Đã có một thời, những ngày cuối tuần trong tháng Chín đồng nghĩa với cảnh kẹt xe trên đường đến trường đua, những khán đài chật kín khán giả phơi mình dưới nắng và tiếng động cơ V10 gầm vang trên đoạn thẳng chính.
Từ năm 1999 đến 2017, Malaysia từng có một vị trí riêng trên bản đồ Formula 1 khi tổ chức chặng đua của chính mình. Grand Prix Malaysia đã đưa những chiếc xe nhanh nhất thế giới cùng các tay đua hàng đầu đến ngay trên sân nhà. Đó là một sự kiện thể thao thu hút đông đảo người hâm mộ qua từng năm.
Rồi một ngày, chặng đua ấy biến mất.
Ngày nay, sự vắng bóng đó càng khiến người ta tiếc nuối. F1 chưa bao giờ được chú ý rộng rãi, thời thượng và có sức ảnh hưởng văn hóa mạnh mẽ như hiện tại. Chỉ cần lướt mạng xã hội, bạn có thể bắt gặp những đoạn video về cuộc đua, thời trang trong khu vực paddock và vô số meme hài hước xuất hiện trước cả khi nhìn thấy kết quả chặng đua.
Thế nhưng, với một thế hệ người hâm mộ Malaysia mới, F1 chỉ tồn tại qua màn hình hoặc những buổi tụ tập xem đua vào đêm muộn. Họ biết các tay đua, những tình huống kịch tính và cả những tranh cãi xoay quanh môn thể thao này, nhưng chưa bao giờ được tận mắt chứng kiến và cảm nhận mặt đất rung chuyển khi đèn xuất phát tắt ngay trên quê hương mình.
Vậy điều gì đã xảy ra? Và tại sao F1 vẫn chưa quay trở lại Malaysia?
Khi Sepang từng là tâm điểm của mọi cuộc vui
Khi trường đua quốc tế Sepang chính thức đi vào hoạt động năm 1999, Malaysia cuối cùng cũng góp mặt trên lịch thi đấu F1. Đây không phải là một chặng đua mang tính tạm thời, mà là một trường đua được xây dựng chuyên biệt với tham vọng sánh ngang với những địa điểm danh giá nhất của môn thể thao này.
Những khúc cua rộng, các đoạn thẳng dài và nhiều không gian để vượt xe thực sự. Thiết kế của Sepang khuyến khích sự táo bạo thay vì thận trọng, nhờ đó nhanh chóng trở thành một trong những trường đua được các tay đua yêu thích.
Sự kiện Grand Prix Malaysia đầu tiên đã thu hút hơn 300.000 khán giả trong suốt tuần đua, với Eddie Irvine giành chiến thắng khai màn cho Ferrari. Sở hữu một trường đua đẳng cấp thế giới của riêng mình, Malaysia trở thành điểm đến của hàng loạt ngôi sao nổi tiếng, nhà tài trợ và truyền thông quốc tế trong khu vực paddock. Trong khi đó, các khán đài liên tục vang dội tiếng reo hò của người hâm mộ.
Tuy nhiên, điều thực sự khiến Sepang trở nên khác biệt chính là điều kiện thi đấu. Trường đua này nhanh chóng nổi tiếng là một trong những địa điểm khắc nghiệt, khó lường và bào mòn thể lực nhất trên lịch đua F1. Cái nóng gay gắt không ngừng, độ ẩm cao khiến khả năng tập trung suy giảm, còn những cơn mưa nhiệt đới có thể ập đến bất cứ lúc nào mà không báo trước. Các tay đua phải vật lộn trong những điều kiện ấy, trong khi các đội đua nhiều phen rơi vào thế bị động trước điều kiện thời tiết khó đoán.
Người hâm mộ cũng từng được chứng kiến những tên tuổi vĩ đại nhất của làng đua xe cạnh tranh quyết liệt từng bánh xe dưới cái nắng như thiêu đốt và những cơn giông bão dữ dội. Từ những huyền thoại như Michael Schumacher và Fernando Alonso cho đến các ngôi sao trẻ đang lên thời bấy giờ như Sebastian Vettel và Lewis Hamilton.
