Vương quốc Anh từ lâu đã tạo nên một vị thế đặc biệt trong lịch sử Formula 1, với những thế hệ tay đua không chỉ chinh phục danh hiệu mà còn góp phần định hình chuẩn mực của môn thể thao này. Qua nhiều thời kỳ, những tên tuổi lớn lần lượt xuất hiện, tạo nên một di sản kéo dài hơn bảy thập kỷ.

Nhưng ai mới thực sự là những nhà vô địch vĩ đại nhất trong số đó? Khi một thế hệ mới như Arvid Lindblad và Oliver Bearman tiếp tục xuất hiện trên đường đua, câu chuyện về những nhà vô địch người Anh cũng có thể vẫn còn được viết tiếp. Dưới đây là 11 cái tên nổi bật nhất, được xếp hạng dựa trên sự nghiệp, tài năng, tầm ảnh hưởng và di sản để lại cho F1.

Jim Clark: Vô địch mùa 1963, 1965

Nếu xét về tài năng thuần túy và mức độ thống trị, Jim Clark là cái tên rất khó đứng ngoài nhóm đầu. Toàn bộ sự nghiệp Formula 1 của ông gần như gắn liền với Lotus và Colin Chapman, tạo nên một trong những mối quan hệ tay đua-kỹ thuật nổi bật nhất thập niên 1960.

Clark giành hai chức vô địch thế giới vào các mùa 1963 và 1965, cùng với 25 chiến thắng, 33 pole position và 32 podium sau 72 lần xuất phát tại các cuộc đua vô địch thế giới.

Jim Clark tại chặng đua Bỉ năm 1967.
Jim Clark tại chặng đua Bỉ năm 1967. (F1)

Sinh ngày 4 tháng 3 năm 1936 tại Kilmany, Fife, Scotland, Clark lớn lên trong một gia đình làm nông và ban đầu gần như không có mối liên hệ với thế giới đua xe. Ông cũng không phải mẫu tay đua thích sự chú ý, nhưng mọi thứ thay đổi khi Clark bước vào chiếc xe đua.

Nhờ khả năng cảm nhận chiếc xe, kiểm soát độ trượt và duy trì tốc độ với những chuyển động rất chính xác, ông nhanh chóng trở nên nổi bật trong thế hệ tay đua cùng thời.

Bước ngoặt đến vào năm 1958, khi Colin Chapman đưa Clark vào Team Lotus. Sự kết hợp này nhanh chóng trở thành một trong những mối quan hệ quan trọng nhất của F1 thập niên 1960. Chapman theo đuổi những thiết kế nhẹ và táo bạo, còn Clark có khả năng khai thác những chiếc xe đó với độ chính xác cao. Sự kết hợp ấy đạt đến đỉnh cao đầu tiên trong mùa giải 1963.

Với chiếc Lotus 25 sử dụng động cơ Climax V8, Clark giành chiến thắng bảy trong 10 cuộc đua và kết thúc mùa giải với 54 điểm, giành chức vô địch thế giới đầu tiên. Khung monocoque (khung liền khối) của chiếc Lotus 25 giúp giảm khối lượng và tăng độ cứng của khung xe, tạo nền tảng để Clark phát huy khả năng điều khiển.

Đây cũng là mùa giải cho thấy rõ mức độ thống trị của ông trong bối cảnh F1 khi đó có lịch thi đấu ngắn và độ tin cậy cơ khí vẫn là vấn đề lớn.

Clark giành chức vô địch thứ hai vào mùa giải 1965, thắng 6/9 cuộc đua ông tham dự. Ông bỏ qua cuộc đua tại Monaco để tập trung cho Indianapolis 500 và sau đó giành chiến thắng tại cuộc đua này.

Việc cùng lúc vô địch F1 và Indianapolis 500 biến năm 1965 thành một trong những mùa giải đặc biệt nhất trong sự nghiệp của Clark, đồng thời cho thấy khả năng cạnh tranh của ông bên ngoài F1.

Clark cầm lái chiếc Lotus 25 tại chặng đua Grand Prix Anh năm 1963.
Clark cầm lái chiếc Lotus 25 tại chặng đua Grand Prix Anh năm 1963. (F1)
Clark cùng Colin Chapman (áo đen) ăn mừng danh hiệu vô địch thế giới đầu tiên của tay đua sinh năm 1936, ở mùa giải 1963.
Clark cùng Colin Chapman (áo đen) ăn mừng danh hiệu vô địch thế giới đầu tiên của tay đua sinh năm 1936, ở mùa giải 1963. (F1)
Sau khi giành chiến thắng tại trường đua Nürburgring (Đức), Clark lần thứ hai đăng quang ngôi vô địch thế giới.
Sau khi giành chiến thắng tại trường đua Nürburgring (Đức), Clark lần thứ hai đăng quang ngôi vô địch thế giới. (Goodwood)
Cùng năm đó, ông cũng lấn sân sang đấu trường Indy 500 và giành chiến thắng. Ông trở thành người nước ngoài đầu tiên bước lên bục cao nhất kể từ năm 1916.
Cùng năm đó, ông cũng lấn sân sang đấu trường Indy 500 và giành chiến thắng. Ông trở thành người nước ngoài đầu tiên bước lên bục cao nhất kể từ năm 1916. (Reddit)

Phong cách lái của Clark cũng góp phần tạo nên danh tiếng đặc biệt đó. Ông nổi tiếng với sự mượt mà, chính xác và ít động tác thừa, thay vì dựa vào những pha xử lý quá mức để tìm kiếm tốc độ.

Một trong những minh chứng rõ nhất là tám lần đạt Grand Slam trong sự nghiệp - tức là giành pole, dẫn đầu mọi vòng đua, lập vòng đua nhanh nhất và chiến thắng trong cùng một cuộc đua.

Sự nghiệp của Clark kết thúc quá sớm vào ngày 7 tháng 4 năm 1968, khi ông qua đời ở tuổi 32 sau một vụ tai nạn trong cuộc đua Formula 2 tại Hockenheimring, Đức.

Khi đó, Clark vẫn đang thi đấu tại F1 và được xem là một trong những ứng viên cho chức vô địch thế giới mùa giải 1968. Cái chết của ông tiếp tục phơi bày mức độ nguy hiểm của F1 thời kỳ này và trở thành một phần trong giai đoạn mà vấn đề an toàn bắt đầu được đặt lên hàng đầu.

Bia tưởng niệm Jim Clark được đặt tại trường đua Hockenheim sau vụ tai nạn khiến ông ra đi mãi mãi.
Bia tưởng niệm Jim Clark được đặt tại trường đua Hockenheim sau vụ tai nạn khiến ông ra đi mãi mãi. (Wikimedia)

Nhiều kỷ lục của Clark sau đó đã bị vượt qua khi F1 mở rộng lịch thi đấu và thay đổi về công nghệ. Nhưng 25 chiến thắng, 33 pole, 32 podium và hai chức vô địch thế giới vẫn là những con số ấn tượng khi đặt trong bối cảnh thời đại của ông.

Quan trọng hơn, Clark để lại hình ảnh của một tay đua có khả năng tạo ra tốc độ bằng sự chính xác và cảm nhận chiếc xe ở mức hiếm thấy.

Sự nghiệp ngắn ngủi khiến ông không có cơ hội tích lũy những kỷ lục của các thế hệ sau, nhưng chính mức độ thống trị trong khoảng thời gian ấy đã đưa Jim Clark trở thành một trong những chuẩn mực quan trọng nhất khi nói về tài năng thuần túy trong lịch sử F1.

Điều quan trọng không phải là giỏi hơn người khác, mà là tốt hơn chính mình của ngày hôm qua.

Jim Clark
Mẫu xe Lotus Elise SC Type 25 Jim Clark Edition được ra mắt năm 2008 để tưởng nhớ 40 năm ngày mất của Clark và được giới hạn ở 25 chiếc.
Mẫu xe Lotus Elise SC Type 25 Jim Clark Edition được ra mắt năm 2008 để tưởng nhớ 40 năm ngày mất của Clark và được giới hạn ở 25 chiếc. (The Market)
Năm 2025, Lotus tung ra phiên bản giới hạn của dòng xe Emira với số lượng 60 chiếc, nhằm tri ân chiếc Lotus Type 38 mà Clark đã vô địch Indy 500 năm 1965.
Năm 2025, Lotus tung ra phiên bản giới hạn của dòng xe Emira với số lượng 60 chiếc, nhằm tri ân chiếc Lotus Type 38 mà Clark đã vô địch Indy 500 năm 1965. (Top Gear)

Lewis Hamilton: Vô địch mùa 2008, 2014, 2015, 2017, 2018, 2019, 2020

105 chiến thắng, 104 pole position, 203 podium và bảy chức vô địch thế giới. Chỉ riêng những con số đó đã đủ để giải thích vì sao Lewis Hamilton luôn đứng rất cao trong mọi cuộc tranh luận về những tay đua vĩ đại nhất lịch sử F1.

Nhưng điều khiến sự nghiệp của Hamilton đặc biệt hơn nằm ở cách anh xây dựng những thành tích ấy. Không phải trong một giai đoạn ngắn, mà qua nhiều thế hệ xe, nhiều thay đổi kỹ thuật và hai đội đua khác nhau.

Lewis Carl Davidson Hamilton sinh ngày 7 tháng 1 năm 1985 tại Stevenage, Hertfordshire, Anh. Hành trình của anh không chỉ là một câu chuyện thể thao mà còn phản ánh một sự thay đổi đáng kể trong một môi trường vốn có chi phí rất cao và ít đa dạng về xuất thân, thậm chí là về sắc tộc.

Cha anh - ông Anthony Hamilton đã phải làm việc nhiều giờ và dành phần lớn nguồn lực gia đình để duy trì sự nghiệp karting cho con trai. Những hy sinh về thời gian và tài chính trong những năm đầu đã tạo nền tảng để Hamilton tiến qua hệ thống đua trẻ và cuối cùng bước vào F1.

Hamilton (khi đó 8 tuổi) đang đua xe kart tại Rye House (Anh) vào năm 1993.
Hamilton (khi đó 8 tuổi) đang đua xe kart tại Rye House (Anh) vào năm 1993. (Goodwood)
Cuộc gặp gỡ nổi tiếng giữa Lewis (trái) và Ron Dennis (phải) năm 1995 tại lễ trao giải Autosport Awards.
Cuộc gặp gỡ nổi tiếng giữa Lewis (trái) và Ron Dennis (phải) năm 1995 tại lễ trao giải Autosport Awards. (Car Throttle)
Lewis Hamilton (trái) ăn mừng cùng cha mình sau khi giành chức vô địch GP2 Series 2006 tại Monza (Ý).
Lewis Hamilton (trái) ăn mừng cùng cha mình sau khi giành chức vô địch GP2 Series 2006 tại Monza (Ý). (grandpix247)

Trong một môn thể thao mà cơ hội tiếp cận vốn bị giới hạn bởi chi phí và hệ thống tuyển chọn, Hamilton không chỉ trở thành một tay đua thành công mà còn tạo ra nguồn cảm hứng lớn về những người có thể vươn tới đỉnh cao của F1.

