giây.
Sebastian Vettel - GP Ý 2008 (Chiếc Toro Rosso STR3)
- Vị trí xuất phát: Thứ nhất
- Kết quả chung cuộc: Về nhất
"F1 vừa đón thêm một ngôi sao mới", Autosport nhận định sau chiến thắng đầu tiên của Sebastian Vettel tại một chặng GP, ở lần xuất phát thứ 22 trong sự nghiệp. Mùa giải 2008 là một trong những mùa giải thành công nhất của Toro Rosso, nhưng ngay cả vậy, đội đua có tiền thân là Minardi vẫn chỉ thường xuyên cạnh tranh điểm số, chứ chưa phải là một đội đủ sức tranh podium.
Cơn mưa trong vòng phân hạng tại Monza (Ý) đã giúp Vettel khai thác tối đa sức mạnh của chiếc STR3 trang bị động cơ Ferrari để giành vị trí pole đầy kinh ngạc. Ngày đua vẫn diễn ra trong điều kiện ướt, nhưng nhiều người kỳ vọng những chiếc xe nhanh hơn - như McLaren của Heikki Kovalainen, xuất phát ở hàng đầu sẽ vượt trội hoàn toàn so với Vettel trong suốt 53 vòng đua.
Vettel vượt qua một tình huống đầy nguy hiểm ở đầu cuộc đua và vẫn giữ được vị trí dẫn đầu sau đợt pit stop đầu tiên. Kovalainen coi như đã hết cơ hội tranh chấp, nhưng với đồng đội của anh - Lewis Hamilton thì lại là câu chuyện khác. Khi cuộc đua đi được nửa chặng đường, Vettel đã thấy Hamilton xuất hiện trong gương chiếu hậu. Tay đua của McLaren đang có cú lội ngược dòng vũ bão dù chỉ xuất phát ở vị trí thứ 15 và chưa vào pit.
Sau đó, Hamilton vào pit để chuyển sang bộ lốp extreme wet (lốp dùng khi mưa cực lớn), do McLaren dự đoán trời sẽ mưa to hơn. Đây là thời điểm then chốt. Nếu mưa rơi trở lại, Hamilton có thể chạy trên bộ lốp đó đến hết cuộc đua, trong khi Vettel vẫn bắt buộc phải vào pit thêm lần nữa. Nhưng trời lại không mưa, buộc Hamilton phải vào pit lần hai để đổi sang lốp intermediate (lốp mưa trung bình).
Nhờ đó, Vettel thực hiện lượt vào pit thứ hai theo đúng kế hoạch mà không hề mất vị trí dẫn đầu. Anh cán đích trước Kovalainen 12,5 giây, chính thức trở thành tay đua trẻ nhất giành chiến thắng chặng trong lịch sử F1 vào thời điểm đó.
Giám đốc kỹ thuật Giorgio Ascanelli của Toro Rosso lúc bấy giờ khẳng định: "Nếu không có Sebastian cầm lái chiếc xe này, chiến thắng hôm nay đã không thể xảy ra."
Vettel chia sẻ nhiều năm sau đó: "Đó là một ngày không thể tin nổi, khi chiếc xe của chúng tôi vốn bị đánh giá là chẳng thể tiếp cận nổi podium. Tôi vô cùng tự hào khi là một phần của ngày kỳ diệu ấy."
Graham Hill - GP Đức 1962 (Chiếc BRM P57)
- Vị trí xuất phát: Thứ hai
- Kết quả chung cuộc: Về nhất
Chặng GP Đức 1962 tại đường đua Nurburgring (Đức) được coi như một "viên ngọc bị lãng quên", và là nơi chứng kiến một trong những màn trình diễn vĩ đại nhất sự nghiệp của Graham Hill. Tạp chí Autosport từng mô tả đây là "một trong những cuộc đua mãn nhãn nhất từng diễn ra trên đường đua huyền thoại của nước Đức."
Buổi đua thử đã xảy ra sự cố khi chiếc BRM mới của Hill bị phá hủy trong một vụ tai nạn tốc độ cao, nguyên nhân do chiếc camera truyền hình gắn trên xe Porsche của Carel Godin de Beaufort bị rơi ra. Hill may mắn thoát nạn không bị thương, nhưng bắt buộc phải chuyển sang dùng chiếc P57 đời cũ trong phần còn lại của chặng đua.
