Câu trả lời thường không nằm ở một yếu tố đơn lẻ, mà là sự kết hợp giữa một ý tưởng kỹ thuật đúng thời điểm, nguồn lực phù hợp, những thay đổi về nhân sự và khả năng biến tất cả thành hiệu suất thực tế trên đường đua.

Lịch sử Formula 1 từng chứng kiến nhiều cuộc chuyển mình như vậy. Có đội tận dụng một cuộc cách mạng kỹ thuật, có đội tìm thấy lợi thế từ những lỗ hổng trong quy định, trong khi những đội khác vươn lên nhờ một chương trình phát triển được chuẩn bị từ nhiều năm trước. Từ BRM, Williams và McLaren đến Brawn GP, Red Bull hay Mercedes, những bước tiến ấy không chỉ thay đổi vị trí trên bảng xếp hạng mà đôi khi còn mở ra cả một kỷ nguyên mới của F1.

Dưới đây là những trường hợp tiêu biểu nhất, nơi một thay đổi về kỹ thuật, con người hoặc cách vận hành đã đủ sức làm đảo lộn trật tự của giải đấu.

BRM – mùa 1962

BRM kết thúc mùa giải 1961 ở vị trí thứ năm với bảy điểm, nhưng chỉ một năm sau, họ đã giành chức vô địch đội đua với bốn chiến thắng và 42 điểm.

Trong những năm đầu tại F1, BRM thường xuyên gặp vấn đề về hiệu năng và độ tin cậy. Đội từng có những podium và chiến thắng đầu tiên từ cuối thập niên 1950, nhưng chưa đủ ổn định để duy trì vị thế ở nhóm đầu.

Graham Hill và BRM đã tạo nên một sự kết hợp đầy sức mạnh trong suốt mùa giải năm 1962.
Graham Hill và BRM đã tạo nên một sự kết hợp đầy sức mạnh trong suốt mùa giải năm 1962. (F1)

Bước ngoặt đến với chiếc P57 năm 1962. Graham Hill và Richie Ginther đưa chiếc xe cạnh tranh trực tiếp với Lotus và Cooper, trong đó Hill giành bốn chiến thắng để đoạt chức vô địch thế giới dành cho tay đua.

BRM cũng giành danh hiệu vô địch đội đua, hoàn tất mùa giải thành công nhất trong lịch sử đội vào thời điểm đó. Từ một tập thể thường xuyên bị hiệu năng và độ tin cậy kìm hãm, BRM đã trở thành thế lực đủ sức cạnh tranh chức vô địch.

Brabham – mùa 1966

Brabham đứng thứ ba mùa giải 1965 với 27 điểm, trước khi giành cả hai chức vô địch thế giới năm 1966 với bốn chiến thắng và 42 điểm.

Jack Brabham thành lập đội đua mang tên mình trước mùa giải 1962, nhưng bốn mùa đầu tiên, đội chỉ mang về bốn podium. Cuộc thay đổi quy định động cơ năm 1966, khi dung tích động cơ hút khí tự nhiên được tăng lên 3,0 lít tạo cơ hội để đội tìm kiếm một hướng phát triển mới.

Chiếc BT19 trở thành nền tảng cho sự thay đổi ấy. Sau khi Dan Gurney rời đội, Jack Brabham cùng đội ngũ kỹ thuật tập trung phát triển chiếc xe mới và nhanh chóng gặt hái kết quả. Brabham giành bốn chiến thắng liên tiếp giữa mùa, còn Jack Brabham lên ngôi vô địch tay đua.

Đội cũng giành danh hiệu đội đua, tạo nên một thành tích đến nay vẫn độc nhất trong lịch sử F1: Jack Brabham là tay đua duy nhất giành chức vô địch thế giới bằng một chiếc xe mang chính tên mình.

Jack Brabham đã lái chiếc xe mang tên mình giành chức vô địch thế giới F1.
Jack Brabham đã lái chiếc xe mang tên mình giành chức vô địch thế giới F1. (F1)

Ferrari – mùa 1970

Ferrari chỉ đứng thứ sáu mùa giải 1969 với bảy điểm, nhưng một năm sau, đội đã trở lại vị trí thứ hai với bốn chiến thắng và 52 điểm.

Trung tâm của sự trở lại là chiếc 312B - trang bị động cơ flat-12 mới được phát triển dưới sự chỉ đạo của Mauro Forghieri. Kiến trúc động cơ mới mang lại cho Ferrari một nền tảng cạnh tranh hơn đáng kể, đặc biệt trên những đường đua đòi hỏi hiệu suất động cơ cao.