Về mặt thành tích, sự nghiệp của Hamilton thiết lập một chuẩn mực đặc biệt. Anh sở hữu bảy chức vô địch thế giới, ngang bằng với Michael Schumacher, cùng hơn 100 chiến thắng, hơn 100 pole position và hơn 200 podium. Hamilton cũng là tay đua đầu tiên trong lịch sử F1 vượt qua các cột mốc 100 chiến thắng và 100 pole position. Những con số này không chỉ phản ánh tốc độ mà còn cho thấy khả năng duy trì hiệu suất ở cấp độ cao trong một khoảng thời gian rất dài.

Đỉnh cao đầu tiên đến vào mùa giải 2008, khi Hamilton giành chức vô địch tại Interlagos, Brazil trong một trong những màn kết thúc kịch tính nhất lịch sử F1. Anh bước vào cuộc đua cuối mùa với lợi thế mong manh trước Felipe Massa và chỉ giành được danh hiệu sau khi vượt qua Timo Glock ở những góc cua cuối cùng. Một năm trước đó, Hamilton đã kết thúc mùa giải đầu tiên ở vị trí thứ hai, cho thấy tốc độ của anh không phải là nhất thời.

Nếu năm 2008 là sự khẳng định, thì giai đoạn 2014–2020 mới là nền tảng đưa Hamilton vào nhóm những tay đua vĩ đại nhất lịch sử. Trong bảy mùa giải này, anh giành sáu chức vô địch cùng Mercedes, chỉ để mất danh hiệu năm 2016 vào tay Nico Rosberg.

Hamilton không chỉ khai thác tốc độ của những chiếc Mercedes mà còn hoàn thiện khả năng giữ lốp, kiểm soát nhịp độ và xử lý chiến thuật trong từng cuộc đua.

Đỉnh cao của Hamilton cũng không chỉ nằm ở tốc độ thuần túy. Anh đặc biệt nổi bật trong những điều kiện độ bám thấp, nơi khả năng cảm nhận sự thay đổi của mặt đường và kiểm soát chiếc xe trở nên quan trọng hơn rất nhiều.

Những màn trình diễn trong điều kiện ẩm ướt - từ Trung Quốc năm 2008 đến Hàn Quốc năm 2010 cho thấy một trong những điểm mạnh đặc trưng của Hamilton: khả năng điều chỉnh cách lái theo mức độ thay đổi độ bám mà không đánh mất đi nhịp độ.

Ba chức vô địch thế giới đầu tiên của Hamilton: năm 2008 (trái), năm 2014 (giữa), năm 2015 (phải).
Ba chức vô địch thế giới đầu tiên của Hamilton: năm 2008 (trái), năm 2014 (giữa), năm 2015 (phải). (VNF1)
Trong giai đoạn 2017-2020, tay đua người Anh có bốn lần liên tiếp vô địch thế giới.
Trong giai đoạn 2017-2020, tay đua người Anh có bốn lần liên tiếp vô địch thế giới. (VNF1)

Di sản của Hamilton vì thế không thể được đánh giá chỉ bằng những năm tháng bên kia sườn dốc sự nghiệp.

Sau khi rời Mercedes để gia nhập Ferrari từ mùa giải 2025, anh phải thích nghi với một môi trường kỹ thuật hoàn toàn mới sau hơn một thập kỷ gắn bó với đội đua Đức. Những khó khăn trong giai đoạn này có thể ảnh hưởng đến cách người ta nhìn nhận phần cuối sự nghiệp, nhưng không thể xóa đi những gì Hamilton đã xây dựng trước đó.

Hamilton không chỉ là một nhà vô địch. Anh là một trong những tay đua đã mở rộng giới hạn về thành tích và tầm ảnh hưởng của một ngôi sao F1 trong kỷ nguyên hiện đại. Và dù vị trí của anh trong các bảng xếp hạng có thể thay đổi, một điều gần như không thể tranh cãi vẫn tồn tại: bất kỳ cuộc thảo luận nghiêm túc nào về những tay đua vĩ đại nhất lịch sử F1 đều không thể thiếu Lewis Hamilton.

Đây là dành cho tất cả những bạn trẻ ngoài kia, những người dám mơ ước điều không tưởng! Các bạn cũng có thể làm được!

Lewis Hamilton - sau khi giành chức vô địch thế giới thứ bảy

Jackie Stewart: Vô địch mùa 1969, 1971, 1973

Jackie Stewart là một trong những tay đua có ảnh hưởng lớn nhất đến lịch sử Formula 1.

Thành tích thi đấu đưa ông lên đỉnh cao của môn thể thao, còn những nỗ lực cải thiện an toàn đã thay đổi cách F1 nhìn nhận chính những rủi ro đi kèm tốc độ. Ông giành chiến thắng trong một thời kỳ mà mỗi cuộc đua đều tiềm ẩn nguy cơ tử vong, đồng thời trở thành một trong những tiếng nói mạnh mẽ nhất thúc đẩy môn thể thao thay đổi.

Sir John Young Stewart sinh ngày 11 tháng 6 năm 1939 tại Milton, West Dunbartonshire, Scotland. Biệt danh "The Flying Scot" (Người Scotland bay) phản ánh khá chính xác phong cách thi đấu của ông: nhanh, chính xác và không có động tác thừa.

Stewart không thường xuyên dựa vào những pha xử lý quá mức giới hạn. Ông chú trọng quỹ đạo, độ ổn định của chiếc xe và khả năng duy trì tốc độ mà không tạo ra những sai số không cần thiết. Trong một thời đại chưa có hệ thống telemetry hiện đại, đây là một cách tiếp cận mang tính kỹ thuật cao.

Stewart cầm lái chiếc Matra MS80 tại trường đua Monza, Ý năm 1969.
Stewart cầm lái chiếc Matra MS80 tại trường đua Monza, Ý năm 1969. (Motorsport Magazine)
Chính tại nơi đây, Jackie giành chiến thắng chặng. Đồng thời, ông cũng lần đầu tiên bước lên đỉnh thế giới.
Chính tại nơi đây, Jackie giành chiến thắng chặng. Đồng thời, ông cũng lần đầu tiên bước lên đỉnh thế giới. (The Guardian)
Hai năm sau đó tại Áo, tuy không chiến thắng nhưng với việc đối thủ trực tiếp là Jacky Ickx phải bỏ cuộc, Stewart nghiễm nhiên có chức vô địch thế giới thứ hai.
Hai năm sau đó tại Áo, tuy không chiến thắng nhưng với việc đối thủ trực tiếp là Jacky Ickx phải bỏ cuộc, Stewart nghiễm nhiên có chức vô địch thế giới thứ hai. (Reddit)

Sự nghiệp của Stewart đạt đỉnh cao trong màu áo Tyrrell. Ông giành ba chức vô địch thế giới vào các mùa 1969, 1971 và 1973, cùng 27 chiến thắng Grand Prix và 43 podium sau 99 lần xuất phát. 27 chiến thắng giúp ông giữ kỷ lục về số chiến thắng nhiều nhất của một tay đua F1 cho đến khi Alain Prost vượt qua vào năm 1987.

Đáng chú ý hơn, Stewart duy trì mức độ ổn định rất cao trong suốt sự nghiệp, dù phải thi đấu trong một thời kỳ mà độ tin cậy về cơ khí và độ an toàn của đường đua đều còn nhiều hạn chế.

Thành tích trên đường đua chỉ là một phần trong di sản của Stewart. Cuối thập niên 1960 và đầu thập niên 1970, tử vong vẫn là một rủi ro thường trực của F1.

Nhiều đường đua thiếu hàng rào bảo vệ phù hợp, công tác cứu hộ còn hạn chế và các tiêu chuẩn an toàn chưa theo kịp tốc độ phát triển của xe đua. Stewart sử dụng vị thế của mình để công khai phản đối tình trạng này, yêu cầu cải thiện rào chắn, điều kiện đường đua, dịch vụ y tế và quy trình ứng phó với tai nạn.

Nürburgring (Đức) là một ví dụ điển hình cho sự thay đổi trong tư duy đó.

Stewart từng gọi Nordschleife là "Địa ngục Xanh", nhưng vẫn xem đây là một trong những đường đua vĩ đại nhất mà ông từng thi đấu. Khi những chiếc xe ngày càng nhanh nhưng cơ sở hạ tầng an toàn chưa theo kịp, khoảng cách giữa hiệu suất và rủi ro ngày càng lớn.

Vài năm sau, chính Nürburgring trở thành nơi Niki Lauda gặp tai nạn nghiêm trọng tại Grand Prix Đức 1976 - một sự kiện một lần nữa cho thấy những cảnh báo về an toàn trước đó của Stewart có cơ sở.

Tai nạn suýt mất mạng của Jackie Stewart xảy ra tại GP Bỉ 1966 trong điều kiện mưa lớn. Chiếc xe mất lái, đâm vào chòi và cột, lật ngửa khiến ông mắc kẹt trong cockpit khi nhiên liệu tràn vào.
Tai nạn suýt mất mạng của Jackie Stewart xảy ra tại GP Bỉ 1966 trong điều kiện mưa lớn. Chiếc xe mất lái, đâm vào chòi và cột, lật ngửa khiến ông mắc kẹt trong cockpit khi nhiên liệu tràn vào. (Autickar)
Sự cố này khiến Stewart bắt đầu mang theo cờ lê buộc trên vô lăng, một thay đổi nhỏ nhưng là mở đầu cho các cải tiến an toàn trong F1.
Sự cố này khiến Stewart bắt đầu mang theo cờ lê buộc trên vô lăng, một thay đổi nhỏ nhưng là mở đầu cho các cải tiến an toàn trong F1. (Reddit)
Vụ tai nạn tại Nürburgring năm 1976 suýt lấy đi mạng sống của Niki Lauda.
Vụ tai nạn tại Nürburgring năm 1976 suýt lấy đi mạng sống của Niki Lauda. (British GQ)
Chiến thắng tại trường đua Nürburgring năm 1968 là một trong những chiến thắng đáng nhớ nhất trong sự nghiệp tay đua người Scotland.
Chiến thắng tại trường đua Nürburgring năm 1968 là một trong những chiến thắng đáng nhớ nhất trong sự nghiệp tay đua người Scotland. (ESPN)

Sự nghiệp của Stewart kết thúc vào cuối mùa giải 1973 theo cách đầy bi kịch. Tại Watkins Glen, Mỹ, đồng đội và là người bạn thân của ông - François Cevert tử nạn trong buổi đua thử trước chặng đua cuối mùa. Stewart khi đó đã giành chức vô địch thứ ba và chuẩn bị tham dự cuộc đua thứ 100 trong sự nghiệp, nhưng quyết định bỏ cuộc. Ông rời F1 ở tuổi 34, khi vẫn đang ở đỉnh cao.