Đến ngày đua, thời gian xuất phát bị hoãn hơn một giờ do điều kiện thời tiết khắc nghiệt, gây ra một số vụ sạt lở nhỏ. Tay đua giành pole Dan Gurney dẫn đầu ở những vòng đầu, nhưng đến vòng 3/15, Hill vươn lên dẫn trước. Hai vòng sau, chiếc Lola của John Surtees chiếm vị trí thứ hai, nhưng cả ba vẫn tiếp tục cạnh tranh quyết liệt cho chiến thắng.
Bên cạnh áp lực nghẹt thở từ hai đối thủ bám đuổi phía sau, Hill còn phải xử lý sự cố bình chữa cháy trên xe bị sút ra, dù ông không phải là tay đua duy nhất gặp rắc rối.
Gurney chia sẻ trong một cuộc phỏng vấn năm 2015. Chiếc Porsche của ông bị tụt lại phía sau, nhưng sau khi chắc chắn rằng sự cố không có nguy cơ gây cháy, Gurney lại tiếp tục tăng tốc để bám đuổi: "Ắc quy trên xe bị bật khỏi giá đỡ và di chuyển quanh khu vực chân côn của tôi."
Ông đã áp sát Surtees nhưng không thể tìm được khoảng trống để vượt. Chiếc BRM dẫn đầu có tốc độ vượt trội trên đoạn đường thẳng so với chiếc Lola, nhưng Surtees tin rằng mình đã tìm ra phương án giành chiến thắng khi chặng đua tiến về những vòng cuối.
Surtees chia sẻ vào năm 2014: "Tôi tính toán rằng mình có thể đổ khúc cua nhanh rẽ phải dẫn ra đoạn đường thẳng chính tốt hơn Graham. Tôi nghĩ mình sẽ vượt lên ngay tại khúc cua đó rồi bắt đầu phòng thủ che góc."
"Ở vòng cuối, tôi đang bám theo thì bất ngờ vượt ra ngoài và ngay trước mặt lại là một chiếc Porsche chết tiệt khác! Tôi buộc phải giảm tốc, và thế là hết."
Sau gần 2 giờ 40 phút, Hill cán đích giành cờ caro chiến thắng, chỉ nhỉnh hơn Surtees 2,5 giây, trong khi Gurney về sau đó thêm 1,9 giây. Trả lời phỏng vấn sau chặng đua, Hill mô tả đây là cuộc đua khốc liệt nhất trong sự nghiệp của mình, và có lẽ hiếm có chặng đua nào chạm đến mức độ cam go tương tự trong suốt 13 năm sau đó.
Jean-Pierre Beltoise - GP Monaco 1972 (Chiếc BRM P160B)
- Vị trí xuất phát: Thứ tư
- Kết quả chung cuộc: Về nhất
Tay đua người Pháp từng tỏa sáng trên mặt đường ướt trước đó, đáng chú ý nhất là màn ngược dòng từ vị trí 16 lên thứ hai tại GP Hà Lan 1968 trong màu áo Matra, nhưng rõ ràng đây là một trong những chiến thắng độc nhất vô nhị (one-hit wonder) vĩ đại nhất lịch sử F1.
Beltoise là một trong năm tay đua BRM tham dự chặng đua và có thành tích phân hạng tốt nhất đội, đồng thời là người có kết quả phân hạng cao nhất đội khi xếp thứ tư, dù vẫn chậm hơn 1,1 giây so với ứng viên vô địch Emerson Fittipaldi - người giành pole cùng chiếc Lotus. Hai chiếc Ferrari của Jacky Ickx và Clay Regazzoni lần lượt hoàn thành top 3 tại buổi phân hạng diễn ra trên đường khô.
Dù bộ ba dẫn đầu cũng rất nhanh trong phiên đua thử trên đường ướt, Beltoise mới là người vượt lên chiếm ngôi đầu ngay khi xuất phát dưới cơn mưa tầm tã của chặng GP. Ngay sau đó, chiếc BRM đơn giản là mất hút về phía trước, nới rộng khoảng cách lên tới năm giây chỉ sau ba vòng đua.