Sự kiện này còn gắn liền với niềm tự hào dân tộc. Trong giai đoạn 2001–2002, Alex Yoong trở thành tay đua Malaysia đầu tiên và cho đến nay vẫn là người duy nhất từng thi đấu tại F1. Môn thể thao này không còn mang cảm giác như một "món hàng xa xỉ" của châu Âu chỉ ghé ngang qua châu Á, mà đã trở thành một giải vô địch toàn cầu, nơi Malaysia thực sự có chỗ đứng.
Khi bài toán tài chính không còn hiệu quả
Vấn đề, như thường lệ, nằm ở tiền bạc. Đến giữa thập niên 2010, bài toán kinh tế của Grand Prix Malaysia không còn hợp lý. Chi phí tổ chức một chặng Grand Prix đã tăng vọt lên khoảng 300 triệu RM (gần 74 triệu USD) mỗi năm, trong khi giá vé trung bình vào khoảng 300 RM (74 USD - gần 2 triệu VND).
Sức hút đại chúng của sự kiện cũng khá hạn chế, khi phần lớn khán giả là những người hâm mộ F1 lâu năm và khách mời doanh nghiệp. Trong bối cảnh lượng người xem truyền hình toàn cầu suy giảm, số khán giả đến trường đua tại Malaysia cũng giảm theo. Dựa trên báo cáo đánh giá tác động kinh tế năm 2017 do PwC thực hiện, lợi ích kinh tế thu về không tương xứng với khoản tiền đã đầu tư. Với chính phủ Malaysia, việc tiếp tục bảo vệ và biện minh cho mức chi tiêu này ngày càng trở nên khó khăn.
Dato’ Mohammed Rhiza Ghazi - giám đốc trường đua quốc tế Sepang và phó chủ tịch Liên đoàn Mô tô Quốc tế (FIM) khu vực châu Á chia sẻ về vấn đề này dưới góc nhìn của một nhà quản lý.
"Malaysia đã tổ chức F1 trong nhiều năm, chính xác là 19 mùa giải", ông nói. "Vì vậy, xét về khả năng đăng cai trở lại, không có gì phải nghi ngờ rằng chúng ta có đủ kinh nghiệm và năng lực để làm điều đó. Tuy nhiên, việc chúng ta đã sẵn sàng và có thực sự 'muốn' tổ chức một sự kiện như vậy hay không lại là một câu chuyện hoàn toàn khác."
Nazim Azman hiểu rõ thực tế đó dưới góc nhìn của một tay đua. Tay đua người Malaysia, từng thi đấu tại FIA Formula 3 và gần đây nhất là Porsche Carrera Cup Asia, chia sẻ về giấc mơ chưa thành hiện thực trong việc đưa F1 trở lại Malaysia. Và anh nói rất thẳng thắn.
"Tôi nghĩ chính phủ rất khó tìm được lý do đủ thuyết phục để đưa F1 trở lại", anh nói. “Trước đây, chi phí tổ chức thấp hơn, khoảng 20 triệu USD, và đó là chặng đua duy nhất ở châu Á, vì vậy rất nhiều du khách sẽ đến và chi tiêu tại đây."
Nhưng cục diện kể từ đó đã thay đổi. "Giờ đây, chính phủ thực sự khó có thể thu hồi lại số tiền đã bỏ ra, bởi du khách nước ngoài có xu hướng chọn Singapore hoặc Trung Quốc nhiều hơn."
Phần lớn các quốc gia đầu tư cho F1 với kỳ vọng sự kiện sẽ thúc đẩy việc làm, du lịch và quảng bá hình ảnh đất nước trên toàn cầu. Tuy nhiên, không giống Australia hay Abu Dhabi, Malaysia chưa bao giờ định vị chặng đua này như một khoản đầu tư dài hạn, trong khi chính phủ cũng đưa ra rất ít ưu đãi tài chính. Thay vào đó, cuộc đua được xem như một dự án thương mại độc lập, khiến ban tổ chức phải tự gánh chịu các khoản thua lỗ.
Trong khi đó, Singapore lại lựa chọn một cách tiếp cận hoàn toàn khác. Chặng đua đêm tại đây được xây dựng như một sự kiện quy mô toàn thành phố trên đường phố, với sự hỗ trợ tài chính từ cả khu vực tư nhân lẫn chính phủ. Ngày nay, Grand Prix Singapore tạo ra tác động du lịch gần 1 tỷ SGD (gần 775 triệu USD) mỗi năm. Sự kiện góp phần thúc đẩy lượng đặt phòng khách sạn, nhà hàng và vé máy bay trên toàn khu vực, qua đó biến chặng đua thành một dự án sinh lời có khả năng mang lại giá trị kinh tế lớn hơn nhiều lần so với chi phí bỏ ra.