Ba chức vô địch, 27 chiến thắng và một sự nghiệp gần như không có giai đoạn sa sút đã đưa Jackie Stewart vào hàng ngũ tay đua vĩ đại nhất lịch sử. Tuy nhiên, di sản của ông vượt xa những con số đó. Stewart thay đổi cách một tay đua tiếp cận cuộc đua, đồng thời góp phần thay đổi cách Formula 1 tiếp cận vấn đề an toàn. Trong một môn thể thao từng xem rủi ro tử vong như một điều hiển nhiên, ông là một trong những người đầu tiên buộc cả hệ thống phải đặt câu hỏi về cái giá đó.

Nigel Mansell: Vô địch mùa 1992

Nigel Mansell là một trong những tay đua giàu cá tính nhất trong lịch sử F1. Phong cách thi đấu quyết liệt, khả năng khai thác chiếc xe ở giới hạn và ý chí cạnh tranh gần như cực đoan khiến ông vừa được người hâm mộ yêu mến, vừa thường xuyên trở thành tâm điểm tranh luận.

Với nhiều người Anh, Mansell là một người hùng dân tộc. Với Formula 1, ông là hiện thân của một thời kỳ mà cảm xúc và bản năng vẫn có thể tạo nên những khoảnh khắc quyết định.

Tay đua kỳ cựu Nigel Mansell khi còn khoác áo đội Williams.
Tay đua kỳ cựu Nigel Mansell khi còn khoác áo đội Williams. (F1)

Nigel Ernest James Mansell sinh ngày 8 tháng 8 năm 1953 tại Upton-upon-Severn, Worcestershire, Anh.

Ông không bước vào đua xe từ một nền tảng thuận lợi. Mansell từng phải bán tài sản cá nhân để tài trợ cho sự nghiệp, từ bỏ công việc kỹ sư hàng không và chấp nhận nhiều rủi ro tài chính để theo đuổi F1. Những chấn thương nghiêm trọng trong giai đoạn đầu sự nghiệp - trong đó có tổn thương cột sống cũng từng đe dọa khả năng ông tiếp tục thi đấu.

Tuy nhiên, Mansell vẫn trở lại đường đua và tiếp tục tiến lên.

Cơ hội lớn đến khi Colin Chapman đưa ông vào Team Lotus. Giai đoạn này giúp Mansell tích lũy kinh nghiệm. Tuy nhiên, bước ngoặt thực sự xuất hiện khi ông chuyển sang Williams vào năm 1985. Chiến thắng đầu tiên - Grand Prix châu Âu 1985 diễn ra tại Brands Hatch, Anh mở đầu cho giai đoạn chứng kiến Mansell trở thành một trong những tay đua nhanh nhất thế hệ của mình.

Mansell trong buồng lái chiếc Lotus 95T tại Grand Prix Brazil năm 1984.
Mansell trong buồng lái chiếc Lotus 95T tại Grand Prix Brazil năm 1984. (F1)

Hai mùa giải 1986 và 1987 cho thấy rõ nhất cả tốc độ lẫn sự thiếu may mắn của Mansell. Năm 1986, ông bước vào chặng cuối tại Adelaide, Úc với cơ hội vô địch, nhưng một vụ nổ lốp khiến tất cả sụp đổ.

Một năm sau, tai nạn tại Suzuka, Nhật Bản khiến ông phải bỏ cuộc trong cuộc chiến với đồng đội Nelson Piquet. Hai thất bại liên tiếp khiến Mansell tiếp tục phải chờ đợi danh hiệu, nhưng đồng thời củng cố hình ảnh một tay đua luôn thi đấu sát giới hạn.

Một trong những màn trình diễn tiêu biểu nhất cho phong cách đó diễn ra tại Silverstone, Anh năm 1987.

Trong cuộc chiến với Piquet, Mansell liên tục thu hẹp khoảng cách trước khi thực hiện pha vượt quyết định ở tốc độ rất cao. Chiến thắng ấy thể hiện rõ những phẩm chất gắn liền với ông: tốc độ, sự quyết đoán và khả năng chấp nhận rủi ro mà không phải tay đua nào cũng sẵn sàng đối mặt.

Sau khi "núp gió", Mansell thực hiện một pha lách vào line trong và vượt lên đầy mạo hiểm trước Nelson Piquet. (Youtube)

Chuyển sang Ferrari năm 1989, Mansell tiếp tục tạo dấu ấn ngay lập tức với chiến thắng tại Imola, Ý trong chặng đua mở màn của mùa giải. Tại Hungaroring, Hungary, ông xuất phát thứ 12 nhưng vẫn giành chiến thắng sau màn đua áp sát và pha vượt Ayrton Senna. Chính phong cách thi đấu mạnh mẽ đó giúp người hâm mộ Italy đặt cho ông biệt danh "Il Leone" - tức "Sư tử".

Đỉnh cao sự nghiệp của Mansell cuối cùng đến vào mùa giải 1992. Với chiếc Williams-Renault FW14B, ông giành chín chiến thắng trong 16 chặng, cùng 14 pole position và 108 điểm, qua đó giành chức vô địch thế giới đầu tiên và duy nhất trong sự nghiệp.

Chiếc FW14B với hệ thống treo chủ động là một trong những mẫu xe tiên tiến nhất thời kỳ đó, nhưng Mansell vẫn đóng vai trò quyết định trong việc khai thác hiệu suất của nó.

Mansell sau đó tạo nên một chương đặc biệt khác khi chuyển sang IndyCar. Năm 1993, ngay mùa đầu tiên tại Mỹ, ông giành chức vô địch CART, trở thành tay đua đầu tiên và duy nhất từng đồng thời nắm giữ chức vô địch thế giới F1 và chức vô địch CART. Thành tích này cho thấy khả năng thích nghi của Mansell vượt xa phạm vi F1.

Mansell cùng chiếc Williams FW14B "Red 5" đã hoàn toàn thống trị mùa giải năm 1992.
Mansell cùng chiếc Williams FW14B "Red 5" đã hoàn toàn thống trị mùa giải năm 1992. (F1)
Do xe của Senna hết xăng khi vừa kết thúc cuộc đua, Mansell đã cho tay đua Brazil "đi nhờ" để về lại khu vực pit. Đây là hình ảnh vô cùng thú vị tại chặng GP Anh 1991.
Do xe của Senna hết xăng khi vừa kết thúc cuộc đua, Mansell đã cho tay đua Brazil "đi nhờ" để về lại khu vực pit. Đây là hình ảnh vô cùng thú vị tại chặng GP Anh 1991. (The Drive)
Năm 2025, Lego đã quyết định tung ra phiên bản mini của chiếc FW14B "Red 5" với độ chi tiết cao, nhằm tri ân đến mẫu xe cũng như chính người cầm lái nó.
Năm 2025, Lego đã quyết định tung ra phiên bản mini của chiếc FW14B "Red 5" với độ chi tiết cao, nhằm tri ân đến mẫu xe cũng như chính người cầm lái nó. (Top Gear)
Mansell đang quan sát phiên bản mini của chiếc xe và của chính bản thân mình.
Mansell đang quan sát phiên bản mini của chiếc xe và của chính bản thân mình. (Top Gear)

Phong cách của Mansell thường được mô tả bằng triết lý "win or bust" (thắng hoặc trắng tay), bởi ông sẵn sàng đẩy chiếc xe đến giới hạn để giành chiến thắng.

Điều đó tạo nên những màn trình diễn giàu cảm xúc, nhưng cũng khiến sự nghiệp của ông có không ít lần bỏ cuộc và gặp tai nạn. So với sự tính toán lạnh lùng của Alain Prost, Mansell thi đấu trực diện hơn, giàu cảm xúc hơn và thường đặt cược nhiều hơn vào tốc độ cùng bản năng.

Chính cá tính mạnh mẽ ấy cũng khiến Mansell thường xuyên xảy ra mâu thuẫn với đồng đội, đội đua và ban lãnh đạo. Nhưng đó cũng là lý do ông trở thành một trong những nhân vật được nhớ đến nhiều nhất của F1 cuối thập niên 1980 và đầu thập niên 1990.

Ông không phải một tay đua được định hình bởi sự hoàn hảo. Mansell hấp dẫn bởi sự quyết liệt, những sai lầm, những thất bại và cả những khoảnh khắc bùng nổ mà rất ít tay đua có thể tạo ra.

Kết thúc sự nghiệp với 31 chiến thắng, 32 pole position và một chức vô địch thế giới, "Il Leone" vẫn được nhớ đến như một tay đua mà mỗi lần bước vào chiếc xe đều có thể biến cuộc đua thành một màn trình diễn thực sự.

Graham Hill: Vô địch mùa 1962, 1968

Graham Hill thuộc nhóm những tay đua đặc biệt của lịch sử F1, nơi thành công không đến từ tốc độ thuần túy mà được xây dựng qua khả năng thích nghi, tư duy chiến thuật và ý chí cạnh tranh.

Ông không bước vào đua xe với một nền tảng thuận lợi. Hill tự tạo cơ hội cho mình và từng bước biến một khởi đầu khiêm tốn thành sự nghiệp kéo dài hơn một thập kỷ ở đỉnh cao của motorsport.

Norman Graham Hill sinh ngày 15 tháng 2 năm 1929 tại Hampstead, London, Anh. Ông bắt đầu tiếp cận đua xe khá muộn và từng làm việc tại Team Lotus trước khi có cơ hội thi đấu chính thức.

Hill phải tự chi trả cho những lần xuất hiện đầu tiên trên đường đua, tích lũy kinh nghiệm qua từng mùa giải và dần chứng minh năng lực trong một môi trường mà ông không có lợi thế về xuất phát điểm.