Khi Regazzoni và Fittipaldi đều mắc những sai lầm nhỏ ở vòng năm, Ickx đã chớp thời cơ vươn lên vị trí thứ hai. Ông có vẻ là người đủ khả năng bám đuổi tốc độ của tay đua dẫn đầu, nhưng khoảng cách liên tục thay đổi khi nhóm đầu phải vượt qua các xe chậm hơn trong điều kiện tầm nhìn hạn chế.
Jackie Stewart - người xuất phát từ vị trí thứ tám trên grid bắt đầu có những dấu hiệu cho thấy vấn đề sức khỏe khiến ông không thể tham dự chặng GP tiếp theo tại Bỉ. Tuy nhiên, ông vẫn là tay đua sử dụng lốp Goodyear nhanh nhất trong một ngày mà lốp Firestone chiếm ưu thế.
Chiếc Tyrrell vươn lên vị trí thứ ba ở khoảng giữa chặng đua và áp sát Ickx, nhưng một pha xoay xe trong nỗ lực vượt chiếc Ferrari đã dập tắt cơ hội tranh chấp của Stewart. Về sau, ông tụt xuống thứ tư do gặp sự cố động cơ.
Dù gặp một pha mất lái hú vía tại khúc cua Portier, Beltoise vẫn vững vàng ở vị trí dẫn đầu và cán đích giành cờ caro với khoảng cách lên tới 38,2 giây so với Ickx. Tất cả các tay đua còn lại đều bị bắt vòng, và vòng chạy nhanh nhất của Beltoise cũng bỏ xa người xếp sau tới 0,6 giây.
Beltoise chỉ giành thêm đúng một lần lên podium trong phần còn lại của sự nghiệp F1, nhưng điều đó càng làm tôn lên cảm giác rằng chiến thắng thăng hoa tại Monaco chính là đỉnh cao chói lọi nhất trong đời ông.
Lewis Hamilton - GP Anh 2008 (Chiếc McLaren MP4-23)
- Vị trí xuất phát: Thứ tư
- Kết quả chung cuộc: Về nhất
Sau một vài chặng đua tồi tệ, bao gồm cả sự cố ngớ ngẩn trong pit lane ở Canada. Hamilton đã tụt xuống vị trí thứ tư trên bảng xếp hạng và rất cần một chặng đua thành công. Dù vất vả ở phiên phân hạng trên đường khô, trong cuộc đua chính tại Silverstone (Anh), Hamilton lại có cú xuất phát tuyệt vời từ hàng thứ hai và suýt vượt qua đồng đội Kovalainen (người giành pole) ngay tại khúc cua Copse khi hai chiếc McLaren có va chạm nhẹ.
Trong khi những lão tướng dày dạn kinh nghiệm như Mark Webber và Felipe Massa bị xoay xe ngay ở vòng đầu tiên đầy nước, Hamilton vẫn liên tục gây áp lực lên người đồng đội. Với tốc độ vượt trội rõ rệt, Hamilton đã vượt qua Kovalainen ở vòng năm ngay tại khúc cua Stowe khi tay đua này chủ động không gây khó dễ cho người đồng đội.
Dù gặp rắc rối với kính mũ bảo hiểm bị mờ vì hơi sương và phải liên tục lau sạch, Hamilton vẫn duy trì tốc độ tốt hơn và lại giữ lốp ổn hơn. Anh dần nới rộng khoảng cách, nhưng rồi phải đối mặt với thử thách mới khi Kovalainen bị xoay xe mất vị trí thứ hai và Kimi Raikkonen trên chiếc Ferrari bắt đầu thu hẹp khoảng cách.
Hai tay đua dẫn đầu cùng vào pit, nhưng trong khi Ferrari giữ nguyên bộ lốp intermediate cũ cho Raikkonen, McLaren lại trang bị cho Hamilton một bộ lốp mới. Khi họ trở lại đường đua, mưa lại bắt đầu nặng hạt, tạo lợi thế cho Hamilton: khi lượng nước trên mặt đường tăng lên, bộ lốp intermediate mới hoạt động hiệu quả hơn. Chỉ năm vòng sau khi vào pit, Raikkonen đã bị bỏ xa tới 22 giây.