"Để mô hình này có thể thành công, chúng tôi hy vọng khu vực doanh nghiệp và chính phủ Malaysia sẽ hợp tác nhằm đảm bảo giải đấu hàng đầu này được triển khai thành công, từ khâu tổ chức, quảng bá cho đến vận hành", Rhiza nói. "Đây là một dự án rất tốn kém. Tôi tin rằng điều chúng ta cần chỉ là một mô hình tài chính phù hợp với lợi ích của tất cả các bên."
Đáng tiếc là tại Malaysia, mô hình tài chính của chặng đua đã không kịp thay đổi để thích nghi với hoàn cảnh mới. Một sự kiện thể thao cao cấp với chi phí ngày càng tăng nhưng lợi ích thu về dần chững lại rất dễ trở thành mục tiêu bị cắt giảm trong các đợt rà soát ngân sách.
Và rồi, F1 chính thức bị đánh giá là đang trên đà suy giảm, dẫn đến quyết định rút lui của Malaysia. Năm 2017, lá cờ ca-rô tung bay lần cuối tại Sepang, khép lại một chương đáng nhớ của F1 trên đất Malaysia.
Trong khi Malaysia lùi bước, F1 đã thay đổi
Malaysia rời khỏi F1 đúng vào thời điểm giải đấu này bắt đầu tái định hình chính mình. Sau khi Liberty Media tiếp quản vào năm 2017, F1 chuyển sang một hướng đi mới, định vị bản thân như một nền tảng giải trí hoạt động quanh năm. Đua xe vẫn là yếu tố cốt lõi, nhưng cách kể chuyện trên nền tảng số và các dịch vụ trải nghiệm cao cấp ngày càng đóng vai trò quan trọng hơn.
Các tay đua và đội đua được khuyến khích chia sẻ nhiều hơn, cởi mở hơn và tích cực tương tác trên mạng xã hội. Những tuần đua Grand Prix dần trở thành các sự kiện phong cách sống quy mô lớn, kết hợp giữa đua xe thể thao, văn hóa, âm nhạc và thời trang. Sản phẩm mà F1 mang đến không còn chỉ giới hạn ở thời gian hoàn thành vòng đua hay những vị trí trên podium, mà là một trải nghiệm có thể tiếp tục tồn tại trên màn hình và xuyên suốt cả mùa giải.
Doanh thu của F1 tăng trưởng trên hầu hết các lĩnh vực, đặc biệt là ba nguồn thu chính: phí đăng cai chặng đua, bản quyền truyền hình và các hợp đồng tài trợ. Những thỏa thuận tài trợ trị giá hơn 5 triệu USD xuất hiện ngày càng phổ biến, và đến năm 2023 đã có 275 thương hiệu gắn bó với giải vô địch.
Hiệu quả tài chính từ chiến lược tái định vị này là điều khó có thể phủ nhận. Năm 2024, Formula One Group ghi nhận doanh thu thường niên 3,4 tỷ USD, trong khi tổng giá trị của 10 đội đua đạt 23 tỷ USD.
Xét riêng từng đội, Ferrari và Mercedes lần lượt được định giá 4,78 tỷ USD và 3,94 tỷ USD. Những con số này vượt xa giá trị đơn thuần của nhà máy và máy móc mà họ sở hữu. Thay vào đó, chúng phản ánh cách các đội đua đã mở rộng sang lĩnh vực phong cách sống và dịch vụ trải nghiệm cao cấp.
Bên cạnh các nguồn doanh thu truyền thống, hoạt động cấp phép thương hiệu, bán hàng lưu niệm và các dịch vụ trực tiếp tại trường đua cũng tăng trưởng mạnh. Paddock Club đã biến những tuần đua Grand Prix thành các lễ hội cao cấp, với ẩm thực sang trọng, quyền tiếp cận khu vực pit lane và những màn xuất hiện độc quyền của người nổi tiếng.