Graham Hill (áo đen) và con trai - cũng chính là nhà vô địch thế giới sau này - Damon Hill vào năm 1961.
Graham Hill (áo đen) và con trai - cũng chính là nhà vô địch thế giới sau này - Damon Hill vào năm 1961. (F1)

Chức vô địch đầu tiên đến vào mùa giải 1962 cùng BRM. Hill giành bốn chiến thắng và 42 điểm, vượt qua Jim Clark để trở thành nhà vô địch thế giới.

Đây không phải là một mùa giải được quyết định bằng sự áp đảo tuyệt đối, mà bằng khả năng duy trì kết quả ổn định trong suốt mùa giải. Hill biết cách khai thác tối đa chiếc xe và hạn chế những sai lầm có thể khiến cuộc chiến vô địch trượt khỏi tầm tay.

Sáu năm sau, Hill giành chức vô địch thứ hai cùng Team Lotus trong một mùa giải đặc biệt khó khăn - Jim Clark qua đời tại Hockenheimring, Đức, trong một cuộc đua F2 vào tháng 4 năm 1968, để lại khoảng trống rất lớn trong đội.

Hill trở thành tay đua chính của Lotus và cùng đội vượt qua một mùa giải đầy biến động. Ông giành ba chiến thắng, trong đó có Monaco và Mexico, qua đó kết thúc mùa giải với chức vô địch thế giới thứ hai.

Monaco là nơi Hill tạo dựng một trong những dấu ấn lớn nhất trong sự nghiệp. Ông giành năm chiến thắng tại Monaco, thành tích giúp ông được biết đến với biệt danh "Mr. Monaco".

Hill trên chiếc BRM P261 tại Grand Prix Monaco năm 1966.
Hill trên chiếc BRM P261 tại Grand Prix Monaco năm 1966. (F1)

Đường phố chật hẹp, những bức tường nằm sát mép đường và gần như không có khoảng trống để sửa sai đòi hỏi độ chính xác rất cao. Hill đặc biệt hiệu quả trong môi trường đó, nơi khả năng duy trì nhịp độ và hạn chế sai sót có giá trị không kém tốc độ tuyệt đối.

Khả năng thích nghi của Hill còn được thể hiện ở những giải đấu ngoài F1. Năm 1966, ông giành chiến thắng tại Indianapolis Motor Speedway, Mỹ ngay trong lần đầu tham dự Indianapolis 500.

Sáu năm sau, ông cùng Henri Pescarolo giành chiến thắng tại Circuit de la Sarthe, Pháp trong 24 Hours of Le Mans. Hai chiến thắng này, kết hợp với hai chức vô địch thế giới F1, giúp Hill hoàn thành bộ sưu tập Triple Crown of Motorsport.

Thành tích đó đặc biệt bởi ba cuộc đua đại diện cho ba dạng thử thách hoàn toàn khác nhau. Monaco đòi hỏi độ chính xác trên đường phố, Indianapolis 500 yêu cầu khả năng kiểm soát xe trên đường oval tốc độ cao, còn Le Mans đặt nặng độ bền, chiến thuật và khả năng phối hợp trong cuộc đua kéo dài 24 giờ. Hill đã thích nghi thành công với cả ba môi trường.

Jim Clark (trái) và Graham Hill (giữa) trong ngày mà Hill giành chiến thắng tại Nam Phi 1962, cũng là chặng đua ấn định chức vô địch thế giới đầu tiên của ông.
Jim Clark (trái) và Graham Hill (giữa) trong ngày mà Hill giành chiến thắng tại Nam Phi 1962, cũng là chặng đua ấn định chức vô địch thế giới đầu tiên của ông. (Motorsport Magazine)
Sáu năm sau, tại chặng đua Mexico năm 1968, Hill (giữa) một lần nữa đăng quang ngôi vô địch thế giới F1.
Sáu năm sau, tại chặng đua Mexico năm 1968, Hill (giữa) một lần nữa đăng quang ngôi vô địch thế giới F1. (Motorsport Magazine)
Năm 1966, Hill (trái-ngoài cùng) chinh phục thành công danh hiệu Indianapolis 500, bổ sung viên kim cương thứ hai vào bộ sưu tập Triple Crown of Motorsport.
Năm 1966, Hill (trái-ngoài cùng) chinh phục thành công danh hiệu Indianapolis 500, bổ sung viên kim cương thứ hai vào bộ sưu tập Triple Crown of Motorsport. (Motorsport Magazine)
Đến năm 1972, Hill (trái) chính thức hoàn thành bộ sưu tập Triple Crown of Motorsport bằng chiến thắng tại cuộc đua sức bền tại Le Mans. Và ông là tay đua duy nhất đến hiện tại hoàn thành cột mốc này.
Đến năm 1972, Hill (trái) chính thức hoàn thành bộ sưu tập Triple Crown of Motorsport bằng chiến thắng tại cuộc đua sức bền tại Le Mans. Và ông là tay đua duy nhất đến hiện tại hoàn thành cột mốc này. (Dyler)

Sự nghiệp của ông kết thúc đột ngột vào ngày 29 tháng 11 năm 1975. Chiếc Piper Aztec do Hill điều khiển gặp tai nạn trong điều kiện sương mù gần Arkley, London, Anh, khiến toàn bộ sáu người trên máy bay thiệt mạng. Trong số đó có Tony Brise - tay đua trẻ đang thi đấu cho đội Embassy Hill và được Hill xem là một trong những tài năng tương lai của đội.

Graham Hill kết thúc sự nghiệp F1 với hai chức vô địch thế giới, 14 chiến thắng và 13 pole position. Những con số đó không đưa ông vào nhóm thống trị nhất về mặt thống kê, nhưng lại phản ánh một kiểu tài năng khác: khả năng liên tục thích nghi với những yêu cầu mới và khai thác tốt nhất cơ hội trước mắt.

Năm 2018, Lotus tung ra phiên bản Exige 430 Cup "Type 49" độc nhất nhằm kỷ niệm 50 năm Graham Hill lên ngôi vô địch thế giới.
Năm 2018, Lotus tung ra phiên bản Exige 430 Cup "Type 49" độc nhất nhằm kỷ niệm 50 năm Graham Hill lên ngôi vô địch thế giới. (Top Gear)
Chiếc xe sử dụng màu sơn nội-ngoại thất với hai màu đỏ-vàng được bê nguyên từ chiếc Type 49.
Chiếc xe sử dụng màu sơn nội-ngoại thất với hai màu đỏ-vàng được bê nguyên từ chiếc Type 49. (Top Gear)
Xe vẫn sử dụng khối động cơ Toyota 2GR-FE V6 3,5 lít siêu nạp, cho ra công suất 430 hp đi kèm hộp số sàn sáu cấp. Cùng với trọng lượng xe chỉ đạt mức 1.110 kg, Lotus Exige 430 Cup "Type 49" có khả năng tăng tốc từ 0-100 km/h chỉ trong 3,2 giây và đạt tốc độ tối đa 290 km/h.
Xe vẫn sử dụng khối động cơ Toyota 2GR-FE V6 3,5 lít siêu nạp, cho ra công suất 430 hp đi kèm hộp số sàn sáu cấp. Cùng với trọng lượng xe chỉ đạt mức 1.110 kg, Lotus Exige 430 Cup "Type 49" có khả năng tăng tốc từ 0-100 km/h chỉ trong 3,2 giây và đạt tốc độ tối đa 290 km/h. (Top Gear)

Graham Hill không phải là tay đua sở hữu tốc độ thuần túy nổi bật nhất thế hệ của mình. Ông nổi bật ở khả năng biến kinh nghiệm, chiến thuật và ý chí thành hiệu suất.

Từ hai chức vô địch F1 đến Indianapolis 500 và Le Mans, Hill xây dựng một trong những hồ sơ thành tích toàn diện nhất trong lịch sử motorsport. Đó cũng là lý do ông vẫn giữ một vị trí đặc biệt trong lịch sử những nhà vô địch người Anh.

James Hunt: Vô địch mùa 1976

James Hunt là một trong những tay đua có cá tính đặc biệt nhất trong lịch sử F1. Ông không sở hữu hình ảnh của một nhà vô địch lạnh lùng và kỷ luật theo khuôn mẫu.

Hunt nổi tiếng với phong cách thi đấu quyết liệt, bản năng mạnh mẽ và một đời sống cá nhân phóng khoáng đến mức thường xuyên gây tranh cãi. Nhưng chính sự khác biệt đó lại khiến ông trở thành một trong những nhân vật biểu tượng của F1 thập niên 1970.

Hunt sở hữu một vẻ ngoài vô cùng hào hoa, lãng tử, đủ làm mê đắm biết bao bóng hồng từ cái nhìn đầu tiên.
Hunt sở hữu một vẻ ngoài vô cùng hào hoa, lãng tử, đủ làm mê đắm biết bao bóng hồng từ cái nhìn đầu tiên. (Britannica)

James Simon Wallis Hunt sinh ngày 29 tháng 8 năm 1947 tại Belmont, Surrey, Anh. Ông bước vào đua xe sau khi từ bỏ định hướng học ngành y và nhanh chóng tạo dựng danh tiếng bằng phong cách lái đầy rủi ro.

Biệt danh "Hunt the Shunt" xuất hiện từ khi ông còn thi đấu ở F3, phản ánh tần suất va chạm khá cao của ông. Tuy nhiên, những lần vượt quá giới hạn cũng giúp Hunt hiểu sâu hơn về chiếc xe và từng bước biến sự liều lĩnh thành tốc độ có kiểm soát.

Bước ngoặt đến khi Hunt gia nhập Hesketh Racing - đội đua do Lord Hesketh thành lập. Không có nền tảng kỹ thuật và ngân sách tương đương với những đội hàng đầu, Hesketh vẫn trở thành môi trường phù hợp với Hunt.

Ông giành podium tại Hà Lan và Mỹ năm 1973, trước khi có chiến thắng F1 đầu tiên tại Zandvoort, Hà Lan năm 1975. Khi Hesketh rút khỏi F1, Hunt chuyển sang McLaren và bước vào mùa giải định hình toàn bộ sự nghiệp.

Mùa giải 1976 trở thành cuộc đối đầu kinh điển giữa Hunt và Niki Lauda.

Lauda bước vào mùa giải với chiếc Ferrari có tốc độ và độ ổn định vượt trội, trong khi Hunt phải liên tục duy trì áp lực để bám đuổi. Cục diện thay đổi sau tai nạn nghiêm trọng của Lauda tại Nürburgring, Đức. Hunt tận dụng khoảng thời gian đối thủ vắng mặt để thu hẹp khoảng cách trên bảng điểm và đưa cuộc đua vô địch trở lại thế cân bằng.