Jacky Ickx đã giành được ba trong bốn chiến thắng chặng đua của Ferrari năm 1970.
Jacky Ickx đã giành được ba trong bốn chiến thắng chặng đua của Ferrari năm 1970. (F1)

Jacky Ickx giành ba chiến thắng, còn Clay Regazzoni có thêm một chiến thắng, đưa Ferrari trở lại cuộc chiến ở nhóm đầu. Scuderia chưa thể vượt qua Lotus để giành chức vô địch năm 1969, nhưng chiếc 312B đã đặt nền móng cho chu kỳ thành công tiếp theo của Ferrari.

Sự trở lại ấy tiếp tục được phát triển qua đầu thập niên 1970 và trở thành nền tảng cho giai đoạn Ferrari cạnh tranh chức vô địch với Niki Lauda từ năm 1974.

McLaren – mùa 1972

Mùa giải năm 1972 của McLaren là một bước đệm quan trọng trên con đường dẫn đến chức vô địch của họ.
Mùa giải năm 1972 của McLaren là một bước đệm quan trọng trên con đường dẫn đến chức vô địch của họ. (F1)

McLaren kết thúc mùa giải 1971 ở vị trí thứ sáu với 10 điểm, nhưng vươn lên thứ ba vào năm 1972 với 47 điểm và một chiến thắng.

Sau khi từng về nhì năm 1968, McLaren trải qua vài mùa giải thiếu ổn định và dần bị Tyrrell, BRM, Ferrari và Lotus vượt qua. Chiếc M19A đánh dấu một bước tiến quan trọng với thiết kế thân xe hình giọt nước đặc trưng, mang lại cho mẫu xe biệt danh "Alligator Car".

Chiến thắng ngay ở chặng thứ hai cùng chuỗi kết quả ổn định giúp McLaren trở lại nhóm dẫn đầu. Các mẫu M19A và M19C chưa đủ sức cạnh tranh chức vô địch, nhưng chúng cho thấy đội đã bắt đầu tìm lại hướng phát triển đúng.

Chỉ hai năm sau, McLaren giành chức vô địch thế giới đầu tiên với tay đua Emerson Fittipaldi.

Lotus – mùa 1977

Lotus đứng thứ tư mùa giải 1976 với 29 điểm và một chiến thắng, trước khi vươn lên vị trí thứ hai trong năm 1977 với năm chiến thắng và 62 điểm.

Sau giai đoạn sa sút giữa thập niên 1970, Colin Chapman tìm thấy hướng đi mới với chiếc Lotus 78. Thiết kế này khai thác ground effect (hiệu ứng mặt đất) bằng cách định hình sàn xe và sidepod để tạo vùng áp suất thấp bên dưới thân xe, qua đó tăng đáng kể downforce mà không phải đánh đổi quá nhiều lực cản khí động học.

Lotus 78 là một trong những chiếc xe đột phá nhất trong lịch sử F1.
Lotus 78 là một trong những chiếc xe đột phá nhất trong lịch sử F1. (F1)

Lotus đã giành một chiến thắng với chiếc xe này vào cuối năm 1976. Sang năm 1977, Mario Andretti và Gunnar Nilsson đưa thiết kế ấy lên một cấp độ hoàn thiện hơn với tổng cộng năm chiến thắng.

Một năm sau, Lotus tiếp tục phát triển triết lý này trên chiếc Lotus 79. Andretti và đội đua cùng giành chức vô địch thế giới, mở ra cuộc cách mạng ground effect kéo dài nhiều năm tại F1.

Williams – mùa 1979

Williams đứng thứ chín ở mùa giải 1978 với 11 điểm, nhưng chỉ một năm sau đã vươn lên thứ hai với năm chiến thắng và 75 điểm.

Sau mùa giải đầu tiên không ghi được điểm nào vào năm 1977, Frank Williams và Patrick Head tiếp tục xây dựng đội với nguồn tài trợ mới từ Saudi Arabian Airlines. Bước ngoặt xuất hiện khi chiếc FW07 ra mắt từ chặng thứ năm mùa giải 1979.

Sau những vấn đề ban đầu, Williams giành chiến thắng đầu tiên tại Grand Prix Anh rồi thắng thêm bốn lần trong năm chặng tiếp theo. Hiệu quả khí động học của chiếc FW07 nhanh chóng biến Williams từ một đội còn đứng ngoài nhóm dẫn đầu thành đối thủ thực sự của Ferrari và Ligier.

Một năm sau, Alan Jones và Williams cùng giành chức vô địch thế giới.