Nhờ đó, nhóm khán giả của F1 ngày càng đa dạng hơn, với quy mô tiếp cận khoảng 750 triệu người trên toàn thế giới. Nhóm khán giả tăng trưởng nhanh nhất là phụ nữ trẻ - một đối tượng phù hợp với việc F1 ngày càng mở rộng ảnh hưởng sang lĩnh vực thời trang và phong cách sống.
Còn Malaysia chỉ có thể đứng ngoài quan sát sự chuyển mình ấy, theo dõi tất cả qua những thước phim tổng hợp trên Netflix.
Netflix đã làm được điều mà F1 từng không thể
Sự bùng nổ về mức độ phổ biến của F1 có đóng góp rất lớn từ mối quan hệ hợp tác với Netflix thông qua loạt phim tài liệu Formula 1: Drive to Survive. Series này đã tái định hình giải vô địch như một bộ phim kịch tính với những cuộc cạnh tranh căng thẳng và lợi ích khổng lồ, thay vì chỉ là một môn thể thao nặng về kỹ thuật. Nhờ đó, F1 thu hút được đông đảo khán giả vốn trước đây chưa từng theo dõi đua xe.
Điều thuận lợi là người xem không cần phải hiểu những thuật ngữ phức tạp của môn đua xe để có thể bị cuốn vào chương trình. Thay vào đó, loạt phim tập trung khai thác những nhân vật nổi bật nhất trong khu vực paddock. Từ tranh chấp hợp đồng cho đến những cuộc đấu đá nội bộ giữa các đội, series đã đưa đến cho khán giả những gương mặt dễ nhận biết cùng các mâu thuẫn đầy kịch tính.
Khi các tay đua được xây dựng như những nhân vật chính, Max Verstappen hiện lên như một đối thủ quyết liệt, không khoan nhượng, còn Daniel Ricciardo là một nhân vật giải trí đầy sức hút. Người hâm mộ bắt đầu quan tâm đến tình bạn, sự cạnh tranh và những câu chuyện ngoài đường đua của họ, trong khi các tay đua dần trở thành những người nổi tiếng thực thụ. Cùng lúc đó, Charles Leclerc và Hamilton cũng trở thành những cái tên quen thuộc vượt ra ngoài phạm vi đua xe, từng bước lấn sân sang thế giới thời trang xa xỉ.
Ngày nay, F1 vận hành như một hệ sinh thái trị giá hàng tỷ USD, nơi các mối quan hệ hợp tác thương hiệu xuất hiện nổi bật không kém gì thành tích trên đường đua. 20 tay đua trên vạch xuất phát cũng đóng vai trò như những đại sứ thời trang, với trang phục họ mặc khi đến trường đua trước mỗi chặng được giới truyền thông và người hâm mộ phân tích chẳng khác nào những màn xuất hiện trên thảm đỏ. Khu vực paddock từ đó cũng phát triển thành một nền tảng tiếp thị hấp dẫn dành cho các thương hiệu xa xỉ và hãng đồng hồ cao cấp như Richard Mille, IWC hay TAG Heuer. Kết quả là F1 ngày nay trở thành một môn thể thao kết hợp giữa tốc độ và phong cách.
Trong khi đó, thế giới internet thì không bao giờ ngủ. Các tay đua livestream trên Twitch và đăng vlog lên YouTube, xóa nhòa khoảng cách từng tồn tại giữa các ngôi sao đua xe và người hâm mộ. Nhờ vậy, các tay đua trở nên gần gũi hơn với khán giả, đồng thời biến F1 thành một trải nghiệm liên tục xuyên suốt cả tuần, thay vì chỉ là một chương trình truyền hình vào ngày Chủ nhật.
Cái giá của việc bị bỏ lại phía sau
Grand Prix Malaysia từng có tiềm năng thúc đẩy ngành đua xe thể thao trong nước và du lịch, tạo thêm việc làm cũng như đưa hình ảnh đất nước lên bản đồ thế giới. Với những tay đua như Nazim, ký ức về những ngày thi đấu tại đây vẫn còn nguyên vẹn.
"Tôi đã giành chiến thắng trong cuộc đua hỗ trợ cuối cùng ngay trước thềm Grand Prix tại Sepang năm 2017", anh nhớ lại. "Đó thực sự là một trải nghiệm rất tuyệt vời."
Dù vậy, cánh cửa trở lại của F1 vẫn chưa hoàn toàn khép lại.