Lauda trở lại chỉ sau khoảng sáu tuần và tiếp tục cạnh tranh tại Monza, Ý, nhưng Hunt đã có đủ lợi thế để bước vào chặng cuối với cơ hội giành danh hiệu. Tại trường đua Fuji, Nhật Bản, mưa lớn khiến điều kiện thi đấu trở nên cực kỳ khó khăn.

Lauda quyết định dừng cuộc đua vì đánh giá rủi ro quá cao, trong khi Hunt tiếp tục thi đấu và về đích thứ ba. Kết quả đó đủ để giúp tay đua McLaren vượt qua Lauda với cách biệt chỉ một điểm, qua đó giành chức vô địch thế giới đầu tiên và duy nhất trong sự nghiệp.

Hunt (phải) và Lauda (trái) là một trường hợp hiếm hoi khi họ vừa là đối thủ trên đường đua, vừa có thể xem là hai người bạn thân ngoài đời.
Hunt (phải) và Lauda (trái) là một trường hợp hiếm hoi khi họ vừa là đối thủ trên đường đua, vừa có thể xem là hai người bạn thân ngoài đời. (Goodwood)
Hunt trong chiếc Hesketh 308B số 24 dẫn trước Lauda trong chiếc Ferrari 312T tại chặng đua ở Hà Lan năm 1975.
Hunt trong chiếc Hesketh 308B số 24 dẫn trước Lauda trong chiếc Ferrari 312T tại chặng đua ở Hà Lan năm 1975. (F1)
Đây là một trong những chiến thắng đáng nhớ nhất trong sự nghiệp của "Ngựa chứng" Anh quốc.
Đây là một trong những chiến thắng đáng nhớ nhất trong sự nghiệp của "Ngựa chứng" Anh quốc. (Goodwood)
Tai nạn kinh hoàng tại Đức năm 1976 đã khiến tay đua người Áo bị bỏng cấp độ ba và suýt lấy đi mạng sống của ông.
Tai nạn kinh hoàng tại Đức năm 1976 đã khiến tay đua người Áo bị bỏng cấp độ ba và suýt lấy đi mạng sống của ông. (British GQ)
Tuy về nhất chặng đua Đức năm ấy, Hunt (thứ hai từ trái sang) đã không thể ăn mừng vì tai nạn của đối thủ trực tiếp là Lauda.
Tuy về nhất chặng đua Đức năm ấy, Hunt (thứ hai từ trái sang) đã không thể ăn mừng vì tai nạn của đối thủ trực tiếp là Lauda. (Yahoo Sports)
Cầm lái chiếc McLaren M23, Hunt đã thi đấu vô cùng quả cảm kể cả khi cần số bị gãy, để cán đích ở P3. Qua đó, ấn định chức vô địch thế giới duy nhất trong sự nghiệp của mình.
Cầm lái chiếc McLaren M23, Hunt đã thi đấu vô cùng quả cảm kể cả khi cần số bị gãy, để cán đích ở P3. Qua đó, ấn định chức vô địch thế giới duy nhất trong sự nghiệp của mình. (Motorsport Magazine)
Ba năm sau chức vô địch, Hunt tuyên bố giải nghệ và chuyển sang làm bình luận viên cho đài BBC.
Ba năm sau chức vô địch, Hunt tuyên bố giải nghệ và chuyển sang làm bình luận viên cho đài BBC. (F1)

Điểm đặc biệt trong phong cách lái của Hunt nằm ở khả năng kết hợp tốc độ tự nhiên với bản năng cạnh tranh rất mạnh.

Ông có thể đưa chiếc xe đến giới hạn mà không cần biến mọi vòng đua thành một bài toán hoàn toàn lý trí. Điều này tạo nên sự tương phản rõ rệt với Lauda - người nổi tiếng bởi khả năng phân tích, kiểm soát rủi ro và tối ưu hóa hiệu suất.

Hai người đại diện cho hai cách tiếp cận gần như đối lập, nhưng chính sự khác biệt đó lại khiến cuộc cạnh tranh năm 1976 trở thành một trong những chương đáng nhớ nhất của F1.

Mối quan hệ giữa Hunt và Lauda cũng vượt ra ngoài cuộc chiến trên đường đua. Sau mùa giải 1976, sự tôn trọng giữa hai người vẫn được duy trì và dần phát triển thành một tình bạn hiếm có trong motorsport.

Mọi người luôn nghĩ chúng tôi là đối thủ, nhưng anh ấy là một trong số ít người tôi quý mến và thậm chí còn ít hơn nữa là những người tôi tôn trọng. Anh ấy vẫn là người duy nhất tôi ghen tị.

Niki Lauda nói về James Hunt

Đời sống của Hunt cũng góp phần tạo nên hình ảnh đặc biệt của ông. Ông nổi tiếng với lối sống phóng khoáng, những mối quan hệ tình cảm và tính cách thẳng thắn đến mức không ít lần gây tranh cãi.

Tuy nhiên, hình ảnh "trai hư" không nói lên toàn bộ con người của Hunt. Sau khi giải nghệ, ông trải qua những giai đoạn khó khăn nhưng dần tìm được sự ổn định hơn trong cuộc sống, đặc biệt khi xây dựng mối quan hệ với Helen Dyson.

Sau khi rời đường đua, Hunt tiếp tục xuất hiện trong vai trò bình luận viên của đài BBC Sport, nơi tính cách thẳng thắn và không ngại chỉ trích của ông tiếp tục tạo dấu ấn. Hunt qua đời tại Wimbledon, London năm 1993, hưởng dương 45 tuổi.

Hunt (phải) bước vào một cuộc tình, một cuộc hôn nhân chóng vánh với Suzy Miller (trái) vào năm 1974.
Hunt (phải) bước vào một cuộc tình, một cuộc hôn nhân chóng vánh với Suzy Miller (trái) vào năm 1974. (SkySports)
Gần 10 năm sau, Hunt (trái) gặp gỡ và kết hôn với Sarah Lomax (phải) tại Wimbledon.
Gần 10 năm sau, Hunt (trái) gặp gỡ và kết hôn với Sarah Lomax (phải) tại Wimbledon. (Reddit)
Ở giai đoạn cuối đời, ông đã có một cuộc sống bình yên đúng nghĩa bên cạnh nữ họa sĩ Helen Dyson.
Ở giai đoạn cuối đời, ông đã có một cuộc sống bình yên đúng nghĩa bên cạnh nữ họa sĩ Helen Dyson. (The Lady)

James Hunt chỉ giành một chức vô địch thế giới, 10 chiến thắng và 14 pole position, nhưng ảnh hưởng của ông vượt xa những con số đó. Ông đại diện cho một thời kỳ của F1, nơi cá tính, bản năng và sự quyết liệt vẫn có thể đứng ngang hàng với chiến thuật và kỹ thuật.

Hunt không phải hình mẫu của một tay đua hoàn hảo. Ông là hình mẫu của một tay đua rất riêng, và chính điều đó khiến ông vẫn được nhớ đến hơn nửa thế kỷ sau mùa giải 1976.

Nhân dịp kỷ niệm 40 năm lên ngôi của Hunt, tại Lễ hội Tốc độ Goodwood FOS 2016, McLaren trình làng mẫu P1 GTR James Hunt Edition độc nhất với số đua và livery lấy cảm hứng từ chính nón bảo hiểm của ông.
Nhân dịp kỷ niệm 40 năm lên ngôi của Hunt, tại Lễ hội Tốc độ Goodwood FOS 2016, McLaren trình làng mẫu P1 GTR James Hunt Edition độc nhất với số đua và livery lấy cảm hứng từ chính nón bảo hiểm của ông. (Carscoops)
Thân xe được tô điểm thêm số đua "11" của Hunt và huy hiệu kỷ niệm 40 năm Hunt giành chức vô địch thế giới.
Thân xe được tô điểm thêm số đua "11" của Hunt và huy hiệu kỷ niệm 40 năm Hunt giành chức vô địch thế giới. (Carscoops)
Trái tim của mẫu xe này là động cơ V8 3,8 lít tăng áp kép hybrid, cho ra tổng công suất đến 987 hp. Xe nhẹ hơn bản McLaren P1 tiêu chuẩn 50 kg, đạt tỷ lệ công suất/trọng lượng khoảng 687 hp/tấn. Khả năng tăng tốc 0–100 km/h dưới 2,8 giây, tốc độ tối đa khoảng 362 km/h.
Trái tim của mẫu xe này là động cơ V8 3,8 lít tăng áp kép hybrid, cho ra tổng công suất đến 987 hp. Xe nhẹ hơn bản McLaren P1 tiêu chuẩn 50 kg, đạt tỷ lệ công suất/trọng lượng khoảng 687 hp/tấn. Khả năng tăng tốc 0–100 km/h dưới 2,8 giây, tốc độ tối đa khoảng 362 km/h. (Carscoops)
Tên của ông được đặt trang trọng, nổi bật ở chính giữa cánh gió sau của chiếc P1 GTR James Hunt Edition.
Tên của ông được đặt trang trọng, nổi bật ở chính giữa cánh gió sau của chiếc P1 GTR James Hunt Edition. (Carscoops)

John Surtees: Vô địch mùa 1964

John Surtees là trường hợp đặc biệt nhất trong danh sách này. Ông không chỉ là một nhà vô địch Formula One mà còn là tay đua duy nhất trong lịch sử từng vô địch thế giới ở cả thể thức hai bánh lẫn bốn bánh.

Trước khi bước lên đỉnh cao F1, Surtees đã thống trị thế giới đua mô tô, rồi chuyển sang bốn bánh và tiếp tục giành chức vô địch thế giới. Thành tích ấy đến nay vẫn chưa có người thứ hai tái lập.

Surtees sau khi giành chiến thắng ở chặng chung kết mùa giải năm 1966 cho đội Cooper tại Mexico.
Surtees sau khi giành chiến thắng ở chặng chung kết mùa giải năm 1966 cho đội Cooper tại Mexico. (F1)

John Norman Surtees sinh ngày 11 tháng 2 năm 1934 tại Tatsfield, Surrey, Anh.

Ông lớn lên trong gia đình gắn bó với motorsport, khi cha mình - Jack Surtees là một tay đua sidecar (xe mô-tô thùng) nổi tiếng. Surtees bắt đầu thi đấu mô tô từ đầu thập niên 1950 và nhanh chóng vươn lên nhóm dẫn đầu. Trong màu áo MV Agusta, ông giành bảy chức vô địch thế giới MotoGP, trong đó có bốn danh hiệu hạng 500 cc liên tiếp từ 1956 đến 1960.