Đó là lần cuối người ta thấy Hamilton phải đối mặt với áp lực, dù anh có một thoáng mất lái tại khúc cua Abbey khi mưa lại nặng hạt. Ở lần vào pit thứ hai, McLaren tiếp tục trang bị cho Hamilton lốp intermediate mới, trong khi những tay đua nhanh nhất trên đường đua lúc đó đã chuyển sang lốp extreme wet (mưa lớn).
Trong một khoảng thời gian, Hamilton chậm hơn ba giây so với những tay đua chạy tốt nhất trên bộ lốp extreme wet, nhưng lại nhanh hơn nhiều so với những người cùng dùng lốp intermediate. Khi mặt đường khô dần, anh không cần phải vào pit thêm lần nữa để đổi lại lốp intermediate, nhờ đó khoảng cách dẫn đầu lại càng được nới rộng.
Kết quả là Hamilton đã bắt vòng tất cả tay đua khác, tính đến cả Raikkonen ở vị trí thứ tư, và cán đích trước người về nhì là Nick Heidfeld (đội BMW Sauber) tới 1 phút 08,6 giây.
Hamilton chia sẻ trong buổi phỏng vấn với Mercedes vào cuối năm 2016: "Chọn ra chặng đua yêu thích nhất mọi thời đại của tôi thì không dễ chút nào, nhưng đó quả thực là một tuần đua không thể tin nổi. Các tay đua bị xoay xe văng ra ngoài liên tục ở khắp mọi nơi."
"Tôi có thể nhìn thấy các khán giả đứng dậy hò reo, cổ vũ cho mình. Đó chính là một trong những khoảnh khắc đáng nhớ nhất trong sự nghiệp của tôi."
Jim Clark - GP Bỉ 1963 (Chiếc Lotus 25)
- Vị trí xuất phát: Thứ tám
- Kết quả chung cuộc: Về nhất
Clark có vài màn trình diễn xứng đáng lọt vào danh sách này, nhưng chiến thắng áp đảo với khoảng cách gần năm phút trên một đường đua ông vốn không ưa thích mới là màn thể hiện xuất sắc nhất. Dù đúng là ông có trong tay chiếc Lotus 25 tốt nhất lúc bấy giờ và quy định động cơ 1.500 cc cũng chưa phải là thử thách lớn nhất của F1, cấu hình đường đua Spa dài khoảng 12,87 km theo nguyên bản vẫn là thứ gì đó vô cùng đáng sợ.
Phiên đua thử cũng không diễn ra suôn sẻ với Clark khi ông chỉ xuất phát ở vị trí thứ tám - một điều hiếm thấy với phong độ của ông. Nhưng ông đã có một cú xuất phát tuyệt vời, tốt đến mức nhân viên các đội đua và khán giả đứng sát lề đường đua đã phải vội né sang một bên khi ông đột ngột đánh lái lách sang phải.
Ban đầu, chiếc BRM của Graham Hill vẫn bám đuổi sát Clark, nhưng chiếc Lotus chẳng mấy chốc đã bứt đi hoàn toàn trong điều kiện đường đua ẩm ướt. Chỉ sau năm vòng, ông đã tạo khoảng cách tám giây. Khi sự cố hộp số khiến Hill phải bỏ cuộc ngay sau mốc nửa chặng đua (trong tổng số 32 vòng), lợi thế dẫn đầu của Clark đã lên tới một phút rưỡi.
Ở vòng 24, GP Bỉ chính thức biến thành một chặng đua dưới mưa hoàn toàn khi trời mưa như trút nước kèm theo sấm chớp. Thời gian hoàn thành một vòng đua tăng vọt từ bốn phút lên sáu phút, và khoảng cách dẫn đầu của Clark lại tiếp tục nới rộng.
Điều kiện thời tiết xấu đến mức nhà sáng lập Lotus - Colin Chapman cùng giám đốc kỹ thuật của BRM - Tony Rudd đã yêu cầu phất cờ đỏ dừng chặng đua. Tuy nhiên, yêu cầu của họ đã bị từ chối.