Chiếc FW07 vì thế không chỉ đưa Williams lên nhóm đầu mà còn đặt nền móng cho một trong những giai đoạn thành công nhất lịch sử đội, với bảy chức vô địch tay đua và chín chức vô địch đội đua trong thập niên 1980 và 1990.

Năm 1979, Williams đã tăng bảy bậc trên bảng xếp hạng các đội đua.
Năm 1979, Williams đã tăng bảy bậc trên bảng xếp hạng các đội đua. (F1)

McLaren – mùa 1988

McLaren về nhì ở mùa 1987 với 76 điểm và ba chiến thắng, nhưng năm 1988 đã tạo ra một trong những mùa giải thống trị nhất lịch sử F1: 15 chiến thắng và 199 điểm sau 16 chặng.

Trung tâm của màn trình diễn ấy là chiếc MP4/4, kết hợp thiết kế của Gordon Murray và đội ngũ kỹ thuật McLaren với động cơ Honda V6 tăng áp cùng bộ đôi tay đua Alain Prost và Ayrton Senna.

McLaren đã có một mùa giải hoàn toàn áp đảo với chiếc MP4/4.
McLaren đã có một mùa giải hoàn toàn áp đảo với chiếc MP4/4. (F1)

McLaren thắng 15 trong 16 chặng đua, chỉ để tuột chiến thắng tại Grand Prix Ý. Senna và Prost biến mùa giải thành cuộc chiến nội bộ giữa hai tay đua, trong khi phần còn lại của grid chủ yếu tranh vị trí phía sau.

Chiếc MP4/4 không chỉ đưa McLaren lên đỉnh F1 mà còn thiết lập một chuẩn mực mới về tốc độ và độ ổn định trong kỷ nguyên turbo.

McLaren – mùa 1998

McLaren chỉ đứng thứ tư vào năm 1997 với 63 điểm và ba chiến thắng, trước khi trở lại ngôi đầu trong năm 1998 với chín chiến thắng, 156 điểm và cả hai chức vô địch.

Bước ngoặt đến cùng Adrian Newey - người chuyển từ Williams tới Woking, Anh, và nhanh chóng trở thành trung tâm của chương trình thiết kế mới. Chiếc MP4/13 kết hợp hiệu quả khí động học của Newey với động cơ Mercedes-Benz, tạo nền tảng để Mika Häkkinen cạnh tranh trực tiếp với Michael Schumacher.

Häkkinen giành chức vô địch tay đua, McLaren đoạt danh hiệu đội đua và khép lại khoảng thời gian bảy năm chờ đợi kể từ lần gần nhất họ cùng giành cả hai danh hiệu vào năm 1991.

Đây cũng là dấu mốc cho thấy McLaren đã trở lại vị trí của một ứng viên vô địch thực sự sau nhiều năm nằm ngoài cuộc chiến.

Adrian Newey đã giúp McLaren lấy lại phong độ cạnh tranh vào cuối những năm 1990.
Adrian Newey đã giúp McLaren lấy lại phong độ cạnh tranh vào cuối những năm 1990. (Wikipedia)

BAR Honda – mùa 2004

BAR chỉ đứng thứ năm trong năm 2003 với 26 điểm, nhưng chiếc BAR 006 đưa đội lên vị trí thứ hai vào năm 2004 với 119 điểm.

Sau khi gia nhập F1 năm 1999 mà không ghi được điểm nào, BAR từng bước cải thiện nhờ mối quan hệ với Honda. Tuy nhiên, đội vẫn chưa thể chen chân vào nhóm dẫn đầu.

Jenson Button và đội BAR Honda đã giành được rất nhiều danh hiệu trong mùa giải năm 2004.
Jenson Button và đội BAR Honda đã giành được rất nhiều danh hiệu trong mùa giải năm 2004. (F1)

Chiếc BAR 006 thay đổi điều đó. Jenson Button giành tới 10 podium, Takuma Sato có thêm một podium và BAR trở thành đối thủ duy nhất đủ sức gây áp lực lên Ferrari trong một số giai đoạn của mùa giải.

Từ một đội từng nằm cuối bảng chỉ vài năm trước, BAR đã vươn lên thành đội về nhì thế giới và đặt nền móng cho chương trình Honda sau này.

BMW Sauber – mùa 2007

BMW Sauber đứng thứ năm vào năm 2006 với 36 điểm, trước khi vươn lên thứ hai vào năm 2007 với 101 điểm.

Sau khi BMW mua lại phần lớn cổ phần của Sauber và thành lập BMW Sauber F1 Team, đội đua tiếp tục khai thác nền tảng kỹ thuật và cơ sở vật chất sẵn có tại Hinwil, Thụy Sĩ, đồng thời được bổ sung nguồn lực từ BMW.