Đến cuối thập niên 1950, Surtees đã trở thành một trong những tay đua mô tô xuất sắc nhất thế giới.

John Surtees cùng cha ông - Jack Surtees thi đấu sidecar tại trường đua Brands Hatch năm 1952 trên chiếc Vincent 1000 cc.
John Surtees cùng cha ông - Jack Surtees thi đấu sidecar tại trường đua Brands Hatch năm 1952 trên chiếc Vincent 1000 cc. (Primotipo)
John Surtees trong giai đoạn đầu của sự nghiệp MotoGP. Chiếc mô tô sử dụng kiểu quây khí động học "dustbin fairing" đặc trưng của thập niên 1950 - thiết kế từng rất phổ biến trước khi bị cấm vì lý do an toàn.
John Surtees trong giai đoạn đầu của sự nghiệp MotoGP. Chiếc mô tô sử dụng kiểu quây khí động học "dustbin fairing" đặc trưng của thập niên 1950 - thiết kế từng rất phổ biến trước khi bị cấm vì lý do an toàn. (MotoGP)
Chiếc MV Agusta 500 cc - mẫu mô tô từng giúp John thống trị các giải đua thập niên 1950–60. Những cỗ máy này nổi tiếng với động cơ ba và bốn xi-lanh hiệu suất cao, mang về hàng loạt chiến thắng và chức vô địch trong lịch sử đua xe mô tô.
Chiếc MV Agusta 500 cc - mẫu mô tô từng giúp John thống trị các giải đua thập niên 1950–60. Những cỗ máy này nổi tiếng với động cơ ba và bốn xi-lanh hiệu suất cao, mang về hàng loạt chiến thắng và chức vô địch trong lịch sử đua xe mô tô. (Car Magazine)

Năm 1960, khi đang ở đỉnh cao của sự nghiệp hai bánh, Surtees chuyển sang F1. Đây là một bước chuyển đặc biệt giữa hai lĩnh vực khi đòi hỏi những kỹ năng rất khác nhau. Tuy nhiên, ông thích nghi gần như ngay lập tức.

Surtees giành podium ở Silverstone, Anh trong chặng F1 thứ hai và pole tại Boavista, Bồ Đào Nha ở chặng thứ ba. Qua Lotus và Cooper, ông nhanh chóng chứng minh rằng tốc độ và khả năng cảm nhận của chiếc xe của mình không bị giới hạn bởi một loại phương tiện.

Bước ngoặt lớn đến khi Surtees gia nhập Scuderia Ferrari. Mùa giải 1964 trở thành cuộc chiến vô địch giữa Surtees, Jim Clark và Graham Hill.

Sau một mùa giải đầy biến động, tất cả được quyết định tại Mexico City, Mexico trong chặng cuối cùng của năm. Surtees về đích thứ hai, nhưng kết quả đó đủ giúp ông giành chức vô địch với 40 điểm, hơn Graham Hill đúng một điểm. Ông trở thành nhà vô địch thế giới F1 duy nhất từng giành danh hiệu cao nhất của thế giới đua mô tô.

Điều đáng chú ý là Surtees không dừng lại sau chức vô địch. Năm 1965, ông gặp tai nạn nghiêm trọng trong quá trình thử nghiệm tại Mosport Park, Canada, khiến nhiều xương bị gãy và cơ thể bị tổn thương nặng.

Sau quá trình hồi phục, ông trở lại thi đấu và giành chiến thắng tại Bỉ năm 1966 trong điều kiện mưa. Chiến thắng ấy cho thấy khả năng phục hồi và mức độ bền bỉ đặc biệt của Surtees, nhưng cũng đánh dấu một giai đoạn đầy biến động trong sự nghiệp.

Ngay giữa mùa giải 1966, Surtees rời Ferrari sau những bất đồng với đội ngũ quản lý. Ông tiếp tục thi đấu cho Cooper, Honda và BRM, đồng thời thành lập đội đua riêng.

Với Honda, Surtees giành thêm một chiến thắng đáng nhớ tại Monza, Ý năm 1967. Trong chiếc Honda RA300, ông đánh bại Jack Brabham với khoảng cách chỉ 0,2 giây, mang về cho Honda một trong những chiến thắng đáng nhớ nhất của đội tại F1.

Surtees cầm lái chiếc Ferrari 158 tại chặng đua ở Đức năm 1964.
Surtees cầm lái chiếc Ferrari 158 tại chặng đua ở Đức năm 1964. (F1)
John Surtees cầm lái chiếc Ferrari 158 trong màu sơn xanh-trắng của North American Racing Team (NART) tại Grand Prix Mexico 1964.
John Surtees cầm lái chiếc Ferrari 158 trong màu sơn xanh-trắng của North American Racing Team (NART) tại Grand Prix Mexico 1964. (Motorsport Magazine)
Surtees trên chiếc Honda RA300 tại Grand Prix Mexico năm 1967.
Surtees trên chiếc Honda RA300 tại Grand Prix Mexico năm 1967. (F1)

Sự nghiệp F1 của Surtees khép lại với 113 lần xuất phát, sáu chiến thắng, 24 podium, tám pole position và một chức vô địch thế giới. Những con số này không thể sánh với nhiều nhà vô địch khác về mặt thống kê, nhưng chúng cũng không phải là thước đo quan trọng nhất đối với Surtees.

Giá trị lớn nhất của ông nằm ở khả năng chuyển đổi giữa hai thế giới hoàn toàn khác nhau của motorsport.

Trên mô tô, Surtees khai thác độ nghiêng, độ bám và chuyển động của cơ thể để kiểm soát chiếc xe ở giới hạn.

Trên xe F1, ông phải thích nghi với tải trọng khí động học, đặc tính khung gầm và cách chiếc xe phản ứng dưới lực phanh và lực vào cua. Ông không chỉ học cách lái một loại xe khác. Ông chứng minh rằng một tay đua có thể đạt đến đỉnh cao của hai hình thái motorsport chuyên biệt.

John Surtees qua đời ngày 10 tháng 3 năm 2017 tại London, Anh ở tuổi 83. Hơn sáu thập kỷ sau chức vô địch F1 năm 1964, kỷ lục đặc biệt nhất của ông vẫn nguyên vẹn. Bảy chức vô địch thế giới trên mô tô, một chức vô địch F1 và không có người thứ hai trong lịch sử làm được điều tương tự.

John Surtees vì thế không chỉ được nhớ đến như một nhà vô địch. Ông là cầu nối độc nhất giữa thế giới hai bánh và bốn bánh, một trường hợp mà lịch sử motorsport hiện đại gần như không còn khả năng tái tạo.

Damon Hill: Vô địch mùa 1996

Damon Graham Devereux Hill sinh ngày 17 tháng 9 năm 1960 tại Hampstead, London, Anh. Ông bước vào Formula 1 với một cái bóng khổng lồ phía sau: Graham Hill - cha ông, nhà vô địch thế giới hai lần và một trong những biểu tượng lớn nhất của motorsport Anh.

Nhưng danh tiếng của người cha không giúp Damon có một con đường dễ dàng. Sau khi Graham qua đời trong một vụ tai nạn máy bay năm 1975, gia đình rơi vào khó khăn tài chính và Damon phải tự xây dựng sự nghiệp từ gần như con số không.

Gia đình nhà Hill là gia đình đầu tiên có hai cha con cùng vô địch thế giới F1.
Gia đình nhà Hill là gia đình đầu tiên có hai cha con cùng vô địch thế giới F1. (VNF1)

Hill bắt đầu thi đấu mô tô vào đầu thập niên 1980 trước khi chuyển sang xe một chỗ. Ông đến với F1 tương đối muộn và không được xem là một tài năng trẻ nổi bật.

Năm 1991, Hill gia nhập Williams với vai trò tay đua thử nghiệm, trước khi được trao ghế chính thức vào mùa giải 1993, sát cánh cùng Alain Prost. Chiến thắng đầu tiên tại Hungary cùng năm đó đánh dấu bước ngoặt chứng minh Hill có đủ năng lực cạnh tranh ở cấp độ cao nhất.

Mùa giải 1994 đưa sự nghiệp của Hill sang một cấp độ hoàn toàn khác. Sau cái chết của Ayrton Senna tại Imola, Ý, Williams mất đi tay đua số một và Hill trở thành người gánh trọng trách lớn nhất của đội.

Ông giành sáu chiến thắng và bước vào chặng cuối tại Adelaide, Úc với cơ hội tranh chức vô địch cùng Michael Schumacher. Va chạm giữa hai người khiến cuộc đua kết thúc trong tranh cãi, còn Hill chỉ kém Schumacher một điểm trên bảng xếp hạng.

Hai năm sau, Hill cuối cùng cũng hoàn tất mục tiêu của mình. Mùa giải 1996, ông giành tám chiến thắng và trở thành nhà vô địch thế giới với Williams.

Đây cũng là lần đầu tiên một tay đua tiếp bước cha mình để giành danh hiệu vô địch thế giới F1. Thành công ấy càng đáng chú ý bởi ngay sau mùa giải, Williams quyết định không gia hạn hợp đồng với ông và lựa chọn Heinz-Harald Frentzen cho mùa 1997.

Hill lái chiếc Arrows A18 trong buổi đua thử ở Pháp năm 1997 tại Magny-Cours.
Hill lái chiếc Arrows A18 trong buổi đua thử ở Pháp năm 1997 tại Magny-Cours. (F1)

Hill chuyển sang Arrows và tạo nên một trong những màn trình diễn đáng nhớ nhất tại Hungary năm 1997.

Với một chiếc Arrows không đủ sức cạnh tranh thường xuyên ở nhóm đầu, ông vẫn dẫn đầu phần lớn cuộc đua và chỉ đánh mất chiến thắng ở những vòng cuối vì vấn đề kỹ thuật.

Năm 1998, Hill gia nhập Jordan và mang về chiến thắng đầu tiên trong lịch sử đội tại Spa-Francorchamps, Bỉ trong một cuộc đua hỗn loạn vì mưa và tai nạn.

Sự nghiệp của Hill kết thúc sau mùa giải 1999 với 22 chiến thắng, 42 podium, 20 pole position và một chức vô địch thế giới sau 115 lần xuất phát.

Quan trọng hơn, ông đã vượt qua một trong những cái bóng lớn nhất mà một tay đua có thể phải đối mặt: chính cha mình.