Có thời điểm, Clark đã bắt vòng Bruce McLaren - người đang đứng thứ hai, nhưng chiếc Cooper sau đó vượt lên lại trước khi về đích, khiến cách biệt chiến thắng của chiếc Lotus "chỉ còn" 4 phút 54 giây. Để hình dung điều kiện khắc nghiệt của cuộc đua, tốc độ trung bình chiến thắng của Clark chỉ đạt 113,8 dặm/giờ (183 km/h), thấp nhất tại GP Bỉ kể từ năm 1953 - thời điểm giải vô địch thế giới được tổ chức theo quy định Formula 2.
Michael Schumacher - GP Tây Ban Nha 1996 (Chiếc Ferrari F310)
- Vị trí xuất phát: Thứ ba
- Kết quả chung cuộc: Về nhất
Do thiếu tốc độ khi chạy trên đường khô (Schumacher chậm hơn gần một giây so với Damon Hill của đội Williams, người giành pole), Ferrari đã quyết định chọn thiết lập cho đường mưa nặng: downforce tối đa và hệ thống lò xo mềm hơn. Dù vậy, chiếc F310 trước đó vẫn chứng minh là một mẫu xe rất khó điều khiển trong điều kiện thời tiết ẩm ướt.
Khá bất ngờ khi hai đội Williams và Benetton lại chọn thiết lập trung hòa (compromise set-up) để phòng trường hợp thời tiết tiến triển tốt hơn, nhưng Schumacher đã có một cú xuất phát tệ. Ông tụt xuống vị trí thứ sáu khi kết thúc vòng đua đầu tiên, dù đã bắt đầu nỗ lực rút ngắn khoảng cách.
Schumacher chia sẻ: "Tôi nhả chân côn nhưng hoàn toàn không có tác dụng. Tôi suýt chút nữa đã làm chết máy, sau đó phải thử lại. Vì lý do nào đó, bộ ly hợp (côn) lúc đó hoạt động chập chờn chỉ có bật hoặc tắt."
Tuy nhiên, kể từ thời điểm đó, ông đã "duy trì một nhịp độ thi đấu vượt trội hoàn toàn so với mọi đối thủ", theo đánh giá của nhà báo Roebuck. Đồng đội Eddie Irvine tại Ferrari đã tự mất lái văng khỏi đường đua ở vòng hai, còn Hill thì có lần đầu tiên trong tổng số ba lần chệch khỏi đường đua hai vòng sau đó.
Schumacher vượt qua chiếc Benetton của Gerhard Berger ở vòng năm để vươn lên thứ ba, trước khi đuổi bắt chiếc B196 còn lại của Jean Alesi và thực hiện cú lao vào và vượt qua ở Turn 5 tại vòng chín. Đến vòng 12, vẫn tại chính góc cua này, Schumacher đã vượt qua được người dẫn đầu chặng từ sớm là Jacques Villeneuve, để rồi chỉ sau hai vòng rưỡi tiếp theo, tay đua này đã nới rộng khoảng cách lên tới hơn 10 giây.
Roebuck nhận định: "Các pha xử lý vượt xe đều được căn chỉnh cực kỳ hoàn hảo và công việc còn lại của Schumacher chỉ đơn giản là duy trì sự tập trung." Ông đã làm trọn vẹn điều đó khi không để mất vị trí dẫn đầu dù qua cả hai lần vào pit. Ngay cả việc khối động cơ V10 của chiếc Ferrari thỉnh thoảng gặp sự cố chỉ chạy tám hoặc chín xi-lanh cũng không thể trao cho bất kỳ đối thủ nào cơ hội lật ngược thế cờ.
Hơn bất kỳ tay đua nào khác, Schumacher đã liên tục thử nghiệm các đường chạy (racing line) khác nhau và chủ động tìm kiếm độ bám đường ở sát tận viền ngoài của đường đua. Ông đã giành chiến thắng với cách biệt lên tới 45 giây trong một ngày thi đấu mà hơn một nửa số xe trong đoàn đua bị xoay trượt bánh hoặc gặp tai nạn.