"Nếu có bất kỳ nhà tài trợ doanh nghiệp tư nhân nào quan tâm và sẵn sàng gánh khoản chi phí này, tôi nghĩ chúng ta có thể thảo luận và xem xét lại ý tưởng đăng cai F1", Rhiza nói. "Chúng ta có cơ sở hạ tầng, chuyên môn và lợi thế về hậu cần. Điều còn thiếu chỉ là một đối tác sẵn sàng đồng hành."
Nazim cũng thừa nhận rằng sự trở lại của F1 sẽ giúp các tài năng đua xe Malaysia được chú ý nhiều hơn. "Đó sẽ là cơ hội quảng bá rất tốt cho các tay đua trẻ", anh nói. Tuy nhiên, anh cũng nhìn nhận vấn đề một cách thực tế. "Tôi nghĩ môi trường đua xe thể thao trong nước của Malaysia hiện nay vốn đã rất phát triển."
Sepang vẫn tiếp tục đăng cai nhiều giải vô địch lớn ở cấp độ quốc tế và khu vực, từ GT World Challenge, Lamborghini Super Trofeo Asia cho đến hàng loạt giải đấu trong nước dành cho xe bốn bánh, xe hai bánh và thậm chí cả thể thao điện tử. MotoGP vẫn là một sự kiện thường niên, với mùa giải năm nay diễn ra trên các đường phố Kuala Lumpur.
Sau khi mới được bổ nhiệm làm phó chủ tịch FIM Asia - cơ quan quản lý môn thể thao mô tô trên khắp châu Á, Rhiza cho rằng Malaysia vẫn còn nhiều loại hình đua xe khác để phát triển:
"Ví dụ, với xe bốn bánh, chúng ta có đua xe trên đường đua, karting, drift, gymkhana và rally. Với xe hai bánh, có đua xe trên đường đua, motocross, enduro, minibike và nhiều thể loại khác."
Nói cách khác, hệ sinh thái đua xe thể thao tại Malaysia vẫn rất sôi động, ngay cả khi không còn một chặng Grand Prix F1.
F1 không thất bại tại Malaysia vì người hâm mộ biến mất. Nó thất bại vì bản thân môn thể thao này đã phát triển vượt xa cách mà Malaysia lựa chọn để tổ chức nó.
Ngày nay, F1 không còn là một sự kiện thể thao đơn thuần. Giải đấu đòi hỏi các dịch vụ trải nghiệm cao cấp, khả năng quảng bá thương hiệu trên quy mô toàn cầu và cơ sở hạ tầng chuẩn năm sao. Đây không phải là một cuộc đua có thể tổ chức một cách âm thầm hay với nguồn lực hạn chế. Để thành công, nó đòi hỏi một khoản đầu tư rất lớn.
Singapore đã sớm nhận ra những yêu cầu đó, trong khi các địa điểm đăng cai mới hơn như Las Vegas chỉ đang bắt đầu hiểu rõ quy mô đầu tư thực sự cần thiết. Thỉnh thoảng, những tin đồn về khả năng Malaysia trở lại F1 lại xuất hiện, đặc biệt khi lịch thi đấu ngày càng có thêm những địa điểm mới, trong đó có kế hoạch gia nhập của Thái Lan vào năm 2028.
Tuy nhiên, đây là một tin không vui với người hâm mộ F1. Theo Bộ trưởng Thanh niên và Thể thao - Hannah Yeoh, trong giai đoạn 2022–2025, chính phủ không có kế hoạch chạy đua giành quyền đăng cai F1 trở lại do những hạn chế về tài chính và lịch thi đấu vốn đã chật kín. Vì vậy, cơ hội để Grand Prix Malaysia trở lại trong tương lai dường như vẫn khá mong manh.
Có lẽ một ngày nào đó, khi thời điểm thích hợp, môn thể thao tốc độ nhanh nhất thế giới sẽ trở lại với vùng đất đầy nắng của người dân Malaysia.
Cho đến lúc ấy, Malaysia vẫn là một đất nước có rất nhiều người hâm mộ F1 nhưng không còn chặng đua sân nhà. Chúng ta dõi theo từ xa một môn thể thao mà mình từng tự tin đăng cai, vẫn giữ nguyên niềm đam mê, sự am hiểu và tiếp tục chờ đợi ngày có thể một lần nữa trực tiếp reo hò trên chính quê hương mình.