Hill nâng cao chiếc cúp vô địch sau khi giành chiến thắng tại Nhật Bản năm 1996.
Hill nâng cao chiếc cúp vô địch sau khi giành chiến thắng tại Nhật Bản năm 1996. (Top Gear)

Damon Hill không sở hữu tốc độ thiên bẩm của Senna hay sự lạnh lùng của Prost. Giá trị lớn nhất của ông nằm ở khả năng tiến bộ, chịu đựng áp lực và tiếp tục cạnh tranh sau những thất bại tưởng như có thể kết thúc sự nghiệp. Từ một tay đua đến muộn và luôn bị đặt cạnh di sản của người cha Graham Hill, ông tự tạo ra một di sản riêng bằng chức vô địch thế giới năm 1996.

Jenson Button: Vô địch mùa 2009

Trong lịch sử F1, có những nhà vô địch xuất hiện như một vụ nổ siêu tân tinh, rực cháy dữ dội rồi nhanh chóng chìm vào quá khứ. Cũng có những người phải đi qua bóng tối của môn thể thao này trước khi thấy được ánh sáng. Jenson Button thuộc kiểu thứ hai.

Đó không phải là hành trình của một thần đồng được định sẵn để thống trị thế giới. Đó là câu chuyện về sự trưởng thành, những năm tháng bị nghi ngờ, bị xem là tài năng lãng phí và cuối cùng là một cuộc hồi sinh gần như không tưởng.

Button khi còn thi đấu tại WEC năm 2025.
Button khi còn thi đấu tại WEC năm 2025. (F1)

Jenson Alexander Lyons Button sinh ngày 19 tháng 1 năm 1980 tại Frome, Somerset, Anh. Anh lớn lên giữa tiếng động cơ và mùi xăng dầu từ người cha John Button - một tay đua rallycross đầy đam mê. Button bước vào karting từ rất sớm và nhanh chóng cho thấy khả năng đặc biệt trong việc cảm nhận độ bám, kiểm soát chiếc xe và duy trì tốc độ một cách mượt mà.

Năm 2000, ở tuổi 20, Button bước vào Formula 1 cùng Williams. Màn ra mắt ấn tượng giúp anh nhanh chóng được xem là một trong những tài năng trẻ đáng chú ý nhất nước Anh. Nhưng những năm tiếp theo lại không diễn ra theo kỳ vọng.

Button liên tục phải thi đấu với những chiếc xe chưa đủ sức cạnh tranh, trong khi hình ảnh ngoài đường đua khiến anh trở thành mục tiêu của truyền thông. Flavio Briatore từng gọi anh là "tay chơi lười biếng", còn báo chí thường xuyên gắn tên Button với cuộc sống hào nhoáng hơn là thành tích trên đường đua.

Nhưng phía sau hình ảnh đó là một tay đua đang trưởng thành.

Button trước mùa giải F1 đầu tiên của anh vào năm 2000 với đội Williams.
Button trước mùa giải F1 đầu tiên của anh vào năm 2000 với đội Williams. (F1)
Button ăn mừng vị trí pole đầu tiên của mình tại F1 ở Grand Prix San Marino 2004, Ý.
Button ăn mừng vị trí pole đầu tiên của mình tại F1 ở Grand Prix San Marino 2004, Ý. (F1)

Chuyển sang BAR Honda giúp Button bắt đầu chứng minh năng lực thực sự. Mùa giải 2004 mang đến 10 podium và vị trí thứ ba chung cuộc, biến anh thành một trong những tay đua ổn định nhất trên grid. Tuy nhiên, chiếc xe đủ sức tranh chức vô địch vẫn chưa xuất hiện.

Cuối năm 2008, mọi thứ còn trở nên tồi tệ hơn khi Honda rút khỏi F1. Button đứng trước nguy cơ mất ghế đua, còn đội đua tưởng như sẽ biến mất hoàn toàn. Rồi Ross Brawn xuất hiện, mua lại đội với giá tượng trưng và biến nó thành Brawn GP.

Chiếc BGP 001 sở hữu một trong những giải pháp khí động học gây tranh cãi nhất mùa giải 2009: bộ khuếch tán kép. Thiết kế này tạo ra lợi thế lớn về khí động học và sau khi FIA xác nhận tính hợp lệ, Brawn GP lập tức trở thành thế lực đáng gờm.

Nhưng chiếc xe chỉ mở ra cơ hội, Button mới là người biến nó thành chức vô địch.

Anh thắng sáu trong bảy chặng đầu tiên, liên tục khai thác tối đa lợi thế của chiếc BGP 001 bằng khả năng kiểm soát lốp, duy trì tốc độ và hạn chế sai sót. Khi Ferrari, Red Bull và McLaren bắt đầu thu hẹp khoảng cách kỹ thuật, Button không còn giành chiến thắng với tần suất như đầu mùa nhưng vẫn duy trì đủ sự ổn định để bảo toàn lợi thế.

Tại Interlagos, Brazil, Button xuất phát thứ 14 nhưng kết thúc thứ năm, đủ để chính thức trở thành nhà vô địch thế giới khi mùa giải vẫn còn một chặng. Sau khi cán đích, anh hét lên qua radio:

"Tôi là nhà vô địch thế giới, anh em ơi!"

Đó là khoảnh khắc khép lại hành trình dài hơn một thập kỷ của một tay đua từng nhiều lần bị xem là chưa phát huy hết tiềm năng. Từ một tài năng trẻ bị nghi ngờ, Button trở thành người dẫn đầu một trong những câu chuyện đáng nhớ nhất trong lịch sử F1.

Rubens Barrichello và Jenson Button ăn mừng chức vô địch đội đua và tay đua.
Rubens Barrichello và Jenson Button ăn mừng chức vô địch đội đua và tay đua. (F1)

Điều làm nên giá trị của Button cũng không nằm hoàn toàn ở chiếc BGP 001. Anh đặc biệt nổi bật trong điều kiện mặt đường ướt và độ bám thay đổi liên tục. Chiến thắng tại Hungary năm 2006 là minh chứng rõ ràng. Xuất phát thứ 14, Button kiểm soát chiếc Honda trong cơn mưa và giành chiến thắng đầu tiên sau 113 chặng đua tại F1.

Khả năng ấy tiếp tục xuất hiện tại Circuit Gilles-Villeneuve, Canada năm 2011. Trong một cuộc đua kéo dài hơn bốn giờ với mưa lớn, Safety Car và hàng loạt biến cố, Button từng rơi xuống cuối đoàn nhưng vẫn kiên nhẫn trở lại nhóm đầu. Ở vòng cuối, anh gây áp lực khiến Sebastian Vettel mắc sai lầm và giành chiến thắng.

Phong cách lái của Button luôn có sự uyển chuyển hiếm thấy. Anh không cần liên tục ép chiếc xe đến giới hạn bằng những cú đánh lái quyết liệt. Góc đánh lái mượt, chuyển tải trọng chính xác và khả năng duy trì tốc độ giúp anh đặc biệt hiệu quả trong những điều kiện mà độ bám thay đổi từng vòng.

Với Button, cảm giác về chiếc xe đôi khi quan trọng hơn việc đơn thuần đẩy nó đến giới hạn.

Khi chuyển sang McLaren, Button tiếp tục chứng minh giá trị của mình. Sát cánh cùng Lewis Hamilton, anh không bị nuốt chửng bởi người đồng đội trẻ hơn mà vẫn giành chiến thắng và duy trì vị thế của một tay đua hàng đầu. Mùa giải 2011, Button kết thúc ở vị trí thứ hai chung cuộc với 12 podium, xếp trên Hamilton.

Button giành chiến thắng tại Hungary năm 2011, đánh dấu 200 lần xuất phát của anh tại F1.
Button giành chiến thắng tại Hungary năm 2011, đánh dấu 200 lần xuất phát của anh tại F1. (F1)

Button tiếp tục thi đấu chuyên nghiệp ở nhiều giải đua sau khi rời F1, trước khi xác nhận vào cuối tháng 10 năm 2025 rằng 8 Hours of Bahrain sẽ là cuộc đua chuyên nghiệp cuối cùng của anh cùng Cadillac Hertz Team Jota tại FIA World Endurance Championship.

Quyết định khép lại sự nghiệp đến từ mong muốn dành nhiều thời gian hơn cho gia đình. Button cho biết các con còn nhỏ và việc liên tục phải xa nhà khiến anh bỏ lỡ những năm tháng không thể lấy lại. Anh cũng không muốn cam kết với mùa giải 2026 khi bản thân không thể dành toàn bộ sự tập trung cho đội đua.

309 lần xuất phát, 15 chiến thắng, 50 podium, tám pole position và một chức vô địch thế giới - di sản của Jenson Button không chỉ nằm ở những con số. Anh đi từ một tài năng trẻ bị nghi ngờ đến nhà vô địch thế giới, rồi khép lại sự nghiệp theo cách phù hợp với chính mình: không ồn ào, không cố kéo dài, chỉ đơn giản là chọn thời điểm để bước xuống khỏi đường đua.

Trong một môn thể thao ám ảnh bởi tốc độ tuyệt đối, Jenson Button chứng minh rằng sự mềm mại cũng có thể trở thành một dạng tốc độ.

Lando Norris: Vô địch mùa 2025

Có những tay đua mà tài năng được nhận ra từ rất sớm, trước cả khi họ có cơ hội chứng minh bản thân ở F1. Lando Norris là một trong số đó.

Từ karting đến các giải công thức trẻ, anh liên tục cho thấy tốc độ, khả năng thích nghi và sự ổn định vượt xa độ tuổi. Nhưng hành trình để biến tài năng ấy thành một chức vô địch thế giới lại dài hơn nhiều so với những gì người ta từng dự đoán.

Norris khi còn đua karting ở giai đoạn 2012-2014.
Norris khi còn đua karting ở giai đoạn 2012-2014. (F1)
Lando Norris điều khiển chiếc xe số 31 của đội Carlin ở MSA Formula Championship 2015 (nay được biết đến với tên gọi British F4 Championship).
Lando Norris điều khiển chiếc xe số 31 của đội Carlin ở MSA Formula Championship 2015 (nay được biết đến với tên gọi British F4 Championship). (F1)

Lando Norris sinh ngày 13 tháng 11 năm 1999 tại Bristol, Anh và lớn lên ở Glastonbury, Anh. Anh bắt đầu karting từ năm tám tuổi và nhanh chóng tạo dấu ấn ở cấp độ trẻ. Năm 2014, Norris giành chức vô địch thế giới karting.

Sau đó, anh lần lượt vô địch MSA Formula năm 2015, Toyota Racing Series, Formula Renault Eurocup và Formula Renault NEC năm 2016, trước khi giành chức vô địch FIA Formula 3 European Championship năm 2017. Năm 2018, anh về nhì tại Formula 2, chỉ xếp sau George Russell.