Trên nền tảng đó, chiếc F1.07 trở thành bước tiến quan trọng, giúp đội đua vươn từ nhóm giữa lên nhóm dẫn đầu trong mùa giải 2007.

Nick Heidfeld thường xuyên xuất hiện trong top đầu và về nhì tại Grand Prix Canada. BMW Sauber nhanh chóng trở thành đội đua mạnh thứ ba trên thực tế, chỉ sau Ferrari và McLaren.

Tuy đội không giành được ngôi vô địch, 101 điểm và vị trí thứ hai cho thấy quy mô thay đổi của BMW Sauber chỉ sau một mùa giải dưới sự hậu thuẫn của BMW.

Sauber đã trở thành một thế lực hàng đầu khi hợp tác với BMW.
Sauber đã trở thành một thế lực hàng đầu khi hợp tác với BMW. (F1)

Red Bull – mùa 2009

Trong suốt mùa giải 2009, Red Bull đã gây áp lực lên Brawn GP - đội đua vốn luôn thu hút sự chú ý của dư luận.
Trong suốt mùa giải 2009, Red Bull đã gây áp lực lên Brawn GP - đội đua vốn luôn thu hút sự chú ý của dư luận. (F1)

Red Bull đứng thứ bảy ở mùa 2008 với 29 điểm, nhưng vươn lên thứ hai trong năm 2009 với sáu chiến thắng, 16 podium và 153,5 điểm.

Sau khi Adrian Newey gia nhập đội vào năm 2005, Red Bull cần vài mùa giải để xây dựng nền tảng kỹ thuật đủ mạnh. Cuộc thay đổi quy định khí động học năm 2009 trở thành chất xúc tác cho quá trình ấy.

Chiếc RB5 nhanh chóng trở thành một trong những mẫu xe mạnh nhất trên grid. Sebastian Vettel và Mark Webber giành tổng cộng sáu chiến thắng, đưa Red Bull từ nhóm giữa vào cuộc chiến vô địch với Brawn GP.

Brawn GP giành cả hai danh hiệu, nhưng mùa giải 2009 đã mở đầu cho một chu kỳ hoàn toàn mới của Red Bull. Một năm sau, đội bắt đầu chuỗi bốn chức vô địch tay đua và bốn chức vô địch đội đua liên tiếp từ năm 2010 đến 2013.

Brawn GP – mùa 2009

Xét về mức độ thay đổi vị thế chỉ trong một mùa giải, rất ít trường hợp có thể vượt qua Brawn GP.

Honda đứng thứ chín năm 2008 với 14 điểm. Sau khi Honda rút khỏi F1, đội được Ross Brawn và Nick Fry tiếp quản trong mùa đông và bước vào năm 2009 dưới một cái tên mới.

Trong bối cảnh thời gian và nguồn lực hạn chế, Brawn GP đưa chiếc BGP 001 lên đường với thiết kế double diffuser (bộ khuếch tán kép) gây tranh cãi cùng động cơ Mercedes-Benz V8 thay thế cho Honda.

Brawn GP đã viết nên một câu chuyện cổ tích với màn trình diễn năm 2009 của họ.
Brawn GP đã viết nên một câu chuyện cổ tích với màn trình diễn năm 2009 của họ. (F1)

Tại Grand Prix Australia, Jenson Button và Rubens Barrichello lập tức tạo cú đúp. Button thắng sáu trong bảy chặng đầu tiên, xây dựng lợi thế đủ lớn trước sự trở lại của Red Bull ở nửa sau mùa giải.

Brawn GP cuối cùng giành chức vô địch đội đua, Button trở thành nhà vô địch thế giới và đội trở thành nhà vô địch duy nhất trong lịch sử F1 giành cả hai danh hiệu ngay ở mùa giải đầu tiên.

Sau mùa giải đó, Mercedes mua lại đội và biến nó thành Mercedes GP.

Mercedes – mùa 2014

Mercedes đã áp đảo các đối thủ khi kỷ nguyên động cơ tăng áp-hybrid của F1 bắt đầu.
Mercedes đã áp đảo các đối thủ khi kỷ nguyên động cơ tăng áp-hybrid của F1 bắt đầu. (F1)

Mercedes đứng thứ hai trong năm 2013 với 360 điểm và ba chiến thắng. Một năm sau, đội bước vào kỷ nguyên turbo-hybrid bằng một màn thống trị chưa từng có: 16 chiến thắng trong 19 chặng và 701 điểm.