Ngay cả James Robinson - kỹ sư của đội Williams cũng phải trầm trồ: "Quan sát chiếc xe của Ferrari, tôi không nghĩ nó xuất sắc đến thế. Chiếc xe trông như đang trượt trên băng vậy. Cậu ấy đơn giản là ở một đẳng cấp hoàn toàn khác. Cậu ấy thực sự quá phi thường."
Ayrton Senna - GP Bồ Đào Nha 1985 (Chiếc Lotus 97T)
- Vị trí xuất phát: Thứ nhất
- Kết quả chung cuộc: Về nhất
Màn trình diễn tại Chặng GP Châu Âu 1993 tuy nổi tiếng hơn, nhưng bản thân Senna lại đánh giá cao chiến thắng đầu tiên trong sự nghiệp F1 của mình. Xét đến sự non trẻ về kinh nghiệm của ông vào thời điểm đó, cùng việc chiếc xe Lotus-Renault động cơ turbo năm 1985 cực kỳ khó lái và thiếu hệ thống kiểm soát lực kéo (traction control), nhiều người hoàn toàn đồng ý với góc nhìn này.
Senna đã từng chứng minh bản lĩnh đua đường mưa xuất sắc tại GP Monaco 1984, và tại Estoril (Bồ Đào Nha), ông xuất phát ở vị trí lý tưởng nhất: pole position - vị trí xuất phát đầu tiên trong sự nghiệp. Mới chỉ ở mùa giải F1 thứ hai, Senna đã nhanh chóng vươn lên dẫn đầu ngay từ khi xuất phát trong điều kiện thời tiết vô cùng tồi tệ, hoàn thành vòng đua đầu tiên với khoảng cách 2,7 giây so với đồng đội Elio de Angelis.
Trong những vòng đua đầu tiên, hai chiếc xe Lotus vọt lên bứt phá, với Senna dần nới rộng khoảng cách so với de Angelis trước khi chiếc McLaren của Prost vươn lên tranh chấp vị trí thứ hai. ngay trước mốc nửa chặng đua, mưa lớn tới mức ngay cả Senna lúc này đã bỏ xa đối thủ 37 giây cũng phải khua tay ra hiệu yêu cầu dừng chặng đua. Tuy nhiên, ban tổ chức vẫn tiếp tục chặng đua, và Prost trong nỗ lực vượt qua de Angelis đã bị trượt nước, lao thẳng vào rào chắn và bỏ cuộc ngay trên đoạn thẳng chính.
Senna chia sẻ: "Rủi ro lớn nhất là điều kiện thời tiết liên tục thay đổi. Đôi khi ngay cả việc giữ cho chiếc xe đi thẳng cũng đã cực kỳ khó khăn, và chắc chắn chặng đua lẽ ra phải được phất cờ đỏ dừng lại."
"Điều kiện lần này tệ hơn nhiều so với Monaco năm ngoái. Có một lần tôi suýt bị mất lái xoay vòng ngay trước khu vực pit, giống như Prost, và tôi đã may mắn giữ được chiếc xe không văng khỏi đường đua."
Chỉ có chín trong tổng số 26 xe xuất phát hoàn thành chặng đua, với khoảng một nửa số ca bỏ cuộc là do bị xoay trượt bánh hoặc gặp tai nạn, và Senna đã bắt vòng tất cả các tay đua (ngoại trừ chiếc Ferrari của Michele Alboreto) và về đích sau chiếc Lotus tới 1 phút 03 giây.
Nhà báo Roebuck nhận định: "Chiến thắng của Senna sẽ được ghi nhớ như một cuộc đua kinh điển. Đó là một màn trình diễn đầy mê hoặc."
"Thỉnh thoảng lại xuất hiện một chặng đua mà một tay đua khiến tất cả những người còn lại trở nên quá đỗi bình thường, và đây chính là một chặng đua như vậy. Ngay từ khi đèn xanh bật sáng, anh đã ở một đẳng cấp hoàn toàn khác."
Jackie Stewart - GP Đức 1968 (Chiếc Matra MS10)
- Vị trí xuất phát: Thứ sáu
- Kết quả chung cuộc: Về nhất
Để đánh bại Senna và Schumacher trên bảng xếp hạng, đòi hỏi một điều gì đó vô cùng đặc biệt và màn thống trị của Stewart trong chặng đua mưa tầm tã kinh hoàng tại đường đua vĩ đại nhất mọi thời đại - Nurburgring (Đức) dài khoảng 22 km chính là điều đặc biệt đó.