McLaren đưa Norris vào chương trình đào tạo tay đua trẻ năm 2017 và trao cho anh suất thi đấu chính ở F1 từ mùa giải 2019. Khi đó, Norris mới 19 tuổi và McLaren vẫn đang trong quá trình tìm lại vị thế sau nhiều năm sa sút.

Anh không có một mùa giải tân binh với những chiến thắng gây chấn động, nhưng tốc độ và sự ổn định nhanh chóng trở thành những điểm nổi bật. Norris thường xuyên cạnh tranh sòng phẳng với Carlos Sainz Jr. và dần được xem là một trong những tài năng trẻ đáng chú ý nhất trên grid.

Bộ đôi "Carlando" ăn mừng sau khi Sainz (phải) giành podium đầu tiên trong sự nghiệp với P3 tại Brazil 2019.
Bộ đôi "Carlando" ăn mừng sau khi Sainz (phải) giành podium đầu tiên trong sự nghiệp với P3 tại Brazil 2019. (F1)

Podium đầu tiên đến tại Red Bull Ring, Áo năm 2020 là bước tiến quan trọng. Norris xuất phát thứ tư, sau đó tận dụng tốc độ của chiếc McLaren ở những vòng cuối để vượt lên vị trí thứ ba.

Đến chặng đua tại Nga năm 2021, anh tiến rất gần chiến thắng đầu tiên. Norris giành pole và dẫn đầu phần lớn cuộc đua, nhưng quyết định tiếp tục sử dụng lốp trơn khi mưa xuất hiện ở những vòng cuối khiến anh đánh mất lợi thế. Lewis Hamilton giành chiến thắng, còn Norris chỉ về đích thứ bảy.

Thất bại ấy trở thành một trong những bài học quan trọng nhất trong sự nghiệp của Norris. Anh tiếp tục có tốc độ, giành thêm pole và podium, nhưng chiến thắng đầu tiên vẫn luôn ở ngoài tầm với.

Đến Miami International Autodrome, Mỹ năm 2024, Norris cuối cùng phá được rào cản đó. Sau 110 lần xuất phát tại F1, anh giành chiến thắng Grand Prix đầu tiên và bắt đầu bước vào một giai đoạn hoàn toàn khác của sự nghiệp.

Mùa giải 2024 đã đưa Norris trở thành ứng viên vô địch thực sự.

McLaren vươn lên dẫn đầu về hiệu suất, còn Norris giành bốn chiến thắng tại Miami, Hà Lan, Singapore và Abu Dhabi. Anh gây sức ép lớn lên Max Verstappen trong cuộc chiến vô địch và cùng McLaren giành chức vô địch Constructors’ Championship đầu tiên kể từ năm 1998.

Tuy nhiên, Verstappen vẫn giành được danh hiệu WDC thứ tư trong sự nghiệp.

Norris đã có một mùa giải 2024 đầy khởi sắc.
Norris đã có một mùa giải 2024 đầy khởi sắc. (VNF1)

Bước sang mùa giải 2025, Norris phải đối mặt với thử thách khó hơn nhiều.

Anh không chỉ cạnh tranh với Verstappen mà còn phải chiến đấu trực tiếp với Oscar Piastri trong chính garage McLaren. Cuộc chiến nội bộ tạo ra áp lực rất lớn, trong khi Norris vẫn mắc những sai lầm và đánh mất điểm số ở một số thời điểm quan trọng.

Nhưng khác với những mùa giải trước, anh ngày càng biết cách đứng dậy sau mỗi thất bại.

Anh đã làm được điều đó và chính thức trở thành nhà vô địch thế giới F1 năm 2025.

11 năm sau chức vô địch thế giới karting (trái), Norris lên ngôi vô địch thế giới ở F1 (phải).
11 năm sau chức vô địch thế giới karting (trái), Norris lên ngôi vô địch thế giới ở F1 (phải). (VNF1)

Một phần khác trong hành trình của Norris nằm ngoài đường đua. Anh từng công khai chia sẻ về áp lực, sự lo âu và những khó khăn tâm lý khi bước vào F1 ở tuổi 19, đồng thời tham gia các hoạt động nâng cao nhận thức về sức khỏe tinh thần. Chính sự cởi mở ấy khiến hình ảnh của Norris khác với khuôn mẫu tay đua thường cố che giấu mọi điểm yếu phía sau vẻ ngoài lạnh lùng.

Vì vậy, điều làm nên Lando Norris không chỉ là tốc độ. Anh là một tay đua đã phải mất nhiều năm để biến tiềm năng thành sự ổn định, rồi biến sự ổn định thành bản lĩnh vô địch. Từ cậu bé karting tại Anh đến nhà vô địch thế giới cùng McLaren, hành trình ấy cho thấy một điều rất rõ: tài năng có thể đưa một tay đua đến F1, nhưng khả năng vượt qua chính mình mới giúp anh đứng trên đỉnh cao.

155 lần xuất phát, 11 chiến thắng, 45 podium, 16 pole position, 19 vòng đua nhanh nhất và một chức vô địch thế giới. Với Norris, chức vô địch 2025 có thể không phải điểm kết thúc, mà là cột mốc mở đầu cho một chương mới trong sự nghiệp.

Mike Hawthorn: Vô địch mùa 1958

Trong lịch sử F1, có những nhà vô địch được nhớ đến bởi sự thống trị, những kỷ lục và cả một thời kỳ kéo dài nhiều năm. Mike Hawthorn lại thuộc về một nhóm hoàn toàn khác.

Sự nghiệp của ông ngắn ngủi, chỉ có ba chiến thắng Grand Prix và một chức vô địch thế giới, nhưng cuộc đời lại cô đọng gần như toàn bộ sự hào nhoáng, tốc độ và bi kịch của Formula 1 thời kỳ đầu.

John Michael Hawthorn sinh ngày 10 tháng 4 năm 1929 tại Mexborough, Yorkshire, Anh và lớn lên ở Farnham, Surrey, Anh - nơi cha ông điều hành một garage chuyên về Jaguar và Ferrari. Hawthorn trưởng thành giữa động cơ, xe thể thao và văn hóa đua xe của nước Anh hậu chiến.

Mái tóc vàng khiến ông có biệt danh "Snowball", trong khi phong cách ăn mặc với chiếc nơ đặc trưng mang đến biệt danh "Le Papillon" - tiếng Pháp có nghĩa là "cánh bướm".

Mike Harwthorn (1929-1959), một tay đua tài năng nhưng đoản mệnh.
Mike Harwthorn (1929-1959), một tay đua tài năng nhưng đoản mệnh. (F1)

Tài năng của Hawthorn nhanh chóng được chú ý.

Năm 1953, ông gia nhập Ferrari và ngay lập tức tạo dấu ấn tại Reims, Pháp - nơi ông đánh bại Juan Manuel Fangio sau cuộc đấu kéo dài 60 vòng. Cuộc đua được xem là một trong những màn so tài kinh điển của thời kỳ đầu F1, với Hawthorn và Fangio liên tục tranh chấp vị trí ở tốc độ rất cao.

Chiến thắng ấy đưa tay đua người Anh trở thành một trong những tài năng nổi bật nhất của thế hệ mình.

Tuy nhiên, phía sau vẻ ngoài ấy là một cuộc đời liên tục bị phủ bóng bởi mất mát. Cha ông qua đời trong một vụ tai nạn giao thông năm 1954, còn bản thân Hawthorn phải chịu nhiều chấn thương nghiêm trọng và mắc bệnh thận khiến sức khỏe ngày càng suy giảm.

Năm 1955, Hawthorn cùng Jaguar giành chiến thắng tại Le Mans, Pháp, nhưng chiến thắng ấy bị phủ bóng bởi thảm họa kinh hoàng nhất lịch sử giải đua.

Vụ tai nạn của Pierre Levegh khiến hơn 80 khán giả thiệt mạng. Cuộc điều tra sau đó không quy trách nhiệm trực tiếp cho Hawthorn, nhưng ký ức về thảm họa vẫn trở thành một phần nặng nề trong sự nghiệp của ông.

Hawthorn (trái) ăn mừng chiến thắng Grand Prix đầu tiên của mình tại chặng đua Pháp năm 1953.
Hawthorn (trái) ăn mừng chiến thắng Grand Prix đầu tiên của mình tại chặng đua Pháp năm 1953. (F1)

Mùa giải 1958 là thời điểm Hawthorn đạt đến đỉnh cao. Trở lại Ferrari, ông không phải tay đua thắng nhiều nhất mùa.

Stirling Moss mới là người có nhiều chiến thắng hơn, nhưng Hawthorn duy trì thành tích đủ ổn định để bước vào cuộc đua cuối cùng tại Ain-Diab, Morocco với lợi thế trong cuộc chiến vô địch. Cuối mùa, ông giành chức vô địch thế giới với khoảng cách một điểm trước Moss, trở thành nhà vô địch thế giới F1 người Anh đầu tiên.

Chức vô địch ấy càng trở nên đặc biệt bởi những gì Hawthorn phải chứng kiến trong chính mùa giải đó.

Luigi Musso tử nạn tại Reims, Pháp, còn Peter Collins - người bạn thân và đồng đội của Hawthorn tại Ferrari qua đời sau tai nạn tại Nürburgring, Đức. Stuart Lewis-Evans cũng tử nạn sau chấn thương tại Ain-Diab, Morocco.

Trong một mùa giải mà những cái tên quen thuộc liên tục biến mất, Hawthorn vẫn hoàn thành cuộc chiến vô địch nhưng gần như không còn tâm trí để tận hưởng thành công. Ngay sau khi giành danh hiệu, Hawthorn tuyên bố giải nghệ.

Ông rời F1 ở tuổi 29, mang theo những ký ức quá nặng nề về một môn thể thao đã cướp đi quá nhiều người mà mình yêu mến.

Chỉ ba tháng sau, ngày 22 tháng 1 năm 1959, Hawthorn tử nạn trong một vụ tai nạn giao thông trên đường A3 gần Guildford, Surrey, Anh. Ông hưởng dương 29 tuổi.

Hawthorn giành danh hiệu vô địch thế giới duy nhất trong sự nghiệp ở mùa 1958.
Hawthorn giành danh hiệu vô địch thế giới duy nhất trong sự nghiệp ở mùa 1958. (Reddit)

Nhưng, guồng quay của F1 luôn chuyển động không ngừng.

Với hai cái tên là Arvid Lindblad và Oliver Bearman đang từng bước khẳng định năng lực của mình, liệu họ có thể tiếp bước di sản mà những bậc tiền bối để lại? Có lẽ, chỉ thời gian mới có thể trả lời.