Đây là kết quả của nhiều năm chuẩn bị cho bộ quy định kỹ thuật mới. Mercedes phát triển hệ thống động lực có ưu thế rõ rệt về hiệu suất và khả năng triển khai năng lượng, sau đó kết hợp nó với chiếc W05, một nền tảng đủ hiệu quả về khí động học để chuyển lợi thế của hệ thống động lực thành tốc độ thực tế trên đường đua.

Lewis Hamilton và Nico Rosberg gần như biến mùa giải thành cuộc chiến nội bộ.

Mercedes thắng 16/19 chặng, chiếm 18/19 pole position và bỏ xa đối thủ gần nhất trên bảng xếp hạng là Red Bull. Chiếc W05 mở đầu chu kỳ thống trị kéo dài đến năm 2021 ở hạng mục đội đua.

Trong bảy mùa giải từ 2014 đến 2020, Hamilton giành sáu chức vô địch tay đua, còn Mercedes giành bảy chức vô địch đội đua liên tiếp.

Ferrari – mùa 2022

Ferrari đứng thứ sáu năm 2020 và thứ ba năm 2021, trước khi vươn lên vị trí thứ hai năm 2022 với bốn chiến thắng và 554 điểm.

Sau mùa giải thất vọng với chiếc SF1000, Ferrari tập trung nguồn lực cho cuộc cách mạng ground effect năm 2022. Chiếc F1-75 trở thành một trong những mẫu xe nhanh nhất ngay từ đầu mùa.

Ferrari từng là ứng cử viên hàng đầu cho chức vô địch theo những thay đổi luật lệ năm 2022.
Ferrari từng là ứng cử viên hàng đầu cho chức vô địch theo những thay đổi luật lệ năm 2022. (F1)

Charles Leclerc giành hai chiến thắng trong ba chặng đầu tiên và Ferrari dẫn đầu cả hai bảng xếp hạng. Tuy nhiên, những vấn đề về độ tin cậy, chiến thuật và khả năng khai thác xe khiến đội không thể duy trì cuộc chiến với Red Bull đến cuối mùa.

Dù chưa thể phá vỡ thế thống trị của Red Bull, mùa giải 2022 đánh dấu lần đầu tiên Ferrari thực sự trở lại vị thế ứng viên vô địch sau nhiều năm.

Aston Martin – mùa 2023

Aston Martin từng đứng thứ bảy năm 2022 với 55 điểm, nhưng năm 2023 đã vươn lên thứ năm với 280 điểm và tám podium của Fernando Alonso.

Sau khi Lawrence Stroll tiếp quản đội và đưa Aston Martin trở lại F1 năm 2021, đội dành hai mùa giải để xây dựng lại cơ sở hạ tầng và bộ phận kỹ thuật. Sự xuất hiện của Dan Fallows cùng Fernando Alonso bổ sung những mảnh ghép quan trọng cho dự án.

Chiếc AMR23 ngay lập tức cho thấy quy mô của cuộc cải tổ. Alonso giành podium ở cả ba chặng đầu tiên tại Bahrain, Saudi Arabia và Australia, đưa Aston Martin lên thứ hai trên bảng xếp hạng đội đua.

Anh kết thúc mùa giải với tám podium và 206 điểm, trong khi Lance Stroll đóng góp 74 điểm. Aston Martin đã không thể duy trì tốc độ ấy trong nửa sau mùa giải, nhưng mức tăng từ 55 lên 280 điểm vẫn phản ánh rõ sự thay đổi về năng lực cạnh tranh của họ.

Chỉ sau một mùa giải, Aston Martin đã chuyển từ nhóm giữa thành một đội có khả năng cạnh tranh podium thường xuyên.

Aston Martin đã chính thức tham gia cuộc đua vô địch trong mùa giải 2023.
Aston Martin đã chính thức tham gia cuộc đua vô địch trong mùa giải 2023. (F1)

Những lần đột phá lớn nhất trong lịch sử F1 thường bắt đầu từ một thời điểm mà cả bộ máy của đội đua cùng chuyển động theo một hướng mới. Có thể là một cuộc cách mạng kỹ thuật, một thiết kế đột phá, nguồn lực được đầu tư đúng lúc hoặc một nhân sự đủ khả năng kết nối tất cả thành lợi thế trên đường đua.

Điều làm nên sự khác biệt không chỉ là tạo ra một chiếc xe nhanh hơn, mà còn là biến lợi thế ban đầu thành thành tích và từ thành tích xây dựng một chu kỳ thành công mới.

Đó cũng là cách những đội từng đứng ngoài nhóm dẫn đầu có thể thay đổi hoàn toàn vị thế của mình và, trong những trường hợp đặc biệt, làm đảo chiều cả trật tự của Formula 1.