Dù đúng là ông có lợi thế về lốp so với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp và chiếc Matra MS10 là một mẫu xe rất tốt, chính thử thách khắc nghiệt của đường đua cùng hoàn cảnh làm nên chiến thắng của Stewart đã giúp màn trình diễn này xứng đáng chiếm giữ vị trí số một.
Stewart nhớ lại: "Cầm lái một chiếc xe F1 chạy qua đường đua Nurburgring thời đó thực sự là một con quái vật, bạn lao đi với tốc độ quá nhanh và chiếc xe bị nhấc bổng bánh khỏi mặt đất tới khoảng 13 lần, trong khi lòng đường lại hẹp hơn nhiều so với ngày nay."
"Đó chắc chắn là 'anh cả' của mọi đường đua, trên thế giới không có một đường đua nào có thể sánh bằng."
Stewart xuất phát ở hàng thứ ba sau một phiên đua thử gián đoạn và trễ giờ. Thời điểm mà hiếm tay đua nào lập được thời gian hoàn thành vòng đua thực tế do điều kiện sương mù, đường ướt, cùng các sự cố điện trên chiếc Matra. Thế nhưng, Stewart đã bứt phá ngoạn mục lên vị trí thứ ba ngay sau tín hiệu xuất phát.
Stewart chia sẻ: "Tôi chạy xuống pit lane bằng bê tông, độ bám ở đó tốt hơn mặt đường nhựa nên gần như không bị trượt bánh". Sau đó, ông đã vượt chiếc Ferrari của Chris Amon tại góc cua Adenau: - "Tôi không nghĩ anh ấy lại ngờ tới điều đó", rồi vượt qua chiếc Lotus của Graham Hill để dẫn đầu với cách biệt tám giây khi kết thúc vòng đầu tiên.
"Đến vòng đua thứ hai, Stewart đã nới rộng khoảng cách thêm 25 giây, chiếc Matra màu xanh tuy đơn độc nhưng vô cùng vững vàng ở vị trí dẫn đầu," bài tường thuật của Autosport ghi nhận, đồng thời mô tả điều kiện thi đấu "tồi tệ một cách khó tin" và "có lẽ là tồi tệ nhất tại đường đua Nurburgring kể từ trước Thế chiến II".
Ở vòng đua thứ tám, Stewart đã lập thời gian hoàn thành vòng nhanh nhất chặng - 9 phút 36 giây, nhanh hơn tới 15 giây so với thành tích tốt nhất của bất kỳ tay đua nào khác trong suốt 14 vòng đua. Ở những vòng cuối, Hill, tay đua đang chạy ở vị trí thứ hai bị mất lái, xoay vòng và chết máy trước khi trở lại đường đua, giúp khoảng cách dẫn đầu của Stewart càng thêm nới rộng. Chung cuộc, ông giành chiến thắng với cách biệt lên tới 4 phút 03,2 giây.
Stewart chia sẻ thêm: "Tôi chỉ mắc đúng một lỗi, ngay sau khúc cua Karussell. Trời mưa quá lớn khiến các dòng nước đọng trên mặt đường thay đổi sau mỗi vòng đua và tôi đã chạy lên một dòng nước. Tôi không bị xoay xe trượt đi, nhưng đã phải giảm tốc độ xuống rất chậm."
Như thể điều kiện thời tiết vẫn chưa đủ khắc nghiệt, Stewart còn phải thi đấu với cổ tay phải đeo nẹp nhựa bảo vệ, do bị gãy xương thuyền trong một tai nạn tại đường đua Jarama (Tây Ban Nha).
Stewart đã buộc phải bỏ lỡ các chặng GP Tây Ban Nha và Monaco năm đó giải thích: "Nếu đó là một chặng đua đường khô, có lẽ tôi đã không thể giành chiến thắng. Thể trạng khi ấy có thể là quá sức đối với tôi, nhưng trong điều kiện đường mưa thì điều đó chẳng khiến tôi phải bận tâm."

